YX5706
YX5706 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 9 đường bay, nhiều nhất là Boston – Philadelphia. Trong 926 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 76,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ76,7%trên 926 chuyến
- Chậm trung bình12,6 phút
- Tháng 7/202662▲ 138,5%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,1%
- Các chặng mang số hiệu này9
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 56 | 50 | ▼ 10,7% |
| Tháng 2 | 47 | 49 | ▲ 4,3% |
| Tháng 3 | 44 | 58 | ▲ 31,8% |
| Tháng 4 | 46 | 52 | ▲ 13,0% |
| Tháng 5 | 51 | 56 | ▲ 9,8% |
| Tháng 6 | 15 | 59 | ▲ 293,3% |
| Tháng 7 | 26 | 62 | ▲ 138,5% |
| Tháng 8 | 5 | – | – |
| Tháng 9 | 20 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 28 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 285 | 386 | ▲ 35,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 83,6% | 80,0% | ▼ 4,4% |
| Tháng 2 | 83,0% | 77,3% | ▼ 6,9% |
| Tháng 3 | 75,0% | 71,4% | ▼ 4,8% |
| Tháng 4 | 80,4% | 73,1% | ▼ 9,1% |
| Tháng 5 | 56,9% | 68,5% | ▲ 20,5% |
| Tháng 6 | 92,3% | 78,6% | ▼ 14,9% |
| Tháng 7 | 96,2% | 68,5% | ▼ 28,7% |
| Tháng 8 | 80,0% | – | – |
| Tháng 9 | 85,0% | – | – |
| Tháng 10 | 86,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 89,3% | – | – |
| Tháng 12 | 67,7% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 81,1% | 73,9% | ▼ 8,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 5 | ▲ 400,0% |
| Tháng 2 | 0 | 5 | – |
| Tháng 3 | 0 | 2 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 2 | – |
| Tháng 6 | 2 | 3 | ▲ 50,0% |
| Tháng 7 | 0 | 8 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 3 | 25 | ▲ 733,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,9% 897
- Bị huỷ 3,1% 29
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
3| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| BOS PHL Sân bay quốc tế Logan – Sân bay quốc tế Philadelphia | 450 | 6,6 phút | 80,2% | 393 |
| PHL BOS Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế Logan | 450 | 18,6 phút | 69,5% | 378 |
| CLT JFK Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế John F. Kennedy | 871 | 17,1 phút | 82,5% | 98 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 32 | 32 | 90,6% | 0 |
| tháng 11/2024 | 51 | 51 | 80,4% | 0 |
| tháng 12/2024 | 57 | 57 | 66,7% | 0 |
| tháng 1/2025 | 56 | 55 | 83,6% | 1 |
| tháng 2/2025 | 47 | 47 | 83,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 44 | 44 | 75,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 46 | 46 | 80,4% | 0 |
| tháng 5/2025 | 51 | 51 | 56,9% | 0 |
| tháng 6/2025 | 15 | 13 | 92,3% | 2 |
| tháng 7/2025 | 26 | 26 | 96,2% | 0 |
| tháng 8/2025 | 5 | 5 | 80,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 20 | 20 | 85,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 30 | 86,7% | 1 |
| tháng 11/2025 | 28 | 28 | 89,3% | 0 |
| tháng 12/2025 | 31 | 31 | 67,7% | 0 |
| tháng 1/2026 | 50 | 45 | 80,0% | 5 |
| tháng 2/2026 | 49 | 44 | 77,3% | 5 |
| tháng 3/2026 | 58 | 56 | 71,4% | 2 |
| tháng 4/2026 | 52 | 52 | 73,1% | 0 |
| tháng 5/2026 | 56 | 54 | 68,5% | 2 |
| tháng 6/2026 | 59 | 56 | 78,6% | 3 |
| tháng 7/2026 | 62 | 54 | 68,5% | 8 |