Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Bujumbura ngày 28/9/2026
Sân bay quốc tế Bujumbura có 15 chuyến bay ngày 28/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 15 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 15 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11:40 | KQ2442 | Kenya Airways | Đến Kigali International Airport KGL | 11:40 | — | — | Theo lịch |
| 12:00 | ET895 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 10:15 | 12:00 12:01 | +1 | Đã hạ cánh |
| 13:00 | KQ464 | Kenya Airways | Từ Jomo Kenyatta International Airport NBO | 12:20 | 13:00 12:51 | -9 | Đã hạ cánh |
| 13:10 | TC228 | Air Tanzania | Từ Julius Nyerere International Airport DAR | 11:40 | 13:10 12:54 | -16 | Đã hạ cánh |
| 13:15 | ET811 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 11:30 | 13:15 13:37 | +22 | Đã hạ cánh |
| 13:50 | KQ465 | Kenya Airways | Đến Jomo Kenyatta International Airport NBO | 13:50 13:56 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 13:50 | TC229 | Air Tanzania | Đến Julius Nyerere International Airport DAR | 13:50 13:48 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 14:35 | ET894 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 14:35 14:26 | — | -9 | Đã cất cánh |
| 15:15 | WB482 | RwandAir | Từ Kigali International Airport KGL | 14:30 | 15:15 | — | Nguồn không báo |
| 15:20 | ET3817 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 13:30 | 15:20 14:22 | -58 | Đã hạ cánh |
| 15:45 | ET810 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 15:45 15:43 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 15:45 | WB483 | RwandAir | Đến Kigali International Airport KGL | 15:45 | — | — | Theo lịch |
| 16:20 | ET3816 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 16:20 15:29 | — | -51 | Đã cất cánh |
| 16:45 | UR360 | Azur Air Germany | Từ Entebbe International Airport EBB | 16:30 | 16:45 16:43 | -2 | Đã hạ cánh |
| 17:45 | UR361 | Azur Air Germany | Đến Entebbe International Airport EBB | 17:45 17:26 | — | -19 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.