Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Imam Khomeini ngày 14/10/2026
Sân bay quốc tế Imam Khomeini có 65 chuyến bay ngày 14/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Tự đếm · 14/10/2026 theo Avionio
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Phủ một phần: đếm từ bảng chuyến bay công khai, có thể sót chuyến
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 65 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 65 chuyến được liệt kê của ngày này.
65 trong 65
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:28 | TBN7284 | TUI fly Belgium | Từ İstanbul Airport IST | 21:15 | 00:28 00:31 | +3 | Đã hạ cánh |
| 00:55 | QR8424 | Qatar Airways | Đến Hong Kong International Airport HKG | 00:55 | — | — | Nguồn không báo |
| 00:58 | ZO3081 | Colorful Yunnan General Aviation | Từ Esenboğa International Airport ESB | 22:15 | 00:58 00:56 | -2 | Đã hạ cánh |
| 01:00 | JI4804 | ALL / N/A | Từ İstanbul Airport IST | 21:30 | 01:00 | — | Theo lịch |
| 01:30 | VRH6847 | TACV | Từ İstanbul Airport IST | 22:00 | 01:30 01:47 | +17 | Đã hạ cánh |
| 01:54 | VRH6847 | TACV | Từ İstanbul Airport IST | 22:30 | 01:54 | — | Theo lịch |
| 02:30 | B99740 | ALL / N/A | Đến Adnan Menderes International Airport ADB | 02:30 02:24 | — | -6 | Đã cất cánh |
| 02:51 | B99701 | ALL / N/A | Từ İstanbul Airport IST | 23:30 | 02:51 03:14 | +23 | Đã hạ cánh |
| 03:40 | IR768 | Iran Air | Từ İstanbul Airport IST | 23:55 | 03:40 06:08 | +148 | Đã hạ cánh |
| 03:40 | W580 | Mahan Air | Từ Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 23:30 | 03:40 | — | Nguồn không báo |
| 03:50 | W576 | Mahan Air | Từ Shanghai Pudong International Airport PVG | 23:00 | 03:50 04:27 | +37 | Đã hạ cánh |
| 03:55 | W590 | Mahan Air | Từ Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 23:55 | 03:55 04:10 | +15 | Đã hạ cánh |
| 04:45 | TBN7281 | TUI fly Belgium | Đến İstanbul Airport IST | 04:45 04:42 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 05:45 | W51101 | Mahan Air | Đến Kabul International Airport KBL | 05:45 | — | — | Nguồn không báo |
| 06:15 | SHR5291 | Air Sureste | Đến İstanbul Airport IST | 06:15 06:30 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 06:30 | IR719 | Iran Air | Đến İstanbul Airport IST | 06:30 06:43 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 06:50 | W51101 | Mahan Air | Đến Kabul International Airport KBL | 06:50 07:08 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 07:00 | B99790 | ALL / N/A | Đến Esenboğa International Airport ESB | 07:00 06:59 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 07:15 | JI4805 | ALL / N/A | Đến İstanbul Airport IST | 07:15 | — | — | Nguồn không báo |
| 07:30 | W51129 | Mahan Air | Đến Muscat International Airport MCT | 07:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 07:45 | IS7340 | Sepehran Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 07:45 07:53 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 07:50 | IS116 | Sepehran Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 07:50 | — | — | Nguồn không báo |
| 07:50 | W5116 | Mahan Air | Đến İstanbul Airport IST | 07:50 | — | — | Đã huỷ |
| 08:00 | QB2237 | ALL / N/A | Đến Al Najaf International Airport NJF | 08:00 08:04 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 08:00 | W5118 | Mahan Air | Đến Esenboğa International Airport ESB | 08:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 08:15 | IR5329 | Iran Air | Đến Al Najaf International Airport NJF | 08:15 08:15 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 08:45 | QB2213 | ALL / N/A | Đến İstanbul Airport IST | 08:45 | — | — | Đã huỷ |
| 09:15 | B99710 | ALL / N/A | Đến İstanbul Airport IST | 09:15 09:53 | — | +38 | Đã cất cánh |
| 09:56 | B99741 | ALL / N/A | Từ Adnan Menderes International Airport ADB | 06:45 | 09:56 10:18 | +22 | Đã hạ cánh |
| 10:00 | ZO3070 | Colorful Yunnan General Aviation | Đến İstanbul Airport IST | 10:00 10:10 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 11:00 | IV7926 | GP Aviation | Đến Jalal Talabani International Airport ISU | 11:00 | — | — | Theo lịch |
