Latvia

Latvia có 1 sân bay trong danh mục. Chuỗi số liệu tháng còn mỏng; bảng dưới liệt kê mọi con số đã công bố, kèm kỳ và nguồn.

Hàng không nội địa phát thải 2 nghìn tấn CO₂ trong năm 2024, theo kiểm kê quốc gia nộp UNFCCC.

Môi trường

CO₂ hàng không trong kiểm kê khí nhà kính quốc gia

Kiểm kê chính thức nộp Công ước khí hậu Liên Hợp Quốc (UNFCCC), cùng quy tắc IPCC cho mọi nước: hàng không nội địa (1.A.3.a) tính vào tổng quốc gia; hàng không quốc tế (nhiên liệu bán cho chuyến bay quốc tế xuất phát) là mục ghi nhớ, nằm ngoài tổng.

Năm 2024, hàng không nội địa Latvia thải 2 nghìn tấn CO₂, và nhiên liệu bán cho chuyến bay quốc tế thêm 396 nghìn tấn, theo kiểm kê quốc gia nộp UNFCCC.

NămHàng không nội địa (nghìn tấn CO₂)Hàng không quốc tế (nghìn tấn CO₂)
20242396
20233407
20224434
20212239
20201177
20191479
20181468
20174427

Mọi chất được báo cáo và nhiên liệu sử dụng, năm 2024

ChấtĐơn vịHàng không nội địaHàng không quốc tế
CO₂ (Carbon dioxide)nghìn tấn2,2396
NOₓ (Nitơ oxit)nghìn tấn0,011,7
SOₓ (Lưu huỳnh oxit)nghìn tấn0,000,11
CO (Carbon monoxide)nghìn tấn0,120,36
NMVOC (Hợp chất hữu cơ bay hơi không gồm metan)nghìn tấn0,000,08
CH₄ (Metan)nghìn tấn0,000,00
N₂O (Nitơ oxit (N₂O))nghìn tấn0,000,01
Nhiên liệu đốtTJ31,05.436

Nghìn tấn như nguồn công bố (năng lượng tính bằng terajoule). Kiểm kê được sửa lại hằng năm, ngược về tận 1990. NOₓ, CO, NMVOC và SOₓ là chất ô nhiễm không khí báo cáo kèm khí nhà kính.

UNFCCC — Bảng kiểm kê quốc gia (CRT)

CO₂ của chuyến bay khởi hành

CO₂ của chuyến khởi hành từ nước này, tính cả chặng tới điểm đến

Tháng 7/2026, các chuyến bay khởi hành từ Latvia thải 39.378 tấn CO₂ tính trên cả chặng bay (3.174 chuyến, khoảng 12,4 tấn mỗi chuyến), theo EUROCONTROL.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTấn CO₂ 2025Tấn CO₂ 2026So cùng kỳ
Tháng 128.84629.256▲ 1,4%
Tháng 226.61628.256▲ 6,2%
Tháng 334.88334.245▼ 1,8%
Tháng 434.39136.004▲ 4,7%
Tháng 538.02536.947▼ 2,8%
Tháng 638.54239.022▲ 1,2%
Tháng 738.37539.378▲ 2,6%
Tháng 838.025––
Tháng 939.077––
Tháng 1039.668–đang tích luỹ
Tháng 1133.566––
Tháng 1234.981––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)239.678243.108▲ 1,4%

Tự tính: CO₂ ÷ số chuyến khởi hành, cả hai từ EUROCONTROL.

EUROCONTROL — Small Emitters Tool

NOₓ phát ra trong vùng trời quốc gia

Phát thải trong vùng trời nước này, gồm cả chuyến bay qua

Tháng 12/2024, máy bay thải 464 tấn nitơ oxit (NOₓ) trong vùng trời Latvia, kể cả chuyến chỉ bay qua; 3 tấn trong đó đến từ lúc lăn bánh trên mặt đất, theo mô hình phát thải AEM của EUROCONTROL.

Các kỳ gần nhất24 kỳ
KỳTấn NOₓ 2023Tấn NOₓ 2024So cùng kỳ
Tháng 1289358▲ 23,9%
Tháng 2254324▲ 27,5%
Tháng 3305389▲ 27,5%
Tháng 4347424▲ 22,5%
Tháng 5408489▲ 20,1%
Tháng 6435490▲ 12,7%
Tháng 7464524▲ 12,9%
Tháng 8475563▲ 18,7%
Tháng 9443526▲ 18,8%
Tháng 10433522▲ 20,6%
Tháng 11356467▲ 31,1%
Tháng 12369464▲ 25,9%
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T12)4.5755.540▲ 21,1%

Quy đổi từ kilôgam như nguồn công bố. Chuỗi mô hình hiện dừng ở tháng 12/2024.

EUROCONTROL — Advanced Emissions Model

Số người chịu tiếng ồn máy bay

2.200 người ở Latvia chịu tiếng ồn máy bay từ 55 dB Lden trở lên, và 1.000 người từ 50 dB trở lên vào ban đêm, theo Cơ quan Môi trường châu Âu (vòng báo cáo 2022).

Ngày–tối–đêm (Lden)
≥ 55 dB
Ban đêm (Lnight)
≥ 50 dB
Trong các đô thị lớn1.100700
Quanh sân bay lớn, ngoài đô thị1.100300
Tổng2.2001.000

EEA — dữ liệu Chỉ thị Tiếng ồn Môi trường (CC BY 4.0)

Sân bay

1

Các nước lân cận

Nước cùng khu vực đã có số liệu, để đối chiếu.

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…