ICAO RJEO

Okushiri (OIR)

Sân bay Okushiri phục vụ 15.159 lượt khách trong năm 2025, tăng 6,1% so với cùng kỳ năm trước, theo Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT).

Chính thức · tháng 3/2026 · nguồn chưa công bố kỳ mới hơn theo Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT) chỉ chuyến nội địa

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Số chính thức mới nhất đã 8 tháng tuổi

Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT) chưa công bố kỳ nào mới hơn cho sân bay này. Đừng dẫn con số này như “hiện nay” — nó là số của tháng 3/2026.

Các kỳ gần nhất15 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 15438▼ 29,6%
Tháng 24252▲ 23,8%
Tháng 36062▲ 3,3%
Tháng 458––
Tháng 562––
Tháng 650––
Tháng 754––
Tháng 858––
Tháng 956––
Tháng 1062–đang tích luỹ
Tháng 1158––
Tháng 1252––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3)156152▼ 2,6%

Lượt hạ cánh theo năm

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất12 kỳ
12 trong 12
KỳLượt hạ cánhSo cùng kỳ
năm 2025347−1,7%
năm 2024353−5,9%
năm 2023375+5,0%
năm 2022357−0,3%
năm 2021358−2,5%
năm 2020367−5,9%
năm 2019390+13,0%
năm 2018345−4,4%
năm 2017361−5,7%
năm 2016383−2,8%
năm 2015394−0,5%
năm 2014396

Lượt khách theo năm

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất12 kỳ
12 trong 12
KỳLượt kháchSo cùng kỳ
năm 202515.159+6,1%
năm 202414.286−8,5%
năm 202315.617+34,3%
năm 202211.625+18,9%
năm 20219.781+20,9%
năm 20208.092−31,9%
năm 201911.881+24,7%
năm 20189.527−15,2%
năm 201711.235+11,2%
năm 201610.099−8,1%
năm 201510.995+4,9%
năm 201410.486

Tấn hàng hoá theo tháng

chỉ chuyến nội địa
Các kỳ gần nhất15 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 100▼ 62,6%
Tháng 200▼ 58,6%
Tháng 300▼ 81,6%
Tháng 40––
Tháng 50––
Tháng 60––
Tháng 70––
Tháng 80––
Tháng 90––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 120––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3)10▼ 67,4%

Ghế cung ứng theo tháng

chỉ chuyến nội địa
Các kỳ gần nhất15 kỳ
KỳGhế cung ứng 2025Ghế cung ứng 2026So cùng kỳ
Tháng 12.5921.824▼ 29,6%
Tháng 22.0162.496▲ 23,8%
Tháng 32.8802.976▲ 3,3%
Tháng 42.784––
Tháng 52.976––
Tháng 62.400––
Tháng 72.592––
Tháng 82.784––
Tháng 92.688––
Tháng 102.976–đang tích luỹ
Tháng 112.784––
Tháng 122.496––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3)7.4887.296▼ 2,6%

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 46 44 59 55 60 58 54 60 58 60 56 56
2025 54 42 60 58 62 50 54 58 56 62 58 52
2026 38 52 62
Độ dài chuỗi 12 năm từ năm 2014

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…