Các chuyến bay tại Sân bay Harstad/Narvik, Evenes ngày 2026-09-10
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
32
Sân bay Harstad/Narvik, Evenes có 32 chuyến bay trong ngày 2026-09-10, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (Eurostat avia_par). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
32 trong 32
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04:05 | WF861 | Widerøe | Đến Andøya Airport, Andenes | — | 04:05 03:58 | — | Đã hạ cánh |
| 04:15 | SK4079 | SAS | Đi Oslo-Gardermoen International Airport | 04:15 | — | — | Đã cất cánh |
| 04:25 | WF861 | Widerøe | Đi Bodø Airport | 04:25 | — | — | Đã cất cánh |
| 04:30 | DY361 | Norwegian Air Shuttle | Đi Oslo-Gardermoen International Airport | 04:30 | — | — | Đã cất cánh |
| 06:10 | WF862 | Widerøe | Đến Bodø Airport | — | 06:10 06:12 | — | Đã hạ cánh |
| 06:30 | WF862 | Widerøe | Đi Tromsø Airport | 06:30 | — | — | Đã cất cánh |
| 08:20 | SK4082 | SAS | Đến Oslo-Gardermoen International Airport | — | 08:20 08:35 | — | Đã hạ cánh |
| 08:35 | DY360 | Norwegian Air Shuttle | Đến Oslo-Gardermoen International Airport | — | 08:35 08:49 | — | Đã hạ cánh |
| 08:50 | SK4083 | SAS | Đi Oslo-Gardermoen International Airport | 08:50 | — | — | Đã cất cánh |
| 09:05 | DY363 | Norwegian Air Shuttle | Đi Oslo-Gardermoen International Airport | 09:05 | — | — | Đã cất cánh |
| 10:15 | WF863 | Widerøe | Đến Tromsø Airport | — | 10:15 10:11 | — | Đã hạ cánh |
| 10:35 | 4Y1300 | Yute Air Alaska | Đến Frankfurt Main Airport | — | 10:35 11:15 | — | Đã hạ cánh |
| 10:35 | WF863 | Widerøe | Đi Bodø Airport | 10:35 | — | — | Đã cất cánh |
| 11:15 | WF1364 | Widerøe | Đến Bergen Airport, Flesland | — | 11:15 11:20 | — | Đã hạ cánh |
| 11:25 | 4Y1301 | Yute Air Alaska | Đi Frankfurt Main Airport | 11:25 | — | — | Đã cất cánh |
| 11:45 | WF1365 | Widerøe | Đi Bergen Airport, Flesland | 11:45 | — | — | Đã cất cánh |
| 12:20 | WF866 | Widerøe | Đến Bodø Airport | — | 12:20 12:18 | — | Đã hạ cánh |
| 12:40 | WF866 | Widerøe | Đi Tromsø Airport | 12:40 | — | — | Đã cất cánh |
| 13:00 | DY362 | Norwegian Air Shuttle | Đến Oslo-Gardermoen International Airport | — | 13:00 13:08 | — | Đã hạ cánh |
| 13:40 | DY365 | Norwegian Air Shuttle | Đi Oslo-Gardermoen International Airport | 13:40 | — | — | Đã cất cánh |
| 14:40 | SK4094 | SAS | Đến Oslo-Gardermoen International Airport | — | 14:40 14:44 | — | Đã hạ cánh |
| 14:45 | DY364 | Norwegian Air Shuttle | Đến Oslo-Gardermoen International Airport | — | 14:45 14:40 | — | Đã hạ cánh |
| 15:15 | DY367 | Norwegian Air Shuttle | Đi Oslo-Gardermoen International Airport | 15:15 | — | — | Đã cất cánh |
| 15:15 | SK4095 | SAS | Đi Oslo-Gardermoen International Airport | 15:15 | — | — | Đã cất cánh |
| 16:05 | WF867 | Widerøe | Đến Tromsø Airport | — | 16:05 16:01 | — | Đã hạ cánh |
| 16:25 | WF867 | Widerøe | Đi Bodø Airport | 16:25 | — | — | Đã cất cánh |
| 17:35 | DY366 | Norwegian Air Shuttle | Đến Oslo-Gardermoen International Airport | — | 17:35 17:38 | — | Đã hạ cánh |
| 18:05 | DY369 | Norwegian Air Shuttle | Đi Oslo-Gardermoen International Airport | 18:05 | — | — | Đã cất cánh |
| 19:00 | WF868 | Widerøe | Đến Bodø Airport | — | 19:00 18:45 | — | Đã hạ cánh |
| 19:20 | WF868 | Widerøe | Đi Andøya Airport, Andenes | 19:20 | — | — | Đã cất cánh |
| 20:20 | SK4098 | SAS | Đến Oslo-Gardermoen International Airport | — | 20:20 20:14 | — | Đã hạ cánh |
| 20:40 | DY368 | Norwegian Air Shuttle | Đến Oslo-Gardermoen International Airport | — | 20:40 20:35 | — | Đã hạ cánh |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-192026-09-182026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-07