Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Bujumbura ngày 11/10/2026
Sân bay quốc tế Bujumbura có 12 chuyến bay ngày 11/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 12 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 12 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08:00 | KQ460 | Kenya Airways | Từ Jomo Kenyatta International Airport NBO | 07:20 | 08:00 07:59 | -1 | Đã hạ cánh |
| 08:55 | KQ461 | Kenya Airways | Đến Jomo Kenyatta International Airport NBO | 08:55 08:47 | — | -8 | Đã cất cánh |
| 12:00 | ET895 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 10:15 | 12:00 11:56 | -4 | Đã hạ cánh |
| 13:15 | ET811 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 11:30 | 13:15 13:20 | +5 | Đã hạ cánh |
| 14:35 | ET894 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 14:35 14:38 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 15:15 | WB482 | RwandAir | Từ Kigali International Airport KGL | 14:30 | 15:15 15:17 | +2 | Đã hạ cánh |
| 15:45 | ET810 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 15:45 15:52 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 15:45 | WB483 | RwandAir | Đến Kigali International Airport KGL | 15:45 15:57 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 16:45 | UR360 | ALL / N/A | Từ Entebbe International Airport EBB | 16:30 | 16:45 16:36 | -9 | Đã hạ cánh |
| 17:45 | UR361 | ALL / N/A | Đến Entebbe International Airport EBB | 17:45 17:36 | — | -9 | Đã cất cánh |
| 18:55 | SN455 | Brussels Airlines | Từ Brussels Airport BRU | 10:20 | 18:55 19:19 | +24 | Đã hạ cánh |
| 20:05 | SN455 | Brussels Airlines | Đến Entebbe International Airport EBB | 20:05 20:52 | — | +47 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.