Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Hail ngày 1/10/2026
Sân bay quốc tế Hail có 32 chuyến bay ngày 1/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 32 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 32 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:15 | SV1336 | Saudia | Đến King Khalid International Airport RUH | 00:15 00:18 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 04:45 | SV1331 | Saudia | Từ King Khalid International Airport RUH | 03:25 | 04:45 04:28 | -17 | Đã hạ cánh |
| 05:30 | SV1330 | Saudia | Đến King Khalid International Airport RUH | 05:30 05:29 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 07:10 | XY131 | Flynas | Từ King Khalid International Airport RUH | 05:50 | 07:10 | — | Nguồn không báo |
| 07:50 | XY132 | Flynas | Đến King Khalid International Airport RUH | 07:50 | — | — | Nguồn không báo |
| 09:48 | HZA4 | Sat Airlines | Từ Prince Naif bin Abdulaziz International Airport ELQ | 09:00 | 09:48 | — | Theo lịch |
| 09:55 | SV1322 | Saudia | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 08:30 | 09:55 09:56 | +1 | Đã hạ cánh |
| 10:40 | SV1323 | Saudia | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 10:40 10:51 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 12:30 | G9197 | Air Arabia | Từ Sharjah International Airport SHJ | 11:10 | 12:30 12:49 | +19 | Đã hạ cánh |
| 12:45 | SV1333 | Saudia | Từ King Khalid International Airport RUH | 11:25 | 12:45 12:31 | -14 | Đã hạ cánh |
| 13:20 | G9198 | Air Arabia | Đến Sharjah International Airport SHJ | 13:20 13:45 | — | +25 | Đã cất cánh |
| 13:30 | SV1332 | Saudia | Đến King Khalid International Airport RUH | 13:30 13:28 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 14:15 | J9275 | Jazeera Airways | Từ Kuwait International Airport KWI | 12:45 | 14:15 13:58 | -17 | Đã hạ cánh |
| 15:00 | J9276 | Jazeera Airways | Đến Kuwait International Airport KWI | 15:00 14:59 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 15:00 | NP139 | Nile Air | Từ Cairo International Airport CAI | 13:05 | 15:00 15:59 | +59 | Đã hạ cánh |
| 15:15 | FZ821 | Flydubai | Từ Dubai International Airport DXB | 13:45 | 15:15 14:55 | -20 | Đã hạ cánh |
| 16:00 | NP140 | Nile Air | Đến Cairo International Airport CAI | 16:00 16:48 | — | +48 | Đã cất cánh |
| 16:15 | FZ822 | Flydubai | Đến Dubai International Airport DXB | 16:15 16:23 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 16:35 | QR1228 | Qatar Airways | Từ Hamad International Airport DOH | 14:25 | 16:35 16:09 | -26 | Đã hạ cánh |
| 16:50 | XY719 | Flynas | Từ King Fahd International Airport DMM | 15:15 | 16:50 16:52 | +2 | Đã hạ cánh |
| 17:30 | XY720 | Flynas | Đến King Fahd International Airport DMM | 17:30 17:45 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 17:35 | QR1229 | Qatar Airways | Đến Hamad International Airport DOH | 17:35 17:33 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 18:25 | XY133 | Flynas | Từ King Khalid International Airport RUH | 17:05 | 18:25 18:37 | +12 | Đã hạ cánh |
| 19:05 | XY134 | Flynas | Đến King Khalid International Airport RUH | 19:05 19:36 | — | +31 | Đã cất cánh |
| 19:25 | SV1335 | Saudia | Từ King Khalid International Airport RUH | 18:05 | 19:25 19:51 | +26 | Đã hạ cánh |
| 20:10 | SV1324 | Saudia | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 18:45 | 20:10 20:01 | -9 | Đã hạ cánh |
| 20:10 | SV1334 | Saudia | Đến King Khalid International Airport RUH | 20:10 20:37 | — | +27 | Đã cất cánh |
| 20:30 | E5423 | Air Arabia Egypt | Từ Cairo International Airport CAI | 18:35 | 20:30 20:22 | -8 | Đã hạ cánh |
| 21:00 | SV1325 | Saudia | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 21:00 21:03 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 21:10 | E5424 | Air Arabia Egypt | Đến Cairo International Airport CAI | 21:10 21:18 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 21:10 | G9424 | Air Arabia | Đến Cairo International Airport CAI | 21:10 | — | — | Theo lịch |
| 23:30 | SV1337 | Saudia | Từ King Khalid International Airport RUH | 22:10 | 23:30 23:15 | -15 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.