1.942 km · Nội địa

Albany (ALB) – Fort Lauderdale – Hollywood (FLL)

Tháng 7/2026 có 93 chuyến bay khai thác giữa Albany và Fort Lauderdale – Hollywood, tính cả hai chiều; 55,9% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1104106▲ 1,9%
Tháng 2120136▲ 13,3%
Tháng 3143138▼ 3,5%
Tháng 4122152▲ 24,6%
Tháng 56280▲ 29,0%
Tháng 67090▲ 28,6%
Tháng 78993▲ 4,5%
Tháng 888––
Tháng 946––
Tháng 1059–đang tích luỹ
Tháng 1176––
Tháng 1296––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)710795▲ 12,0%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 167,3%68,9%▲ 2,4%
Tháng 272,5%64,7%▼ 10,8%
Tháng 375,5%59,4%▼ 21,3%
Tháng 491,8%71,1%▼ 22,5%
Tháng 587,1%83,8%▼ 3,8%
Tháng 681,4%67,8%▼ 16,7%
Tháng 761,8%55,9%▼ 9,5%
Tháng 880,7%––
Tháng 993,5%––
Tháng 1084,7%–đang tích luỹ
Tháng 1172,4%––
Tháng 1260,4%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)76,8%67,4%▼ 12,2%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 134▲ 33,3%
Tháng 246▲ 50,0%
Tháng 310▼ 100,0%
Tháng 401–
Tháng 500–
Tháng 600–
Tháng 716▲ 500,0%
Tháng 80––
Tháng 90––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 112––
Tháng 120––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)917▲ 88,9%

Các hãng khai thác tuyến

  1. JetBlue Airways 90,6%
  2. Allegiant Air 4,9%
  3. Southwest Airlines 4,6%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

ALB → FLL

Chuyến theo lịch
1.048
Chuyến khai thác
1.033
Bị huỷ
15 · 1,4%
Tỷ lệ đúng giờ
76,4%

FLL → ALB

Chuyến theo lịch
1.051
Chuyến khai thác
1.038
Bị huỷ
13 · 1,2%
Tỷ lệ đúng giờ
67,2%

ALB → FLL và FLL → ALB tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
JetBlue Airways B6 1.901 90,6% 72,9% 27
Allegiant Air G4 102 4,9% 60,8% 0
Southwest Airlines WN 96 4,6% 61,1% 1

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất07:00–08:002,7phút · 223 chuyến ghi nhận · 219 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất18,1phút07:00 ↔ 19:00
Chuyến bay ghi nhận2.099ALB–FLL

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 89,8% · 377 chuyến ghi nhận · 371 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 88,6% · 223 chuyến ghi nhận · 219 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 64 chuyến ghi nhận · 63 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 19 chuyến ghi nhận · 19 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 125 chuyến ghi nhận · 125 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 61 chuyến ghi nhận · 61 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 70 chuyến ghi nhận · 69 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 159 chuyến ghi nhận · 158 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 117 chuyến ghi nhận · 115 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 76 chuyến ghi nhận · 74 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 70 chuyến ghi nhận · 70 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 110 chuyến ghi nhận · 108 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 192 chuyến ghi nhận · 191 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 67,7% · 242 chuyến ghi nhận · 238 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 160 chuyến ghi nhận · 156 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 34 chuyến ghi nhận · 34 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 7,5 phút · 377 chuyến ghi nhận · 371 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 2,7 phút · 223 chuyến ghi nhận · 219 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 64 chuyến ghi nhận · 63 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 19 chuyến ghi nhận · 19 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 125 chuyến ghi nhận · 125 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 61 chuyến ghi nhận · 61 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 70 chuyến ghi nhận · 69 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 159 chuyến ghi nhận · 158 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 117 chuyến ghi nhận · 115 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 76 chuyến ghi nhận · 74 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 70 chuyến ghi nhận · 70 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 110 chuyến ghi nhận · 108 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 192 chuyến ghi nhận · 191 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 20,8 phút · 242 chuyến ghi nhận · 238 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 160 chuyến ghi nhận · 156 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 34 chuyến ghi nhận · 34 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 377 · 377 chuyến ghi nhận · 371 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 223 · 223 chuyến ghi nhận · 219 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 64 · 64 chuyến ghi nhận · 63 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 19 · 19 chuyến ghi nhận · 19 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 125 · 125 chuyến ghi nhận · 125 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 61 · 61 chuyến ghi nhận · 61 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 70 · 70 chuyến ghi nhận · 69 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 159 · 159 chuyến ghi nhận · 158 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 117 · 117 chuyến ghi nhận · 115 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 76 · 76 chuyến ghi nhận · 74 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 70 · 70 chuyến ghi nhận · 70 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 110 · 110 chuyến ghi nhận · 108 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 192 · 192 chuyến ghi nhận · 191 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 242 · 242 chuyến ghi nhận · 238 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 160 · 160 chuyến ghi nhận · 156 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 34 · 34 chuyến ghi nhận · 34 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:00Chưa có số liệu———
06:0089,8%7,5 phút371377
07:0088,6%2,7 phút219223
08:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—6364
09:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1919
10:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—125125
11:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—6161
12:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—6970
13:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—158159
14:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—115117
15:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—7476
16:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—7070
17:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—108110
18:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—191192
19:0067,7%20,8 phút238242
20:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—156160
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—3434
22:00Chưa có số liệu———
23:00Chưa có số liệu———

