YX5780
YX5780 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 12 đường bay, nhiều nhất là Boston – Cincinnati. Trong 985 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 80,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ80,6%trên 985 chuyến
- Chậm trung bình10,3 phút
- Tháng 7/202631▼ 40,4%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,4%
- Các chặng mang số hiệu này12
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 50 | 27 | ▼ 46,0% |
| Tháng 2 | 47 | 28 | ▼ 40,4% |
| Tháng 3 | 56 | 60 | ▲ 7,1% |
| Tháng 4 | 38 | 42 | ▲ 10,5% |
| Tháng 5 | 55 | 30 | ▼ 45,5% |
| Tháng 6 | 52 | 30 | ▼ 42,3% |
| Tháng 7 | 52 | 31 | ▼ 40,4% |
| Tháng 8 | 42 | – | – |
| Tháng 9 | 39 | – | – |
| Tháng 10 | 60 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 59 | – | – |
| Tháng 12 | 47 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 350 | 248 | ▼ 29,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 82,0% | 80,8% | ▼ 1,5% |
| Tháng 2 | 89,4% | 83,3% | ▼ 6,7% |
| Tháng 3 | 91,1% | 74,1% | ▼ 18,7% |
| Tháng 4 | 76,3% | 69,1% | ▼ 9,5% |
| Tháng 5 | 80,0% | 85,7% | ▲ 7,1% |
| Tháng 6 | 78,9% | 80,8% | ▲ 2,4% |
| Tháng 7 | 71,2% | 62,5% | ▼ 12,2% |
| Tháng 8 | 83,3% | – | – |
| Tháng 9 | 77,8% | – | – |
| Tháng 10 | 65,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 77,4% | – | – |
| Tháng 12 | 76,6% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 81,3% | 76,6% | ▼ 5,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 1 | – |
| Tháng 2 | 0 | 4 | – |
| Tháng 3 | 0 | 6 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 2 | – |
| Tháng 6 | 0 | 4 | – |
| Tháng 7 | 0 | 7 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 3 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 6 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 0 | 24 |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,6% 952
- Bị huỷ 3,4% 33
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
7| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| BOS CVG Sân bay quốc tế Logan – Sân bay quốc tế Cincinnati/Bắc Kentucky | 1.207 | -0,0 phút | 89,6% | 360 |
| CVG BOS Sân bay quốc tế Cincinnati/Bắc Kentucky – Sân bay quốc tế Logan | 1.207 | 13,7 phút | 74,6% | 352 |
| LGA MKE Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế General Mitchell | 1.185 | 20,3 phút | 71,9% | 109 |
| RIC LGA Sân bay quốc tế Richmond – Sân bay LaGuardia | 470 | 33,9 phút | 73,5% | 36 |
| LGA RIC Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Richmond | 470 | 26,1 phút | 81,3% | 36 |
| LGA BUF Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Buffalo Niagara | 469 | 6,8 phút | 80,0% | 32 |
| BUF LGA Sân bay quốc tế Buffalo Niagara – Sân bay LaGuardia | 469 | 2,5 phút | 79,3% | 32 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 39 | 39 | 94,9% | 0 |
| tháng 11/2024 | 57 | 57 | 94,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 44 | 44 | 95,5% | 0 |
| tháng 1/2025 | 50 | 50 | 82,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 47 | 47 | 89,4% | 0 |
| tháng 3/2025 | 56 | 56 | 91,1% | 0 |
| tháng 4/2025 | 38 | 38 | 76,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 55 | 55 | 80,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 52 | 52 | 78,9% | 0 |
| tháng 7/2025 | 52 | 52 | 71,2% | 0 |
| tháng 8/2025 | 42 | 42 | 83,3% | 0 |
| tháng 9/2025 | 39 | 36 | 77,8% | 3 |
| tháng 10/2025 | 60 | 60 | 65,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 59 | 53 | 77,4% | 6 |
| tháng 12/2025 | 47 | 47 | 76,6% | 0 |
| tháng 1/2026 | 27 | 26 | 80,8% | 1 |
| tháng 2/2026 | 28 | 24 | 83,3% | 4 |
| tháng 3/2026 | 60 | 54 | 74,1% | 6 |
| tháng 4/2026 | 42 | 42 | 69,1% | 0 |
| tháng 5/2026 | 30 | 28 | 85,7% | 2 |
| tháng 6/2026 | 30 | 26 | 80,8% | 4 |
| tháng 7/2026 | 31 | 24 | 62,5% | 7 |