YX5673
YX5673 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 13 đường bay, nhiều nhất là Columbus – New York. Trong 771 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 86,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ86,1%trên 771 chuyến
- Chậm trung bình7,7 phút
- Tháng 7/202616▼ 46,7%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,9%
- Các chặng mang số hiệu này13
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 47 | 26 | ▼ 44,7% |
| Tháng 2 | 44 | 24 | ▼ 45,5% |
| Tháng 3 | 55 | 26 | ▼ 52,7% |
| Tháng 4 | 56 | 26 | ▼ 53,6% |
| Tháng 5 | 55 | 27 | ▼ 50,9% |
| Tháng 6 | 33 | 20 | ▼ 39,4% |
| Tháng 7 | 30 | 16 | ▼ 46,7% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 27 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 320 | 165 | ▼ 48,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 87,2% | 83,3% | ▼ 4,5% |
| Tháng 2 | 93,2% | 90,9% | ▼ 2,4% |
| Tháng 3 | 87,3% | 95,5% | ▲ 9,4% |
| Tháng 4 | 82,1% | 96,2% | ▲ 17,1% |
| Tháng 5 | 90,9% | 96,3% | ▲ 5,9% |
| Tháng 6 | 75,9% | 90,0% | ▲ 18,6% |
| Tháng 7 | 72,7% | 71,4% | ▼ 1,8% |
| Tháng 8 | 76,7% | – | – |
| Tháng 9 | 79,3% | – | – |
| Tháng 10 | 72,4% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 75,0% | – | – |
| Tháng 12 | 64,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 84,2% | 89,1% | ▲ 5,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 2 | – |
| Tháng 2 | 0 | 2 | – |
| Tháng 3 | 0 | 4 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 4 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 8 | 2 | ▼ 75,0% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 2 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 12 | 10 | ▼ 16,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,1% 741
- Bị huỷ 3,9% 30
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 26/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| CMH LGA Sân bay quốc tế John Glenn Columbus – Sân bay LaGuardia | 768 | 4,7 phút | 86,3% | 198 |
| LGA RIC Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Richmond | 470 | 23,2 phút | 72,3% | 185 |
| LGA CMH Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế John Glenn Columbus | 768 | 2,7 phút | 91,5% | 141 |
| LGA MSN Sân bay LaGuardia – Sân bay Dane County Regional Truax | 1.304 | 6,4 phút | 85,7% | 53 |
| STL LGA Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis – Sân bay LaGuardia | 1.426 | 1,3 phút | 95,7% | 51 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 37 | 37 | 94,6% | 0 |
| tháng 11/2024 | 57 | 57 | 96,5% | 0 |
| tháng 12/2024 | 43 | 43 | 93,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 47 | 47 | 87,2% | 0 |
| tháng 2/2025 | 44 | 44 | 93,2% | 0 |
| tháng 3/2025 | 55 | 55 | 87,3% | 0 |
| tháng 4/2025 | 56 | 56 | 82,1% | 0 |
| tháng 5/2025 | 55 | 55 | 90,9% | 0 |
| tháng 6/2025 | 33 | 29 | 75,9% | 4 |
| tháng 7/2025 | 30 | 22 | 72,7% | 8 |
| tháng 8/2025 | 31 | 30 | 76,7% | 1 |
| tháng 9/2025 | 30 | 29 | 79,3% | 1 |
| tháng 10/2025 | 31 | 29 | 72,4% | 2 |
| tháng 11/2025 | 30 | 28 | 75,0% | 2 |
| tháng 12/2025 | 27 | 25 | 64,0% | 2 |
| tháng 1/2026 | 26 | 24 | 83,3% | 2 |
| tháng 2/2026 | 24 | 22 | 90,9% | 2 |
| tháng 3/2026 | 26 | 22 | 95,5% | 4 |
| tháng 4/2026 | 26 | 26 | 96,2% | 0 |
| tháng 5/2026 | 27 | 27 | 96,3% | 0 |
| tháng 6/2026 | 20 | 20 | 90,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 16 | 14 | 71,4% | 2 |