2.702 km · Quốc tế

Logan (BOS) – Luis Muñoz Marín (SJU)

Tháng 7/2026 có 246 chuyến bay khai thác giữa Logan và Luis Muñoz Marín, tính cả hai chiều; 65,4% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1370335▼ 9,5%
Tháng 2385358▼ 7,0%
Tháng 3439428▼ 2,5%
Tháng 4406401▼ 1,2%
Tháng 5307285▼ 7,2%
Tháng 6323262▼ 18,9%
Tháng 7344246▼ 28,5%
Tháng 8363––
Tháng 9167––
Tháng 10191–đang tích luỹ
Tháng 11227––
Tháng 12355––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)2.5742.315▼ 10,1%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 174,3%63,9%▼ 14,0%
Tháng 273,5%67,6%▼ 8,0%
Tháng 374,7%73,6%▼ 1,5%
Tháng 477,8%77,3%▼ 0,6%
Tháng 578,8%84,2%▲ 6,9%
Tháng 679,3%80,5%▲ 1,5%
Tháng 773,5%65,4%▼ 11,0%
Tháng 875,8%––
Tháng 980,2%––
Tháng 1081,2%–đang tích luỹ
Tháng 1177,1%––
Tháng 1263,4%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)76,0%73,2%▼ 3,6%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 1742▲ 500,0%
Tháng 2527▲ 440,0%
Tháng 3511▲ 120,0%
Tháng 401–
Tháng 500–
Tháng 600–
Tháng 71019▲ 90,0%
Tháng 84––
Tháng 90––
Tháng 102–đang tích luỹ
Tháng 113––
Tháng 124––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)27100▲ 270,4%

Các hãng khai thác tuyến

  1. JetBlue Airways 68,5%
  2. Delta Air Lines 20,1%
  3. Spirit Airlines 6,8%
  4. Frontier Airlines 4,6%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

BOS → SJU

Chuyến theo lịch
3.440
Chuyến khai thác
3.375
Bị huỷ
65 · 1,9%
Tỷ lệ đúng giờ
72,6%

SJU → BOS

Chuyến theo lịch
3.757
Chuyến khai thác
3.679
Bị huỷ
78 · 2,1%
Tỷ lệ đúng giờ
75,8%

BOS → SJU và SJU → BOS tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
JetBlue Airways B6 4.927 68,5% 72,8% 99
Delta Air Lines DL 1.450 20,1% 82,1% 16
Spirit Airlines NK 489 6,8% 67,4% 20
Frontier Airlines F9 331 4,6% 71,2% 8

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất05:00–06:000,3phút · 276 chuyến ghi nhận · 269 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất36,7phút05:00 ↔ 20:00
Chuyến bay ghi nhận7.197BOS–SJU

