YX5798
YX5798 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 9 đường bay, nhiều nhất là New York – Boston. Trong 595 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 73,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ73,7%trên 595 chuyến
- Chậm trung bình17,4 phút
- Tháng 7/202631▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,4%
- Các chặng mang số hiệu này9
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 34 | 17 | ▼ 50,0% |
| Tháng 2 | 28 | 17 | ▼ 39,3% |
| Tháng 3 | 11 | 31 | ▲ 181,8% |
| Tháng 4 | 17 | 30 | ▲ 76,5% |
| Tháng 5 | 30 | 31 | ▲ 3,3% |
| Tháng 6 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 7 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 181 | 187 | ▲ 3,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 88,2% | 88,2% | 0,0% |
| Tháng 2 | 64,3% | 80,0% | ▲ 24,4% |
| Tháng 3 | 100,0% | 76,7% | ▼ 23,3% |
| Tháng 4 | 100,0% | 76,7% | ▼ 23,3% |
| Tháng 5 | 65,5% | 70,0% | ▲ 6,8% |
| Tháng 6 | 73,3% | 67,9% | ▼ 7,5% |
| Tháng 7 | 67,7% | 50,0% | ▼ 26,2% |
| Tháng 8 | 83,9% | – | – |
| Tháng 9 | 36,7% | – | – |
| Tháng 10 | 58,6% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 85,2% | – | – |
| Tháng 12 | 67,7% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 79,9% | 72,8% | ▼ 8,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 2 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 6 | 0 | 2 | – |
| Tháng 7 | 0 | 3 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 2 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 1 | 9 | ▲ 800,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,6% 581
- Bị huỷ 2,4% 14
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 14/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| JFK BOS Sân bay quốc tế John F. Kennedy – Sân bay quốc tế Logan | 300 | 25,4 phút | 66,9% | 372 |
| BOS JFK Sân bay quốc tế Logan – Sân bay quốc tế John F. Kennedy | 300 | 11,8 phút | 77,4% | 62 |
| LGA SAV Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Savannah/Hilton Head | 1.163 | 8,1 phút | 77,1% | 37 |
| DCA LGA Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay LaGuardia | 345 | 1,0 phút | 88,9% | 36 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 14 | 14 | 92,9% | 0 |
| tháng 11/2024 | 24 | 24 | 91,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 37 | 37 | 81,1% | 0 |
| tháng 1/2025 | 34 | 34 | 88,2% | 0 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 64,3% | 0 |
| tháng 3/2025 | 11 | 11 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 17 | 17 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 30 | 29 | 65,5% | 1 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 73,3% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 67,7% | 0 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 36,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 29 | 58,6% | 2 |
| tháng 11/2025 | 29 | 27 | 85,2% | 2 |
| tháng 12/2025 | 31 | 31 | 67,7% | 0 |
| tháng 1/2026 | 17 | 17 | 88,2% | 0 |
| tháng 2/2026 | 17 | 15 | 80,0% | 2 |
| tháng 3/2026 | 31 | 30 | 76,7% | 1 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 76,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 30 | 70,0% | 1 |
| tháng 6/2026 | 30 | 28 | 67,9% | 2 |
| tháng 7/2026 | 31 | 28 | 50,0% | 3 |