| 11:45 | B99710 | ALL / N/A | Đến İstanbul Airport IST | 11:45 09:53 | — | -112 | Đã cất cánh |
| 11:55 | 6A221 | ALL / N/A | Từ Zvartnots International Airport EVN | 10:55 | 11:55 | — | Nguồn không báo |
| 11:58 | TBN7282 | TUI fly Belgium | Từ İstanbul Airport IST | 08:45 | 11:58 12:19 | +21 | Đã hạ cánh |
| 13:00 | 6A222 | ALL / N/A | Đến Zvartnots International Airport EVN | 13:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 13:10 | W51102 | Mahan Air | Từ Kabul International Airport KBL | 11:30 | 13:10 13:54 | +44 | Đã hạ cánh |
| 13:39 | W55290 | Mahan Air | Từ İstanbul Airport IST | 10:15 | 13:39 | — | Theo lịch |
| 13:42 | SHR5290 | Air Sureste | Từ İstanbul Airport IST | 10:15 | 13:42 14:00 | +18 | Đã hạ cánh |
| 13:52 | B99791 | ALL / N/A | Từ Esenboğa International Airport ESB | 11:00 | 13:52 13:43 | -9 | Đã hạ cánh |
| 14:10 | IV7925 | GP Aviation | Từ Jalal Talabani International Airport ISU | 11:40 | 14:10 | — | Nguồn không báo |
| 14:10 | W51128 | Mahan Air | Từ Muscat International Airport MCT | 12:00 | 14:10 | — | Nguồn không báo |
| 14:30 | JI4804 | ALL / N/A | Từ İstanbul Airport IST | 11:00 | 14:30 | — | Nguồn không báo |
| 14:35 | IR718 | Iran Air | Từ İstanbul Airport IST | 11:00 | 14:35 | — | Nguồn không báo |
| 15:30 | B99700 | ALL / N/A | Đến İstanbul Airport IST | 15:30 15:54 | — | +24 | Đã cất cánh |
| 16:00 | IV7906 | GP Aviation | Đến Baghdad International Airport / New Al Muthana Air Base BGW | 16:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 16:00 | TBN7273 | TUI fly Belgium | Đến İstanbul Airport IST | 16:00 16:02 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 17:00 | QB2212 | ALL / N/A | Từ İstanbul Airport IST | 13:15 | 17:00 | — | Đã huỷ |
| 17:15 | W5114 | Mahan Air | Đến İstanbul Airport IST | 17:15 | — | — | Đã huỷ |
| 18:00 | B99711 | ALL / N/A | Từ İstanbul Airport IST | 14:15 | 18:00 19:19 | +79 | Đã hạ cánh |
| 18:00 | QB2236 | ALL / N/A | Từ Al Najaf International Airport NJF | 16:15 | 18:00 18:22 | +22 | Đã hạ cánh |
| 18:15 | W5119 | Mahan Air | Từ Esenboğa International Airport ESB | 14:45 | 18:15 | — | Nguồn không báo |
| 18:30 | VRH6846 | TACV | Đến İstanbul Airport IST | 18:30 18:51 | — | +21 | Đã cất cánh |
| 19:00 | QB2251 | ALL / N/A | Đến Zvartnots International Airport EVN | 19:00 19:09 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 19:20 | IV7905 | GP Aviation | Từ Baghdad International Airport / New Al Muthana Air Base BGW | 17:40 | 19:20 | — | Nguồn không báo |
| 19:30 | IR769 | Iran Air | Đến İstanbul Airport IST | 19:30 19:48 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 20:00 | W591 | Mahan Air | Đến Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 20:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 20:15 | IR5328 | Iran Air | Từ Al Najaf International Airport NJF | 18:20 | 20:15 19:46 | -29 | Đã hạ cánh |
| 21:30 | W577 | Mahan Air | Đến Shanghai Pudong International Airport PVG | 21:30 21:45 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 21:45 | W591 | Mahan Air | Đến Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 21:45 22:11 | — | +26 | Đã cất cánh |
| 22:20 | IS7341 | Sepehran Airlines | Từ İstanbul Airport IST | 18:25 | 22:20 22:37 | +17 | Đã hạ cánh |
| 22:45 | JI4802 | ALL / N/A | Từ Al Najaf International Airport NJF | 21:00 | 22:45 | — | Theo lịch |
| 22:56 | TBN7274 | TUI fly Belgium | Từ İstanbul Airport IST | 19:30 | 22:56 | — | Theo lịch |
| 23:00 | I36619 | ATA Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 23:00 23:17 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 23:26 | ZO3071 | Colorful Yunnan General Aviation | Từ İstanbul Airport IST | 19:45 | 23:26 00:04 | +38 | Đã hạ cánh |
| 23:45 | QB2250 | ALL / N/A | Từ Zvartnots International Airport EVN | 22:45 | 23:45 23:14 | -31 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.