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 31 chuyến ghi nhận · 31 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 42 chuyến ghi nhận · 41 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 15 chuyến ghi nhận · 15 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 92,2% · 276 chuyến ghi nhận · 269 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 87,6% · 505 chuyến ghi nhận · 493 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 86,8% · 314 chuyến ghi nhận · 310 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 85,4% · 1.070 chuyến ghi nhận · 1.064 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 145 chuyến ghi nhận · 143 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 76,3% · 431 chuyến ghi nhận · 421 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 68,9% · 278 chuyến ghi nhận · 273 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 70,6% · 541 chuyến ghi nhận · 534 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 75,5% · 726 chuyến ghi nhận · 719 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 75,3% · 652 chuyến ghi nhận · 640 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 64,3% · 477 chuyến ghi nhận · 456 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 171 chuyến ghi nhận · 168 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 61,5% · 283 chuyến ghi nhận · 273 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 61,8% · 313 chuyến ghi nhận · 304 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 61,7% · 355 chuyến ghi nhận · 345 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 54,1% · 330 chuyến ghi nhận · 316 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 118 chuyến ghi nhận · 117 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 100 chuyến ghi nhận · 98 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 18 chuyến ghi nhận · 18 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 31 chuyến ghi nhận · 31 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 42 chuyến ghi nhận · 41 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 15 chuyến ghi nhận · 15 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 0,3 phút · 276 chuyến ghi nhận · 269 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 6,6 phút · 505 chuyến ghi nhận · 493 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 8,0 phút · 314 chuyến ghi nhận · 310 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 7,2 phút · 1.070 chuyến ghi nhận · 1.064 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 145 chuyến ghi nhận · 143 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 23,6 phút · 431 chuyến ghi nhận · 421 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 35,4 phút · 278 chuyến ghi nhận · 273 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 22,0 phút · 541 chuyến ghi nhận · 534 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 13,3 phút · 726 chuyến ghi nhận · 719 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 17,2 phút · 652 chuyến ghi nhận · 640 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 30,7 phút · 477 chuyến ghi nhận · 456 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 171 chuyến ghi nhận · 168 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 27,5 phút · 283 chuyến ghi nhận · 273 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 24,8 phút · 313 chuyến ghi nhận · 304 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 28,8 phút · 355 chuyến ghi nhận · 345 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 37,1 phút · 330 chuyến ghi nhận · 316 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 118 chuyến ghi nhận · 117 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 100 chuyến ghi nhận · 98 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 18 chuyến ghi nhận · 18 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · 31 · 31 chuyến ghi nhận · 31 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · 2 · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · 42 · 42 chuyến ghi nhận · 41 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · 15 · 15 chuyến ghi nhận · 15 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · 4 · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 276 · 276 chuyến ghi nhận · 269 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 505 · 505 chuyến ghi nhận · 493 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 314 · 314 chuyến ghi nhận · 310 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 1.070 · 1.070 chuyến ghi nhận · 1.064 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 145 · 145 chuyến ghi nhận · 143 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 431 · 431 chuyến ghi nhận · 421 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 278 · 278 chuyến ghi nhận · 273 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 541 · 541 chuyến ghi nhận · 534 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 726 · 726 chuyến ghi nhận · 719 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 652 · 652 chuyến ghi nhận · 640 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 477 · 477 chuyến ghi nhận · 456 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 171 · 171 chuyến ghi nhận · 168 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 283 · 283 chuyến ghi nhận · 273 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 313 · 313 chuyến ghi nhận · 304 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 355 · 355 chuyến ghi nhận · 345 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 330 · 330 chuyến ghi nhận · 316 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 118 · 118 chuyến ghi nhận · 117 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 100 · 100 chuyến ghi nhận · 98 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · 18 · 18 chuyến ghi nhận · 18 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—3131
01:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—22
02:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—4142
03:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1515
04:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—44
05:0092,2%0,3 phút269276
06:0087,6%6,6 phút493505
07:0086,8%8,0 phút310314
08:0085,4%7,2 phút1.0641.070
09:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—143145
10:0076,3%23,6 phút421431
11:0068,9%35,4 phút273278
12:0070,6%22,0 phút534541
13:0075,5%13,3 phút719726
14:0075,3%17,2 phút640652
15:0064,3%30,7 phút456477
16:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—168171
17:0061,5%27,5 phút273283
18:0061,8%24,8 phút304313
19:0061,7%28,8 phút345355
20:0054,1%37,1 phút316330
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—117118
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—98100
23:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1818

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 72,4% · 1.039 chuyến ghi nhận · 1.005 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 79,4% · 942 chuyến ghi nhận · 929 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 77,9% · 910 chuyến ghi nhận · 900 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 73,8% · 1.066 chuyến ghi nhận · 1.055 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 76,7% · 1.036 chuyến ghi nhận · 1.028 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 71,0% · 1.136 chuyến ghi nhận · 1.105 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 69,6% · 1.068 chuyến ghi nhận · 1.032 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 23,0 phút · 1.039 chuyến ghi nhận · 1.005 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 14,7 phút · 942 chuyến ghi nhận · 929 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 12,1 phút · 910 chuyến ghi nhận · 900 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 16,8 phút · 1.066 chuyến ghi nhận · 1.055 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 16,1 phút · 1.036 chuyến ghi nhận · 1.028 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 20,5 phút · 1.136 chuyến ghi nhận · 1.105 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 24,8 phút · 1.068 chuyến ghi nhận · 1.032 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 1.039 · 1.039 chuyến ghi nhận · 1.005 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 942 · 942 chuyến ghi nhận · 929 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 910 · 910 chuyến ghi nhận · 900 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 1.066 · 1.066 chuyến ghi nhận · 1.055 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 1.036 · 1.036 chuyến ghi nhận · 1.028 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 1.136 · 1.136 chuyến ghi nhận · 1.105 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 1.068 · 1.068 chuyến ghi nhận · 1.032 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai72,4%23,0 phút1.0051.039
Thứ Ba79,4%14,7 phút929942
Thứ Tư77,9%12,1 phút900910
Thứ Năm73,8%16,8 phút1.0551.066
Thứ Sáu76,7%16,1 phút1.0281.036
Thứ Bảy71,0%20,5 phút1.1051.136
Chủ Nhật69,6%24,8 phút1.0321.068

