Các chuyến bay tại sân bay Hakodate ngày 10/10/2026
Sân bay Hakodate có 43 chuyến bay ngày 10/10/2026, đếm từ dữ liệu chuyến bay của bảng giờ bay của các sân bay Nhật. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Tự đếm · 10/10/2026 theo bảng giờ bay của các sân bay Nhật
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Phủ một phần: đếm từ bảng chuyến bay công khai, có thể sót chuyến
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 43 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 43 chuyến được liệt kê của ngày này.
43 trong 43
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07:50 | JL2740 | Japan Airlines | Đến Sapporo Okadama Airport OKD | 07:50 | — | — | Nguồn không báo |
| 08:00 | NH552 | All Nippon Airways | Đến Tokyo Haneda International Airport HND | 08:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 08:15 | JL2741 | Japan Airlines | Từ Sapporo Okadama Airport OKD | — | 08:15 | — | Nguồn không báo |
| 08:35 | HD57 | AIRDO | Từ Tokyo Haneda International Airport HND | — | 08:35 08:50 | +15 | Đã hạ cánh |
| 08:45 | JL2742 | Japan Airlines | Đến Sapporo Okadama Airport OKD | 08:45 | — | — | Nguồn không báo |
| 08:45 | JL585 | Japan Airlines | Từ Tokyo Haneda International Airport HND | — | 08:45 08:55 | +10 | Đã hạ cánh |
| 09:10 | HD58 | AIRDO | Đến Tokyo Haneda International Airport HND | 09:10 09:25 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 09:35 | JL584 | Japan Airlines | Đến Tokyo Haneda International Airport HND | 09:35 | — | — | Nguồn không báo |
| 10:10 | IJ857 | Spring Airlines Japan | Từ Narita International Airport NRT | — | 10:10 09:55 | -15 | Đã hạ cánh |
| 10:55 | IJ858 | Spring Airlines Japan | Đến Narita International Airport NRT | 10:55 | — | — | Nguồn không báo |
| 11:05 | NH553 | All Nippon Airways | Từ Tokyo Haneda International Airport HND | — | 11:05 | — | Nguồn không báo |
| 11:15 | JL2745 | Japan Airlines | Từ Sapporo Okadama Airport OKD | — | 11:15 | — | Nguồn không báo |
| 11:35 | NH4853 | All Nippon Airways | Từ New Chitose Airport CTS | — | 11:35 | — | Nguồn không báo |
| 11:45 | JL2791 | Japan Airlines | Đến Okushiri Airport OIR | 11:45 | — | — | Nguồn không báo |
| 11:55 | NH554 | All Nippon Airways | Đến Tokyo Haneda International Airport HND | 11:55 | — | — | Nguồn không báo |
| 12:05 | NH4854 | All Nippon Airways | Đến New Chitose Airport CTS | 12:05 | — | — | Nguồn không báo |
| 12:35 | JL2123 | Japan Airlines | Từ Osaka Itami International Airport ITM | — | 12:35 | — | Nguồn không báo |
| 12:40 | NH745 | All Nippon Airways | Từ Osaka Itami International Airport ITM | — | 12:40 | — | Nguồn không báo |
| 12:45 | HD127 | AIRDO | Từ Chubu Centrair International Airport NGO | — | 12:45 12:40 | -5 | Đã hạ cánh |
| 13:10 | JL2124 | Japan Airlines | Đến Osaka Itami International Airport ITM | 13:10 | — | — | Nguồn không báo |
| 13:20 | HD128 | AIRDO | Đến Chubu Centrair International Airport NGO | 13:20 | — | — | Nguồn không báo |
| 13:25 | JL2749 | Japan Airlines | Từ Sapporo Okadama Airport OKD | — | 13:25 | — | Nguồn không báo |
| 13:25 | NH746 | All Nippon Airways | Đến Osaka Itami International Airport ITM | 13:25 | — | — | Nguồn không báo |
| 14:00 | JL2750 | Japan Airlines | Đến Sapporo Okadama Airport OKD | 14:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 14:10 | JL587 | Japan Airlines | Từ Tokyo Haneda International Airport HND | — | 14:10 14:20 | +10 | Đã hạ cánh |
| 14:35 | NH555 | All Nippon Airways | Từ Tokyo Haneda International Airport HND | — | 14:35 14:40 | +5 | Đã hạ cánh |
| 14:55 | JL586 | Japan Airlines | Đến Tokyo Haneda International Airport HND | 14:55 15:05 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 15:20 | NH556 | All Nippon Airways | Đến Tokyo Haneda International Airport HND | 15:20 | — | — | Nguồn không báo |
| 15:25 | JL2751 | Japan Airlines | Từ Sapporo Okadama Airport OKD | — | 15:25 15:20 | -5 | Đã hạ cánh |
| 15:55 | JL2752 | Japan Airlines | Đến Sapporo Okadama Airport OKD | 15:55 | — | — | Nguồn không báo |
| 16:00 | HD59 | AIRDO | Từ Tokyo Haneda International Airport HND | — | 16:00 16:05 | +5 | Đã hạ cánh |
| 16:45 | HD60 | AIRDO | Đến Tokyo Haneda International Airport HND | 16:45 | — | — | Nguồn không báo |
| 16:45 | JX860 | STARLUX Airlines | Từ Taiwan Taoyuan International Airport TPE | — | 16:45 | — | Nguồn không báo |
| 17:45 | JX861 | STARLUX Airlines | Đến Taiwan Taoyuan International Airport TPE | 17:45 | — | — | Nguồn không báo |
| 18:25 | NH557 | All Nippon Airways | Từ Tokyo Haneda International Airport HND | — | 18:25 | — | Nguồn không báo |
| 18:35 | JL589 | Japan Airlines | Từ Tokyo Haneda International Airport HND | — | 18:35 | — | Nguồn không báo |
| 18:35 | NH4857 | All Nippon Airways | Từ New Chitose Airport CTS | — | 18:35 18:30 | -5 | Đã hạ cánh |
| 18:45 | JL2755 | Japan Airlines | Từ Sapporo Okadama Airport OKD | — | 18:45 18:40 | -5 | Đã hạ cánh |
| 19:05 | NH4858 | All Nippon Airways | Đến New Chitose Airport CTS | 19:05 | — | — | Nguồn không báo |
| 19:15 | JL2756 | Japan Airlines | Đến Sapporo Okadama Airport OKD | 19:15 | — | — | Nguồn không báo |
| 19:15 | NH558 | All Nippon Airways | Đến Tokyo Haneda International Airport HND | 19:15 | — | — | Nguồn không báo |
| 19:30 | JL588 | Japan Airlines | Đến Tokyo Haneda International Airport HND | 19:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 19:50 | NH559 | All Nippon Airways | Từ Tokyo Haneda International Airport HND | — | 19:50 19:45 | -5 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.