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 70,1% · 342 chuyến ghi nhận · 334 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 78,0% · 256 chuyến ghi nhận · 254 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 81,3% · 226 chuyến ghi nhận · 225 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 73,2% · 291 chuyến ghi nhận · 291 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 69,8% · 352 chuyến ghi nhận · 351 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 71,0% · 314 chuyến ghi nhận · 310 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 63,4% · 318 chuyến ghi nhận · 306 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 25,8 phút · 342 chuyến ghi nhận · 334 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 10,5 phút · 256 chuyến ghi nhận · 254 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 10,7 phút · 226 chuyến ghi nhận · 225 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 15,2 phút · 291 chuyến ghi nhận · 291 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 15,8 phút · 352 chuyến ghi nhận · 351 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 16,5 phút · 314 chuyến ghi nhận · 310 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 25,1 phút · 318 chuyến ghi nhận · 306 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 342 · 342 chuyến ghi nhận · 334 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 256 · 256 chuyến ghi nhận · 254 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 226 · 226 chuyến ghi nhận · 225 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 291 · 291 chuyến ghi nhận · 291 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 352 · 352 chuyến ghi nhận · 351 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 314 · 314 chuyến ghi nhận · 310 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 318 · 318 chuyến ghi nhận · 306 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai70,1%25,8 phút334342
Thứ Ba78,0%10,5 phút254256
Thứ Tư81,3%10,7 phút225226
Thứ Năm73,2%15,2 phút291291
Thứ Sáu69,8%15,8 phút351352
Thứ Bảy71,0%16,5 phút310314
Chủ Nhật63,4%25,1 phút306318

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 68,1% · 217 chuyến ghi nhận · 210 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 68,4% · 266 chuyến ghi nhận · 256 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 67,6% · 282 chuyến ghi nhận · 281 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 80,3% · 275 chuyến ghi nhận · 274 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 142 chuyến ghi nhận · 142 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 160 chuyến ghi nhận · 160 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 189 chuyến ghi nhận · 182 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 88 chuyến ghi nhận · 88 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 46 chuyến ghi nhận · 46 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 91 chuyến ghi nhận · 91 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 155 chuyến ghi nhận · 153 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 188 chuyến ghi nhận · 188 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 18,7 phút · 217 chuyến ghi nhận · 210 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 17,8 phút · 266 chuyến ghi nhận · 256 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 24,4 phút · 282 chuyến ghi nhận · 281 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 6,6 phút · 275 chuyến ghi nhận · 274 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 142 chuyến ghi nhận · 142 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 160 chuyến ghi nhận · 160 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 189 chuyến ghi nhận · 182 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 88 chuyến ghi nhận · 88 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 46 chuyến ghi nhận · 46 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 91 chuyến ghi nhận · 91 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 155 chuyến ghi nhận · 153 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 188 chuyến ghi nhận · 188 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 217 · 217 chuyến ghi nhận · 210 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 266 · 266 chuyến ghi nhận · 256 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 282 · 282 chuyến ghi nhận · 281 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 275 · 275 chuyến ghi nhận · 274 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 142 · 142 chuyến ghi nhận · 142 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 160 · 160 chuyến ghi nhận · 160 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 189 · 189 chuyến ghi nhận · 182 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 88 · 88 chuyến ghi nhận · 88 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 46 · 46 chuyến ghi nhận · 46 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 91 · 91 chuyến ghi nhận · 91 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 155 · 155 chuyến ghi nhận · 153 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 188 · 188 chuyến ghi nhận · 188 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T168,1%18,7 phút210217
T268,4%17,8 phút256266
T367,6%24,4 phút281282
T480,3%6,6 phút274275
T5Chưa đủ 200 chuyến đo được—142142
T6Chưa đủ 200 chuyến đo được—160160
T7Chưa đủ 200 chuyến đo được—182189
T8Chưa đủ 200 chuyến đo được—8888
T9Chưa đủ 200 chuyến đo được—4646
T10Chưa đủ 200 chuyến đo được—9191
T11Chưa đủ 200 chuyến đo được—153155
T12Chưa đủ 200 chuyến đo được—188188

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 70,8% 1.487
  • Trễ trên 15 phút 27,8% 584
  • Bị huỷ 1,3% 28
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

10
10 trong 10
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
B6688 FLL → ALB 505 69,4%
B6687 ALB → FLL 466 73,8%
B661087 ALB → FLL 298 91,8%
B661088 FLL → ALB 277 63,1%
B6687 FLL → ALB 94 69,6%
B6688 ALB → FLL 94 72,8%
B661925 ALB → FLL 33 60,6%
B661956 FLL → ALB 33 84,9%
G443482 FLL → ALB 30 73,3%
G443483 ALB → FLL 30 73,3%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 93 +4,5% 6 55,9%
tháng 6/2026 90 +28,6% 0 67,8%
tháng 5/2026 80 +29,0% 0 83,8%
tháng 4/2026 152 +24,6% 1 71,1%
tháng 3/2026 138 −3,5% 0 59,4%
tháng 2/2026 136 +13,3% 6 64,7%
tháng 1/2026 106 +1,9% 4 68,9%
tháng 12/2025 96 +4,3% 0 60,4%
tháng 11/2025 76 −1,3% 2 72,4%
tháng 10/2025 59 +84,4% 0 84,7%
tháng 9/2025 46 0 93,5%
tháng 8/2025 88 0 80,7%
tháng 7/2025 89 1 61,8%
tháng 6/2025 70 0 81,4%
tháng 5/2025 62 0 87,1%
tháng 4/2025 122 0 91,8%
tháng 3/2025 143 1 75,5%
tháng 2/2025 120 4 72,5%
tháng 1/2025 104 3 67,3%
tháng 12/2024 92 0 57,6%
tháng 11/2024 77 0 71,4%
tháng 10/2024 32 0 87,5%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…