Các chuyến bay tại sân bay Ålesund, Vigra ngày 5/10/2026
Sân bay Ålesund, Vigra có 38 chuyến bay ngày 5/10/2026, đếm từ dữ liệu chuyến bay của Avinor (Na Uy). Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Tự đếm · 5/10/2026 theo Avinor (Na Uy)
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Phủ một phần: đếm từ bảng chuyến bay công khai, có thể sót chuyến
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 38 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 38 chuyến được liệt kê của ngày này.
38 trong 38
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04:10 | WF451 | Widerøe | Đến Bergen Airport, Flesland BGO | 04:10 | — | — | Đã cất cánh |
| 04:40 | KL1156 | KLM | Đến Amsterdam Airport Schiphol AMS | 04:40 | — | — | Đã cất cánh |
| 04:45 | DY401 | Norwegian Air Shuttle | Đến Oslo-Gardermoen International Airport OSL | 04:45 | — | — | Đã cất cánh |
| 04:45 | WF1381 | Widerøe | Đến Trondheim Airport, Værnes TRD | 04:45 | — | — | Đã cất cánh |
| 04:50 | SK1313 | SAS | Đến Oslo-Gardermoen International Airport OSL | 04:50 | — | — | Đã cất cánh |
| 06:30 | WF452 | Widerøe | Từ Bergen Airport, Flesland BGO | — | 06:30 06:37 | — | Đã hạ cánh |
| 06:55 | WF453 | Widerøe | Đến Bergen Airport, Flesland BGO | 06:55 | — | — | Đã cất cánh |
| 07:30 | SK1314 | SAS | Từ Oslo-Gardermoen International Airport OSL | — | 07:30 07:32 | — | Đã hạ cánh |
| 07:45 | DY402 | Norwegian Air Shuttle | Từ Oslo-Gardermoen International Airport OSL | — | 07:45 07:56 | — | Đã hạ cánh |
| 08:00 | SK1315 | SAS | Đến Oslo-Gardermoen International Airport OSL | 08:00 | — | — | Đã cất cánh |
| 08:10 | DY403 | Norwegian Air Shuttle | Đến Oslo-Gardermoen International Airport OSL | 08:10 | — | — | Đã cất cánh |
| 09:50 | WF454 | Widerøe | Từ Bergen Airport, Flesland BGO | — | 09:50 09:55 | — | Đã hạ cánh |
| 10:15 | WF455 | Widerøe | Đến Bergen Airport, Flesland BGO | 10:15 | — | — | Đã cất cánh |
| 11:25 | W61765 | Wizz Air | Từ Gdańsk Lech Wałęsa Airport GDN | — | 11:25 11:36 | — | Đã hạ cánh |
| 12:00 | W61766 | Wizz Air | Đến Gdańsk Lech Wałęsa Airport GDN | 12:00 | — | — | Đã cất cánh |
| 12:05 | DY408 | Norwegian Air Shuttle | Từ Oslo-Gardermoen International Airport OSL | — | 12:05 12:02 | — | Đã hạ cánh |
| 12:10 | SK2892 | SAS | Từ Copenhagen Kastrup Airport CPH | — | 12:10 12:13 | — | Đã hạ cánh |
| 12:45 | DY409 | Norwegian Air Shuttle | Đến Oslo-Gardermoen International Airport OSL | 12:45 | — | — | Đã cất cánh |
| 12:45 | SK2893 | SAS | Đến Copenhagen Kastrup Airport CPH | 12:45 | — | — | Đã cất cánh |
| 13:05 | WF456 | Widerøe | Từ Bergen Airport, Flesland BGO | — | 13:05 13:02 | — | Đã hạ cánh |
| 13:25 | SK1320 | SAS | Từ Oslo-Gardermoen International Airport OSL | — | 13:25 13:34 | — | Đã hạ cánh |
| 13:30 | WF1386 | Widerøe | Từ Trondheim Airport, Værnes TRD | — | 13:30 13:39 | — | Đã hạ cánh |
| 13:30 | WF457 | Widerøe | Đến Bergen Airport, Flesland BGO | 13:30 | — | — | Đã cất cánh |
| 13:50 | WF1387 | Widerøe | Đến Trondheim Airport, Værnes TRD | 13:50 | — | — | Đã cất cánh |
| 14:00 | SK1321 | SAS | Đến Oslo-Gardermoen International Airport OSL | 14:00 | — | — | Đã cất cánh |
| 14:05 | DY412 | Norwegian Air Shuttle | Từ Oslo-Gardermoen International Airport OSL | — | 14:05 14:24 | — | Đã hạ cánh |
| 14:20 | KL1157 | KLM | Từ Amsterdam Airport Schiphol AMS | — | 14:20 14:51 | — | Đã hạ cánh |
| 14:35 | DY413 | Norwegian Air Shuttle | Đến Oslo-Gardermoen International Airport OSL | 14:35 | — | — | Đã cất cánh |
| 14:50 | KL1158 | KLM | Đến Amsterdam Airport Schiphol AMS | 14:50 | — | — | Đã cất cánh |
| 16:00 | WF458 | Widerøe | Từ Bergen Airport, Flesland BGO | — | 16:00 16:01 | — | Đã hạ cánh |
| 16:25 | WF459 | Widerøe | Đến Bergen Airport, Flesland BGO | 16:25 | — | — | Đã cất cánh |
| 16:35 | DY414 | Norwegian Air Shuttle | Từ Oslo-Gardermoen International Airport OSL | — | 16:35 17:19 | — | Đã hạ cánh |
| 17:15 | DY1338 | Norwegian Air Shuttle | Đến London Gatwick Airport LGW | 17:15 | — | — | Đã cất cánh |
| 18:30 | WF1392 | Widerøe | Từ Trondheim Airport, Værnes TRD | — | 18:30 18:23 | — | Đã hạ cánh |
| 19:00 | WF460 | Widerøe | Từ Bergen Airport, Flesland BGO | — | 19:00 19:36 | — | Đã hạ cánh |
| 19:50 | SK1330 | SAS | Từ Oslo-Gardermoen International Airport OSL | — | 19:50 19:58 | — | Đã hạ cánh |
| 20:55 | KL1159 | KLM | Từ Amsterdam Airport Schiphol AMS | — | 20:55 21:01 | — | Đã hạ cánh |
| 22:25 | DY1339 | Norwegian Air Shuttle | Từ London Gatwick Airport LGW | — | 22:25 22:59 | — | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.