2.163 km · Nội địa

Minneapolis−Saint Paul (MSP) – Sarasota Bradenton (SRQ)

Tháng 6/2026 có 2 chuyến bay khai thác giữa Minneapolis−Saint Paul và Sarasota Bradenton, tính cả hai chiều; 100,0% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất18 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 16970▲ 1,4%
Tháng 27464▼ 13,5%
Tháng 39065▼ 27,8%
Tháng 46864▼ 5,9%
Tháng 520200,0%
Tháng 682▼ 75,0%
Tháng 78––
Tháng 810––
Tháng 92––
Tháng 1052–đang tích luỹ
Tháng 1158––
Tháng 1260––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6)329285▼ 13,4%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất18 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 187,0%81,4%▼ 6,4%
Tháng 285,1%87,5%▲ 2,8%
Tháng 383,3%78,5%▼ 5,8%
Tháng 488,2%89,1%▲ 1,0%
Tháng 585,0%75,0%▼ 11,8%
Tháng 6100,0%100,0%0,0%
Tháng 7100,0%––
Tháng 880,0%––
Tháng 9100,0%––
Tháng 1094,2%–đang tích luỹ
Tháng 1184,5%––
Tháng 1283,3%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T6)88,1%85,3%▼ 3,2%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất18 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 100–
Tháng 200–
Tháng 305–
Tháng 400–
Tháng 500–
Tháng 600–
Tháng 70––
Tháng 80––
Tháng 90––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 122––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6)05

Các hãng khai thác tuyến

  1. Delta Air Lines 96,7%
  2. Allegiant Air 3,3%

1/10/2024 – 30/6/2026

Theo chiều bay

MSP → SRQ

Chuyến theo lịch
485
Chuyến khai thác
478
Bị huỷ
7 · 1,4%
Tỷ lệ đúng giờ
88,9%

SRQ → MSP

Chuyến theo lịch
486
Chuyến khai thác
478
Bị huỷ
8 · 1,6%
Tỷ lệ đúng giờ
82,6%

MSP → SRQ và SRQ → MSP tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 30/6/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Delta Air Lines DL 939 96,7% 85,8% 15
Allegiant Air G4 32 3,3% 84,4% 0

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 6/6/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất09:00–10:000,7phút · 232 chuyến ghi nhận · 228 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất5,0phút09:00 ↔ 15:00
Chuyến bay ghi nhận971MSP–SRQ

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 12 chuyến ghi nhận · 12 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 19 chuyến ghi nhận · 19 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 53 chuyến ghi nhận · 51 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 90,8% · 232 chuyến ghi nhận · 228 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 170 chuyến ghi nhận · 169 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 28 chuyến ghi nhận · 27 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 165 chuyến ghi nhận · 159 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 82,8% · 274 chuyến ghi nhận · 273 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 14 chuyến ghi nhận · 14 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 12 chuyến ghi nhận · 12 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 19 chuyến ghi nhận · 19 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 53 chuyến ghi nhận · 51 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 0,7 phút · 232 chuyến ghi nhận · 228 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 170 chuyến ghi nhận · 169 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 28 chuyến ghi nhận · 27 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 165 chuyến ghi nhận · 159 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 5,7 phút · 274 chuyến ghi nhận · 273 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 14 chuyến ghi nhận · 14 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 12 · 12 chuyến ghi nhận · 12 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 19 · 19 chuyến ghi nhận · 19 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 53 · 53 chuyến ghi nhận · 51 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 232 · 232 chuyến ghi nhận · 228 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 170 · 170 chuyến ghi nhận · 169 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 2 · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 28 · 28 chuyến ghi nhận · 27 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 165 · 165 chuyến ghi nhận · 159 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 274 · 274 chuyến ghi nhận · 273 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 2 · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 14 · 14 chuyến ghi nhận · 14 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:00Chưa có số liệu———
06:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1212
07:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1919
08:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—5153
09:0090,8%0,7 phút228232
10:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—169170
11:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—22
12:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—2728
13:00Chưa có số liệu———
14:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—159165
15:0082,8%5,7 phút273274
16:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—22
17:00Chưa có số liệu———
18:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1414
19:00Chưa có số liệu———
20:00Chưa có số liệu———
21:00Chưa có số liệu———
22:00Chưa có số liệu———
23:00Chưa có số liệu———

