Các chuyến bay tại Sân bay quốc tế Aktobe ngày 2026-09-14
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
27
Sân bay quốc tế Aktobe có 27 chuyến bay trong ngày 2026-09-14, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
27 trong 27
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:01 | C6213 | My Freighter | Đến Tashkent International Airport | 21:40 | 00:01 00:06 | +5 | Đã hạ cánh |
| 01:00 | C6214 | My Freighter | Đi Tashkent International Airport | 01:00 01:11 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 04:35 | PC240 | ALL / N/A | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport | 22:45 | 04:35 04:44 | +9 | Đã hạ cánh |
| 05:40 | PC241 | ALL / N/A | Đi Istanbul Sabiha Gökçen International Airport | 05:40 06:30 | — | +50 | Đã cất cánh |
| 07:00 | KC977 | Air Astana | Đến Nursultan Nazarbayev International Airport | 05:10 | 07:00 06:49 | -11 | Đã hạ cánh |
| 08:00 | KC978 | Air Astana | Đi Nursultan Nazarbayev International Airport | 08:00 07:56 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 08:50 | DV719 | Scat Air | Đến Almaty International Airport | 05:50 | 08:50 08:29 | -21 | Đã hạ cánh |
| 09:50 | DV720 | Scat Air | Đi Almaty International Airport | 09:50 09:54 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 10:00 | DV750 | Scat Air | Đến Hazrat Sultan International Airport | 08:20 | 10:00 | — | Theo lịch |
| 10:05 | IQ399 | Qazaq Air | Đến Nursultan Nazarbayev International Airport | 07:35 | 10:05 | — | Theo lịch |
| 10:30 | IQ400 | Qazaq Air | Đi Nursultan Nazarbayev International Airport | 10:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 10:51 | DV5281 | Scat Air | Đến Antalya International Airport | 05:00 | 10:51 10:25 | -26 | Đã hạ cánh |
| 11:00 | DV2495 | Scat Air | Đi Atyrau International Airport | 11:00 11:00 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 12:00 | DV5282 | Scat Air | Đi Antalya International Airport | 12:00 11:56 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 13:05 | KC863 | Air Astana | Đến Almaty International Airport | 10:25 | 13:05 12:59 | -6 | Đã hạ cánh |
| 14:05 | KC864 | Air Astana | Đi Almaty International Airport | 14:05 14:18 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 14:10 | DV2496 | Scat Air | Đến Atyrau International Airport | 13:00 | 14:10 | — | Theo lịch |
| 15:10 | DV749 | Scat Air | Đi Hazrat Sultan International Airport | 15:10 15:04 | — | -6 | Đã cất cánh |
| 17:00 | DV721 | Scat Air | Đến Nursultan Nazarbayev International Airport | 15:15 | 17:00 | — | Nguồn không báo |
| 18:00 | DV722 | Scat Air | Đi Nursultan Nazarbayev International Airport | 18:00 18:03 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 20:50 | DV711 | Scat Air | Đến Almaty International Airport | 17:50 | 20:50 20:34 | -16 | Đã hạ cánh |
| 21:30 | FG707 | Ariana Afghan Airlines | Đi Sheremetyevo International Airport | 21:30 21:20 | — | -10 | Đã cất cánh |
| 21:50 | DV712 | Scat Air | Đi Almaty International Airport | 21:50 21:51 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 22:05 | IQ385 | Qazaq Air | Đến Nursultan Nazarbayev International Airport | 19:35 | 22:05 | — | Theo lịch |
| 22:05 | VJ385 | VietJet Air | Đến Nursultan Nazarbayev International Airport | 19:35 | 22:05 | — | Theo lịch |
| 22:30 | IQ386 | Qazaq Air | Đi Nursultan Nazarbayev International Airport | 22:30 | — | — | Theo lịch |
| 22:30 | VJ386 | VietJet Air | Đi Nursultan Nazarbayev International Airport | 22:30 | — | — | Nguồn không báo |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05