Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Juan Manuel Gálvez ngày 1/10/2026
Sân bay quốc tế Juan Manuel Gálvez có 41 chuyến bay ngày 1/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 41 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 41 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06:50 | S046 | Slok Air Gambia | Từ Golosón International Airport LCE | 06:30 | 06:50 06:42 | -8 | Đã hạ cánh |
| 06:55 | H53044 | I-Fly | Từ Ramón Villeda Morales International Airport SAP | 06:15 | 06:55 06:53 | -2 | Đã hạ cánh |
| 07:10 | S047 | Slok Air Gambia | Đến Golosón International Airport LCE | 07:10 | — | — | Theo lịch |
| 07:25 | H53011 | I-Fly | Từ Toncontín Airport TGU | 06:30 | 07:25 07:38 | +13 | Đã hạ cánh |
| 07:35 | H53030 | I-Fly | Đến Toncontín Airport TGU | 07:35 07:40 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 07:55 | S02047 | Slok Air Gambia | Đến Toncontín Airport TGU | 07:55 | — | — | Nguồn không báo |
| 08:00 | S085 | Slok Air Gambia | Đến Ramón Villeda Morales International Airport SAP | 08:00 | — | — | Theo lịch |
| 08:05 | H53013 | I-Fly | Đến Ramón Villeda Morales International Airport SAP | 08:05 08:22 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 08:15 | S082 | Slok Air Gambia | Từ Toncontín Airport TGU | 07:30 | 08:15 | — | Theo lịch |
| 08:55 | H53403 | I-Fly | Từ La Laguna Airport GJA | 08:30 | 08:55 | — | Nguồn không báo |
| 10:10 | S050 | Slok Air Gambia | Từ Golosón International Airport LCE | 09:50 | 10:10 | — | Theo lịch |
| 10:15 | H53026 | I-Fly | Từ Ramón Villeda Morales International Airport SAP | 09:30 | 10:15 10:26 | +11 | Đã hạ cánh |
| 10:15 | H53028 | I-Fly | Từ Ramón Villeda Morales International Airport SAP | 09:30 | 10:15 | — | Nguồn không báo |
| 10:15 | S02082 | Slok Air Gambia | Từ Toncontín Airport TGU | 09:30 | 10:15 | — | Nguồn không báo |
| 10:15 | S088 | Slok Air Gambia | Từ Ramón Villeda Morales International Airport SAP | 09:30 | 10:15 09:58 | -17 | Đã hạ cánh |
| 11:00 | 5U413 | Transportes Aéreos Guatemaltecos | Từ La Aurora International Airport GUA | 09:40 | 11:00 11:01 | +1 | Đã hạ cánh |
| 11:28 | UA2043 | United Airlines | Từ George Bush Intercontinental Airport IAH | 09:40 | 11:28 08:54 | -154 | Đã hạ cánh |
| 11:40 | 5U420 | Transportes Aéreos Guatemaltecos | Đến El Salvador International Airport Saint Óscar Arnulfo Romero y Galdámez SAL | 11:40 11:48 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 11:40 | S051 | Slok Air Gambia | Đến Golosón International Airport LCE | 11:40 | — | — | Nguồn không báo |
| 12:00 | S052 | Slok Air Gambia | Từ Golosón International Airport LCE | 11:40 | 12:00 | — | Theo lịch |
| 12:15 | H53008 | I-Fly | Đến Toncontín Airport TGU | 12:15 | — | — | Theo lịch |
| 12:30 | UA2457 | United Airlines | Đến George Bush Intercontinental Airport IAH | 12:30 12:36 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 12:31 | AA335 | American Airlines | Từ Miami International Airport MIA | 12:15 | 12:31 11:26 | -65 | Đã hạ cánh |
| 13:15 | S053 | Slok Air Gambia | Đến Golosón International Airport LCE | 13:15 | — | — | Nguồn không báo |
| 13:15 | S081 | Slok Air Gambia | Đến Toncontín Airport TGU | 13:15 13:13 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 13:21 | AA796 | American Airlines | Đến Miami International Airport MIA | 13:21 13:25 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 13:40 | H53209 | I-Fly | Từ Toncontín Airport TGU | 12:45 | 13:40 | — | Theo lịch |
| 14:30 | H53027 | I-Fly | Đến Ramón Villeda Morales International Airport SAP | 14:30 14:28 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 15:00 | 5U421 | Transportes Aéreos Guatemaltecos | Từ El Salvador International Airport Saint Óscar Arnulfo Romero y Galdámez SAL | 13:40 | 15:00 14:46 | -14 | Đã hạ cánh |
| 15:00 | H53402 | I-Fly | Đến La Laguna Airport GJA | 15:00 | — | — | Theo lịch |
| 15:00 | S089 | Slok Air Gambia | Đến Ramón Villeda Morales International Airport SAP | 15:00 | — | — | Theo lịch |
| 15:40 | 5U414 | Transportes Aéreos Guatemaltecos | Đến La Aurora International Airport GUA | 15:40 15:37 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 15:45 | S079 | Slok Air Gambia | Từ Toncontín Airport TGU | 15:00 | 15:45 | — | Theo lịch |
| 16:00 | S083 | Slok Air Gambia | Đến Toncontín Airport TGU | 16:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 16:20 | S054 | Slok Air Gambia | Từ Golosón International Airport LCE | 16:00 | 16:20 | — | Theo lịch |
| 16:40 | H53010 | I-Fly | Từ Ramón Villeda Morales International Airport SAP | 15:55 | 16:40 16:31 | -9 | Đã hạ cánh |
| 16:45 | S086 | Slok Air Gambia | Từ Ramón Villeda Morales International Airport SAP | 16:00 | 16:45 | — | Theo lịch |
| 16:55 | H53031 | I-Fly | Từ Toncontín Airport TGU | 16:00 | 16:55 16:45 | -10 | Đã hạ cánh |
| 17:00 | S055 | Slok Air Gambia | Đến Golosón International Airport LCE | 17:00 | — | — | Theo lịch |
| 17:20 | H53012 | I-Fly | Đến Toncontín Airport TGU | 17:20 17:17 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 17:35 | H53029 | I-Fly | Đến Ramón Villeda Morales International Airport SAP | 17:35 17:31 | — | -4 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.