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 123 chuyến ghi nhận · 118 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 122 chuyến ghi nhận · 120 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 120 chuyến ghi nhận · 120 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 130 chuyến ghi nhận · 130 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 118 chuyến ghi nhận · 118 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 82,2% · 222 chuyến ghi nhận · 219 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 136 chuyến ghi nhận · 131 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 123 chuyến ghi nhận · 118 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 122 chuyến ghi nhận · 120 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 120 chuyến ghi nhận · 120 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 130 chuyến ghi nhận · 130 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 118 chuyến ghi nhận · 118 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 7,1 phút · 222 chuyến ghi nhận · 219 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 136 chuyến ghi nhận · 131 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 123 · 123 chuyến ghi nhận · 118 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 122 · 122 chuyến ghi nhận · 120 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 120 · 120 chuyến ghi nhận · 120 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 130 · 130 chuyến ghi nhận · 130 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 118 · 118 chuyến ghi nhận · 118 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 222 · 222 chuyến ghi nhận · 219 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 136 · 136 chuyến ghi nhận · 131 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ HaiChưa đủ 200 chuyến đo được—118123
Thứ BaChưa đủ 200 chuyến đo được—120122
Thứ TưChưa đủ 200 chuyến đo được—120120
Thứ NămChưa đủ 200 chuyến đo được—130130
Thứ SáuChưa đủ 200 chuyến đo được—118118
Thứ Bảy82,2%7,1 phút219222
Chủ NhậtChưa đủ 200 chuyến đo được—131136

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 139 · 139 chuyến ghi nhận · 139 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 138 · 138 chuyến ghi nhận · 138 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 160 · 160 chuyến ghi nhận · 155 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 132 · 132 chuyến ghi nhận · 132 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 40 · 40 chuyến ghi nhận · 40 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 10 · 10 chuyến ghi nhận · 10 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 8 · 8 chuyến ghi nhận · 8 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 10 · 10 chuyến ghi nhận · 10 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 2 · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 92 · 92 chuyến ghi nhận · 84 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 116 · 116 chuyến ghi nhận · 116 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 124 · 124 chuyến ghi nhận · 122 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chưa có nhóm nào trong góc nhìn này đủ 200 chuyến đo được. Biểu đồ đang hiển thị số chuyến; tỷ lệ đúng giờ và độ trễ sẽ có khi đủ mẫu.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T1Chưa đủ 200 chuyến đo được—139139
T2Chưa đủ 200 chuyến đo được—138138
T3Chưa đủ 200 chuyến đo được—155160
T4Chưa đủ 200 chuyến đo được—132132
T5Chưa đủ 200 chuyến đo được—4040
T6Chưa đủ 200 chuyến đo được—1010
T7Chưa đủ 200 chuyến đo được—88
T8Chưa đủ 200 chuyến đo được—1010
T9Chưa đủ 200 chuyến đo được—22
T10Chưa đủ 200 chuyến đo được—8492
T11Chưa đủ 200 chuyến đo được—116116
T12Chưa đủ 200 chuyến đo được—122124

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 84,4% 820
  • Trễ trên 15 phút 14,0% 136
  • Bị huỷ 1,5% 15
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

8
8 trong 8
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
DL1590 MSP → SRQ 155 87,7%
DL1590 SRQ → MSP 155 79,2%
DL2770 SRQ → MSP 127 79,2%
DL2770 MSP → SRQ 127 87,2%
DL2941 SRQ → MSP 74 89,2%
DL2941 MSP → SRQ 74 91,9%
DL1699 SRQ → MSP 67 90,5%
DL1699 MSP → SRQ 67 93,7%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 6/2026 2 −75,0% 0 100,0%
tháng 5/2026 20 +0,0% 0 75,0%
tháng 4/2026 64 −5,9% 0 89,1%
tháng 3/2026 65 −27,8% 5 78,5%
tháng 2/2026 64 −13,5% 0 87,5%
tháng 1/2026 70 +1,4% 0 81,4%
tháng 12/2025 60 −3,2% 2 83,3%
tháng 11/2025 58 +0,0% 0 84,5%
tháng 10/2025 52 +62,5% 0 94,2%
tháng 9/2025 2 0 100,0%
tháng 8/2025 10 0 80,0%
tháng 7/2025 8 0 100,0%
tháng 6/2025 8 0 100,0%
tháng 5/2025 20 0 85,0%
tháng 4/2025 68 0 88,2%
tháng 3/2025 90 0 83,3%
tháng 2/2025 74 0 85,1%
tháng 1/2025 69 0 87,0%
tháng 12/2024 62 0 74,2%
tháng 11/2024 58 0 98,3%
tháng 10/2024 32 8 93,8%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…