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 69,4% · 754 chuyến ghi nhận · 705 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 70,7% · 775 chuyến ghi nhận · 743 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 74,2% · 883 chuyến ghi nhận · 867 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 77,6% · 808 chuyến ghi nhận · 807 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 81,4% · 592 chuyến ghi nhận · 592 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 79,8% · 585 chuyến ghi nhận · 585 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 70,2% · 619 chuyến ghi nhận · 590 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 75,8% · 367 chuyến ghi nhận · 363 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 167 chuyến ghi nhận · 167 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 78,8% · 352 chuyến ghi nhận · 349 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 77,2% · 543 chuyến ghi nhận · 539 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 65,7% · 752 chuyến ghi nhận · 747 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 25,9 phút · 754 chuyến ghi nhận · 705 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 26,9 phút · 775 chuyến ghi nhận · 743 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 18,6 phút · 883 chuyến ghi nhận · 867 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 12,2 phút · 808 chuyến ghi nhận · 807 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 12,3 phút · 592 chuyến ghi nhận · 592 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 11,3 phút · 585 chuyến ghi nhận · 585 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 21,7 phút · 619 chuyến ghi nhận · 590 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 17,5 phút · 367 chuyến ghi nhận · 363 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 167 chuyến ghi nhận · 167 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 12,8 phút · 352 chuyến ghi nhận · 349 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 13,9 phút · 543 chuyến ghi nhận · 539 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 25,7 phút · 752 chuyến ghi nhận · 747 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 754 · 754 chuyến ghi nhận · 705 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 775 · 775 chuyến ghi nhận · 743 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 883 · 883 chuyến ghi nhận · 867 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 808 · 808 chuyến ghi nhận · 807 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 592 · 592 chuyến ghi nhận · 592 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 585 · 585 chuyến ghi nhận · 585 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 619 · 619 chuyến ghi nhận · 590 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 367 · 367 chuyến ghi nhận · 363 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 167 · 167 chuyến ghi nhận · 167 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 352 · 352 chuyến ghi nhận · 349 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 543 · 543 chuyến ghi nhận · 539 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 752 · 752 chuyến ghi nhận · 747 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T169,4%25,9 phút705754
T270,7%26,9 phút743775
T374,2%18,6 phút867883
T477,6%12,2 phút807808
T581,4%12,3 phút592592
T679,8%11,3 phút585585
T770,2%21,7 phút590619
T875,8%17,5 phút363367
T9Chưa đủ 200 chuyến đo được—167167
T1078,8%12,8 phút349352
T1177,2%13,9 phút539543
T1265,7%25,7 phút747752

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 72,8% 5.237
  • Trễ trên 15 phút 25,2% 1.817
  • Bị huỷ 2,0% 143
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

34
34 trong 34
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
DL1780 BOS → SJU 658 83,0%
B66861 BOS → SJU 651 84,4%
DL1780 SJU → BOS 579 82,4%
B66561 BOS → SJU 531 60,6%
B66862 SJU → BOS 488 74,9%
B66562 SJU → BOS 383 82,0%
B661462 SJU → BOS 344 66,4%
B66162 SJU → BOS 295 89,2%
B66261 BOS → SJU 277 69,6%
B66808 SJU → BOS 266 67,6%
B66161 BOS → SJU 253 62,9%
B66462 SJU → BOS 208 57,6%
B66761 BOS → SJU 168 80,3%
B66762 SJU → BOS 166 78,3%
F993002 SJU → BOS 166 87,7%
F993001 BOS → SJU 165 54,4%
NK3012 SJU → BOS 91 83,0%
NK3013 BOS → SJU 91 51,2%
B66661 BOS → SJU 73 78,6%
B661161 BOS → SJU 71 71,8%
B66662 SJU → BOS 69 64,2%
B661226 SJU → BOS 60 65,5%
B661235 BOS → SJU 60 75,0%
B66531 BOS → SJU 53 62,3%
B66908 SJU → BOS 49 67,4%
DL1864 SJU → BOS 46 77,8%
B661561 BOS → SJU 40 77,5%
B661562 SJU → BOS 40 60,0%
B66262 SJU → BOS 38 44,4%
B66732 SJU → BOS 38 89,5%
DL1851 SJU → BOS 35 63,6%
DL1852 BOS → SJU 35 84,9%
B661162 SJU → BOS 33 66,7%
B661351 BOS → SJU 31 51,6%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 246 −28,5% 19 65,4%
tháng 6/2026 262 −18,9% 0 80,5%
tháng 5/2026 285 −7,2% 0 84,2%
tháng 4/2026 401 −1,2% 1 77,3%
tháng 3/2026 428 −2,5% 11 73,6%
tháng 2/2026 358 −7,0% 27 67,6%
tháng 1/2026 335 −9,5% 42 63,9%
tháng 12/2025 355 −9,4% 4 63,4%
tháng 11/2025 227 −27,2% 3 77,1%
tháng 10/2025 191 +20,9% 2 81,2%
tháng 9/2025 167 0 80,2%
tháng 8/2025 363 4 75,8%
tháng 7/2025 344 10 73,5%
tháng 6/2025 323 0 79,3%
tháng 5/2025 307 0 78,8%
tháng 4/2025 406 0 77,8%
tháng 3/2025 439 5 74,7%
tháng 2/2025 385 5 73,5%
tháng 1/2025 370 7 74,3%
tháng 12/2024 392 1 67,9%
tháng 11/2024 312 1 77,2%
tháng 10/2024 158 1 75,9%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…