Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Juan Manuel Gálvez ngày 11/10/2026
Sân bay quốc tế Juan Manuel Gálvez có 38 chuyến bay ngày 11/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 38 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 38 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07:10 | S047 | Slok Air Gambia | Đến Golosón International Airport LCE | 07:10 | — | — | Theo lịch |
| 07:25 | H53025 | ALL / N/A | Từ Toncontín Airport TGU | 06:30 | 07:25 07:09 | -16 | Đã hạ cánh |
| 08:00 | S085 | Slok Air Gambia | Đến Ramón Villeda Morales International Airport SAP | 08:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 08:05 | H53013 | ALL / N/A | Đến Ramón Villeda Morales International Airport SAP | 08:05 08:08 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 08:50 | S048 | Slok Air Gambia | Từ Golosón International Airport LCE | 08:30 | 08:50 | — | Theo lịch |
| 08:55 | H53403 | ALL / N/A | Từ La Laguna Airport GJA | 08:30 | 08:55 | — | Theo lịch |
| 09:00 | 9N2300 | ANA & JP Express | Từ Philip S. W. Goldson International Airport BZE | 08:00 | 09:00 08:52 | -8 | Đã hạ cánh |
| 09:00 | S049 | Slok Air Gambia | Đến Golosón International Airport LCE | 09:00 | — | — | Theo lịch |
| 09:45 | 9N2301 | ANA & JP Express | Đến Philip S. W. Goldson International Airport BZE | 09:45 09:17 | — | -28 | Đã cất cánh |
| 10:15 | H53026 | ALL / N/A | Từ Ramón Villeda Morales International Airport SAP | 09:30 | 10:15 | — | Theo lịch |
| 10:15 | S088 | Slok Air Gambia | Từ Ramón Villeda Morales International Airport SAP | 09:30 | 10:15 | — | Theo lịch |
| 10:50 | 5U413 | Transportes Aéreos Guatemaltecos | Từ La Aurora International Airport GUA | 09:30 | 10:50 10:37 | -13 | Đã hạ cánh |
| 10:55 | H53034 | ALL / N/A | Đến Toncontín Airport TGU | 10:55 | — | — | Nguồn không báo |
| 11:10 | 5U420 | Transportes Aéreos Guatemaltecos | Đến El Salvador International Airport Saint Óscar Arnulfo Romero y Galdámez SAL | 11:10 10:59 | — | -11 | Đã cất cánh |
| 11:28 | UA2043 | United Airlines | Từ George Bush Intercontinental Airport IAH | 09:40 | 11:28 10:06 | -82 | Đã hạ cánh |
| 11:40 | S051 | Slok Air Gambia | Đến Golosón International Airport LCE | 11:40 | — | — | Theo lịch |
| 12:00 | S052 | Slok Air Gambia | Từ Golosón International Airport LCE | 11:40 | 12:00 | — | Theo lịch |
| 12:30 | UA2457 | United Airlines | Đến George Bush Intercontinental Airport IAH | 12:30 12:25 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 12:55 | AA335 | American Airlines | Từ Miami International Airport MIA | 12:39 | 12:55 11:54 | -61 | Đã hạ cánh |
| 13:15 | S053 | Slok Air Gambia | Đến Golosón International Airport LCE | 13:15 | — | — | Theo lịch |
| 13:15 | S081 | Slok Air Gambia | Đến Toncontín Airport TGU | 13:15 | — | — | Theo lịch |
| 13:30 | H53008 | ALL / N/A | Đến Toncontín Airport TGU | 13:30 | — | — | Theo lịch |
| 13:35 | H53027 | ALL / N/A | Đến Ramón Villeda Morales International Airport SAP | 13:35 13:27 | — | -8 | Đã cất cánh |
| 13:45 | AA796 | American Airlines | Đến Miami International Airport MIA | 13:45 13:43 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 14:00 | H53009 | ALL / N/A | Từ Toncontín Airport TGU | 13:05 | 14:00 | — | Theo lịch |
| 14:30 | 5U421 | Transportes Aéreos Guatemaltecos | Từ El Salvador International Airport Saint Óscar Arnulfo Romero y Galdámez SAL | 13:10 | 14:30 14:04 | -26 | Đã hạ cánh |
| 14:40 | H53061 | ALL / N/A | Đến Ramón Villeda Morales International Airport SAP | 14:40 14:33 | — | -7 | Đã cất cánh |
| 15:00 | H53402 | ALL / N/A | Đến La Laguna Airport GJA | 15:00 | — | — | Theo lịch |
| 15:00 | S089 | Slok Air Gambia | Đến Ramón Villeda Morales International Airport SAP | 15:00 14:28 | — | -32 | Đã cất cánh |
| 15:45 | H53010 | ALL / N/A | Từ Ramón Villeda Morales International Airport SAP | 15:00 | 15:45 15:47 | +2 | Đã hạ cánh |
| 15:45 | S079 | Slok Air Gambia | Từ Toncontín Airport TGU | 15:00 | 15:45 | — | Nguồn không báo |
| 16:00 | S083 | Slok Air Gambia | Đến Toncontín Airport TGU | 16:00 | — | — | Theo lịch |
| 16:20 | S054 | Slok Air Gambia | Từ Golosón International Airport LCE | 16:00 | 16:20 | — | Theo lịch |
| 16:25 | 5U414 | Transportes Aéreos Guatemaltecos | Đến La Aurora International Airport GUA | 16:25 16:40 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 16:45 | S086 | Slok Air Gambia | Từ Ramón Villeda Morales International Airport SAP | 16:00 | 16:45 16:27 | -18 | Đã hạ cánh |
| 17:00 | S055 | Slok Air Gambia | Đến Golosón International Airport LCE | 17:00 | — | — | Theo lịch |
| 17:35 | H53033 | ALL / N/A | Từ Toncontín Airport TGU | 16:40 | 17:35 17:38 | +3 | Đã hạ cánh |
| 18:05 | H53012 | ALL / N/A | Đến Toncontín Airport TGU | 18:05 18:19 | — | +14 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.