415 km · Nội địa

Patrick Leahy Burlington (BTV) – LaGuardia (LGA)

Tháng 4/2026 có 4 chuyến bay khai thác giữa Patrick Leahy Burlington và LaGuardia, tính cả hai chiều; 75,0% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất11 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 11018▲ 80,0%
Tháng 2–15–
Tháng 3–16–
Tháng 4164▼ 75,0%
Tháng 54––
Tháng 6–––
Tháng 7–––
Tháng 8–––
Tháng 916––
Tháng 1016–đang tích luỹ
Tháng 1119––
Tháng 1214––

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất11 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 190,0%72,2%▼ 19,8%
Tháng 2–73,3%–
Tháng 3–62,5%–
Tháng 4100,0%75,0%▼ 25,0%
Tháng 5100,0%––
Tháng 6–––
Tháng 7–––
Tháng 8–––
Tháng 993,8%––
Tháng 1087,5%–đang tích luỹ
Tháng 1189,5%––
Tháng 1271,4%––

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất11 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 101–
Tháng 2–1–
Tháng 3–1–
Tháng 400–
Tháng 50––
Tháng 6–––
Tháng 7–––
Tháng 8–––
Tháng 90––
Tháng 101–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 122––

Các hãng khai thác tuyến

  1. Endeavor Air 50,3%
  2. Republic Airways 31,8%
  3. SkyWest Airlines 17,9%

1/10/2024 – 30/4/2026

Theo chiều bay

BTV → LGA

Chuyến theo lịch
277
Chuyến khai thác
275
Bị huỷ
2 · 0,7%
Tỷ lệ đúng giờ
89,8%

LGA → BTV

Chuyến theo lịch
276
Chuyến khai thác
272
Bị huỷ
4 · 1,4%
Tỷ lệ đúng giờ
85,3%

BTV → LGA và LGA → BTV tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 30/4/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Endeavor Air 9E 278 50,3% 89,9% 0
Republic Airways YX 176 31,8% 80,6% 6
SkyWest Airlines OO 99 17,9% 92,9% 0

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 5/4/2026

Chuyến bay ghi nhận553BTV–LGA

Giờ khởi hành

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 50 · 50 chuyến ghi nhận · 50 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 10 · 10 chuyến ghi nhận · 10 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 24 · 24 chuyến ghi nhận · 23 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 51 · 51 chuyến ghi nhận · 50 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 38 · 38 chuyến ghi nhận · 38 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 49 · 49 chuyến ghi nhận · 49 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 33 · 33 chuyến ghi nhận · 33 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 29 · 29 chuyến ghi nhận · 29 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 24 · 24 chuyến ghi nhận · 24 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 73 · 73 chuyến ghi nhận · 73 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 14 · 14 chuyến ghi nhận · 14 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 87 · 87 chuyến ghi nhận · 84 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 4 · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 4 · 4 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 5 · 5 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 58 · 58 chuyến ghi nhận · 58 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chưa có nhóm nào trong góc nhìn này đủ 200 chuyến đo được. Biểu đồ đang hiển thị số chuyến; tỷ lệ đúng giờ và độ trễ sẽ có khi đủ mẫu.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:00Chưa có số liệu———
06:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—5050
07:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1010
08:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—2324
09:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—5051
10:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—3838
11:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—4949
12:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—3333
13:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—2929
14:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—2424
15:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—7373
16:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1414
17:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—8487
18:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—44
19:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—34
20:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—55
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—5858
22:00Chưa có số liệu———
23:00Chưa có số liệu———

Thứ trong tuần

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 64 · 64 chuyến ghi nhận · 64 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 64 · 64 chuyến ghi nhận · 64 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 64 · 64 chuyến ghi nhận · 64 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 60 · 60 chuyến ghi nhận · 60 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 102 · 102 chuyến ghi nhận · 98 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 92 · 92 chuyến ghi nhận · 92 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 107 · 107 chuyến ghi nhận · 105 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chưa có nhóm nào trong góc nhìn này đủ 200 chuyến đo được. Biểu đồ đang hiển thị số chuyến; tỷ lệ đúng giờ và độ trễ sẽ có khi đủ mẫu.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ HaiChưa đủ 200 chuyến đo được—6464
Thứ BaChưa đủ 200 chuyến đo được—6464
Thứ TưChưa đủ 200 chuyến đo được—6464
Thứ NămChưa đủ 200 chuyến đo được—6060
Thứ SáuChưa đủ 200 chuyến đo được—98102
Thứ BảyChưa đủ 200 chuyến đo được—9292
Chủ NhậtChưa đủ 200 chuyến đo được—105107

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 29 · 29 chuyến ghi nhận · 28 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 16 · 16 chuyến ghi nhận · 15 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 17 · 17 chuyến ghi nhận · 16 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 20 · 20 chuyến ghi nhận · 20 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 4 · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 16 · 16 chuyến ghi nhận · 16 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 125 · 125 chuyến ghi nhận · 124 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 177 · 177 chuyến ghi nhận · 177 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 149 · 149 chuyến ghi nhận · 147 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chưa có nhóm nào trong góc nhìn này đủ 200 chuyến đo được. Biểu đồ đang hiển thị số chuyến; tỷ lệ đúng giờ và độ trễ sẽ có khi đủ mẫu.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T1Chưa đủ 200 chuyến đo được—2829
T2Chưa đủ 200 chuyến đo được—1516
T3Chưa đủ 200 chuyến đo được—1617
T4Chưa đủ 200 chuyến đo được—2020
T5Chưa đủ 200 chuyến đo được—44
T6Chưa có số liệu———
T7Chưa có số liệu———
T8Chưa có số liệu———
T9Chưa đủ 200 chuyến đo được—1616
T10Chưa đủ 200 chuyến đo được—124125
T11Chưa đủ 200 chuyến đo được—177177
T12Chưa đủ 200 chuyến đo được—147149

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 86,6% 479
  • Trễ trên 15 phút 12,3% 68
  • Bị huỷ 1,1% 6
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

7
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
9E9E5014 LGA → BTV 60 88,3%
9E9E5014 BTV → LGA 60 80,0%
YX4395 LGA → BTV 41 71,1%
9E9E5217 BTV → LGA 40 97,5%
9E9E5357 LGA → BTV 39 97,4%
9E9E5357 BTV → LGA 39 94,9%
9E9E5393 LGA → BTV 39 87,2%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 4/2026 4 −75,0% 0 75,0%
tháng 3/2026 16 1 62,5%
tháng 2/2026 15 1 73,3%
tháng 1/2026 18 +80,0% 1 72,2%
tháng 12/2025 14 −89,5% 2 71,4%
tháng 11/2025 19 −88,0% 0 89,5%
tháng 10/2025 16 −85,2% 1 87,5%
tháng 9/2025 16 0 93,8%
tháng 5/2025 4 0 100,0%
tháng 4/2025 16 0 100,0%
tháng 1/2025 10 0 90,0%
tháng 12/2024 133 0 78,2%
tháng 11/2024 158 0 94,9%
tháng 10/2024 108 0 95,4%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…