Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Juan Manuel Gálvez ngày 27/9/2026
Sân bay quốc tế Juan Manuel Gálvez có 19 chuyến bay ngày 27/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 19 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 19 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07:25 | H53025 | I-Fly | Từ Toncontín Airport TGU | 06:30 | 07:25 07:20 | -5 | Đã hạ cánh |
| 08:00 | S085 | Slok Air Gambia | Đến Ramón Villeda Morales International Airport SAP | 08:00 08:04 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 09:00 | 9N2300 | ANA & JP Express | Từ Philip S. W. Goldson International Airport BZE | 08:00 | 09:00 08:55 | -5 | Đã hạ cánh |
| 09:45 | 9N2301 | ANA & JP Express | Đến Philip S. W. Goldson International Airport BZE | 09:45 09:50 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 10:15 | H53026 | I-Fly | Từ Ramón Villeda Morales International Airport SAP | 09:30 | 10:15 10:03 | -12 | Đã hạ cánh |
| 10:50 | 5U413 | Transportes Aéreos Guatemaltecos | Từ La Aurora International Airport GUA | 09:30 | 10:50 10:30 | -20 | Đã hạ cánh |
| 11:10 | 5U420 | Transportes Aéreos Guatemaltecos | Đến El Salvador International Airport Saint Óscar Arnulfo Romero y Galdámez SAL | 11:10 11:02 | — | -8 | Đã cất cánh |
| 11:28 | UA2043 | United Airlines | Từ George Bush Intercontinental Airport IAH | 09:40 | 11:28 10:06 | -82 | Đã hạ cánh |
| 11:30 | H53008 | I-Fly | Đến Toncontín Airport TGU | 11:30 11:32 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 12:30 | UA2457 | United Airlines | Đến George Bush Intercontinental Airport IAH | 12:30 12:33 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 12:31 | AA335 | American Airlines | Từ Miami International Airport MIA | 12:15 | 12:31 11:20 | -71 | Đã hạ cánh |
| 13:15 | S081 | Slok Air Gambia | Đến Toncontín Airport TGU | 13:15 13:07 | — | -8 | Đã cất cánh |
| 13:21 | AA796 | American Airlines | Đến Miami International Airport MIA | 13:21 13:21 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 14:30 | 5U421 | Transportes Aéreos Guatemaltecos | Từ El Salvador International Airport Saint Óscar Arnulfo Romero y Galdámez SAL | 13:10 | 14:30 13:59 | -31 | Đã hạ cánh |
| 14:40 | H53061 | I-Fly | Đến Ramón Villeda Morales International Airport SAP | 14:40 14:40 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 15:45 | H53010 | I-Fly | Từ Ramón Villeda Morales International Airport SAP | 15:00 | 15:45 15:34 | -11 | Đã hạ cánh |
| 15:45 | S079 | Slok Air Gambia | Từ Toncontín Airport TGU | 15:00 | 15:45 15:57 | +12 | Đã hạ cánh |
| 16:25 | 5U414 | Transportes Aéreos Guatemaltecos | Đến La Aurora International Airport GUA | 16:25 17:11 | — | +46 | Đã cất cánh |
| 18:05 | H53012 | I-Fly | Đến Toncontín Airport TGU | 18:05 18:09 | — | +4 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.