Các chuyến bay tại Sân bay quốc tế Aktobe ngày 2026-09-16
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
26
Sân bay quốc tế Aktobe có 26 chuyến bay trong ngày 2026-09-16, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
26 trong 26
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02:25 | FS7778 | FlyArystan | Đến Aktau International Airport | 00:55 | 02:25 02:08 | -17 | Đã hạ cánh |
| 02:55 | FS7777 | FlyArystan | Đi Aktau International Airport | 02:55 03:04 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 03:50 | PC240 | ALL / N/A | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport | 22:00 | 03:50 03:33 | -17 | Đã hạ cánh |
| 04:55 | PC241 | ALL / N/A | Đi Istanbul Sabiha Gökçen International Airport | 04:55 05:08 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 05:15 | MB300 | Execair Aviation | Đến İstanbul Airport | 23:15 | 05:15 | — | Nguồn không báo |
| 07:15 | MB300 | Execair Aviation | Đi Hong Kong International Airport | 07:15 | — | — | Theo lịch |
| 08:50 | DV719 | Scat Air | Đến Almaty International Airport | 05:50 | 08:50 08:26 | -24 | Đã hạ cánh |
| 09:50 | DV720 | Scat Air | Đi Almaty International Airport | 09:50 09:56 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 10:05 | IQ399 | Qazaq Air | Đến Nursultan Nazarbayev International Airport | 07:35 | 10:05 10:28 | +23 | Đã hạ cánh |
| 10:30 | IQ400 | Qazaq Air | Đi Nursultan Nazarbayev International Airport | 10:30 11:08 | — | +38 | Đã cất cánh |
| 12:39 | MB2300 | Execair Aviation | Đến İstanbul Airport | 07:00 | 12:39 12:37 | -2 | Đã hạ cánh |
| 13:05 | KC863 | Air Astana | Đến Almaty International Airport | 10:25 | 13:05 12:59 | -6 | Đã hạ cánh |
| 14:05 | KC864 | Air Astana | Đi Almaty International Airport | 14:05 14:13 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 15:00 | DV752 | Scat Air | Đến Shymkent International Airport | 12:50 | 15:00 14:50 | -10 | Đã hạ cánh |
| 15:10 | KC977 | Air Astana | Đến Nursultan Nazarbayev International Airport | 13:20 | 15:10 14:50 | -20 | Đã hạ cánh |
| 16:00 | DV751 | Scat Air | Đi Shymkent International Airport | 16:00 16:00 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 16:10 | KC978 | Air Astana | Đi Nursultan Nazarbayev International Airport | 16:10 16:09 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 17:00 | DV721 | Scat Air | Đến Nursultan Nazarbayev International Airport | 15:15 | 17:00 16:42 | -18 | Đã hạ cánh |
| 18:00 | DV722 | Scat Air | Đi Nursultan Nazarbayev International Airport | 18:00 18:05 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 20:30 | FS7393 | FlyArystan | Đến Nursultan Nazarbayev International Airport | 18:45 | 20:30 20:18 | -12 | Đã hạ cánh |
| 20:50 | DV711 | Scat Air | Đến Almaty International Airport | 17:50 | 20:50 20:24 | -26 | Đã hạ cánh |
| 21:00 | FS7394 | FlyArystan | Đi Nursultan Nazarbayev International Airport | 21:00 21:39 | — | +39 | Đã cất cánh |
| 21:50 | DV712 | Scat Air | Đi Almaty International Airport | 21:50 21:53 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 22:05 | IQ385 | Qazaq Air | Đến Nursultan Nazarbayev International Airport | 19:35 | 22:05 | — | Nguồn không báo |
| 22:30 | IQ386 | Qazaq Air | Đi Nursultan Nazarbayev International Airport | 22:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 23:40 | C6213 | My Freighter | Đến Tashkent International Airport | 21:20 | 23:40 23:21 | -19 | Đã hạ cánh |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05