YX5629
YX5629 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 9 đường bay, nhiều nhất là Boston – Columbus. Trong 706 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 76,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ76,6%trên 706 chuyến
- Chậm trung bình12,9 phút
- Tháng 7/202631▼ 45,6%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,8%
- Các chặng mang số hiệu này9
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 29 | 25 | ▼ 13,8% |
| Tháng 2 | 26 | 22 | ▼ 15,4% |
| Tháng 3 | 28 | 27 | ▼ 3,6% |
| Tháng 4 | 26 | 28 | ▲ 7,7% |
| Tháng 5 | 25 | 26 | ▲ 4,0% |
| Tháng 6 | 46 | 29 | ▼ 37,0% |
| Tháng 7 | 57 | 31 | ▼ 45,6% |
| Tháng 8 | 22 | – | – |
| Tháng 9 | 37 | – | – |
| Tháng 10 | 58 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 52 | – | – |
| Tháng 12 | 45 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 237 | 188 | ▼ 20,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 96,6% | 87,0% | ▼ 9,9% |
| Tháng 2 | 92,3% | 75,0% | ▼ 18,8% |
| Tháng 3 | 78,6% | 56,0% | ▼ 28,7% |
| Tháng 4 | 80,8% | 71,4% | ▼ 11,6% |
| Tháng 5 | 52,0% | 70,8% | ▲ 36,2% |
| Tháng 6 | 79,6% | 71,4% | ▼ 10,2% |
| Tháng 7 | 68,0% | 51,9% | ▼ 23,8% |
| Tháng 8 | 77,3% | – | – |
| Tháng 9 | 94,6% | – | – |
| Tháng 10 | 87,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 80,0% | – | – |
| Tháng 12 | 67,4% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 78,3% | 69,1% | ▼ 11,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 2 | – |
| Tháng 2 | 0 | 2 | – |
| Tháng 3 | 0 | 2 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 2 | – |
| Tháng 6 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 7 | 7 | 4 | ▼ 42,9% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 9 | 13 | ▲ 44,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,2% 679
- Bị huỷ 3,8% 27
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| BOS CMH Sân bay quốc tế Logan – Sân bay quốc tế John Glenn Columbus | 1.028 | 13,7 phút | 74,1% | 395 |
| SDF LGA Sân bay quốc tế Louisville – Sân bay LaGuardia | 1.058 | 10,5 phút | 80,9% | 97 |
| LGA SDF Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Louisville | 1.058 | 5,9 phút | 85,7% | 86 |
| LGA BNA Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Nashville | 1.228 | 4,9 phút | 84,9% | 55 |
| BNA LGA Sân bay quốc tế Nashville – Sân bay LaGuardia | 1.228 | 37,8 phút | 56,3% | 55 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 16 | 16 | 75,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 25 | 25 | 80,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 26 | 26 | 76,9% | 0 |
| tháng 1/2025 | 29 | 29 | 96,6% | 0 |
| tháng 2/2025 | 26 | 26 | 92,3% | 0 |
| tháng 3/2025 | 28 | 28 | 78,6% | 0 |
| tháng 4/2025 | 26 | 26 | 80,8% | 0 |
| tháng 5/2025 | 25 | 25 | 52,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 46 | 44 | 79,6% | 2 |
| tháng 7/2025 | 57 | 50 | 68,0% | 7 |
| tháng 8/2025 | 22 | 22 | 77,3% | 0 |
| tháng 9/2025 | 37 | 37 | 94,6% | 0 |
| tháng 10/2025 | 58 | 57 | 87,7% | 1 |
| tháng 11/2025 | 52 | 50 | 80,0% | 2 |
| tháng 12/2025 | 45 | 43 | 67,4% | 2 |
| tháng 1/2026 | 25 | 23 | 87,0% | 2 |
| tháng 2/2026 | 22 | 20 | 75,0% | 2 |
| tháng 3/2026 | 27 | 25 | 56,0% | 2 |
| tháng 4/2026 | 28 | 28 | 71,4% | 0 |
| tháng 5/2026 | 26 | 24 | 70,8% | 2 |
| tháng 6/2026 | 29 | 28 | 71,4% | 1 |
| tháng 7/2026 | 31 | 27 | 51,9% | 4 |