YX5627
YX5627 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 9 đường bay, nhiều nhất là Boston – Indianapolis. Trong 1.028 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 81,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ81,3%trên 1.028 chuyến
- Chậm trung bình7,5 phút
- Tháng 7/202635▼ 36,4%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,0%
- Các chặng mang số hiệu này9
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 53 | 50 | ▼ 5,7% |
| Tháng 2 | 50 | 50 | 0,0% |
| Tháng 3 | 57 | 37 | ▼ 35,1% |
| Tháng 4 | 56 | 26 | ▼ 53,6% |
| Tháng 5 | 56 | 30 | ▼ 46,4% |
| Tháng 6 | 52 | 33 | ▼ 36,5% |
| Tháng 7 | 55 | 35 | ▼ 36,4% |
| Tháng 8 | 57 | – | – |
| Tháng 9 | 48 | – | – |
| Tháng 10 | 56 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 51 | – | – |
| Tháng 12 | 45 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 379 | 261 | ▼ 31,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 92,3% | 83,0% | ▼ 10,1% |
| Tháng 2 | 85,7% | 82,6% | ▼ 3,6% |
| Tháng 3 | 82,1% | 89,2% | ▲ 8,6% |
| Tháng 4 | 80,4% | 69,2% | ▼ 13,9% |
| Tháng 5 | 73,2% | 90,0% | ▲ 22,9% |
| Tháng 6 | 73,1% | 87,9% | ▲ 20,3% |
| Tháng 7 | 63,0% | 79,4% | ▲ 26,1% |
| Tháng 8 | 92,9% | – | – |
| Tháng 9 | 66,7% | – | – |
| Tháng 10 | 61,8% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 83,3% | – | – |
| Tháng 12 | 82,2% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 78,5% | 83,0% | ▲ 5,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 3 | ▲ 200,0% |
| Tháng 2 | 1 | 4 | ▲ 300,0% |
| Tháng 3 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 3 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 3 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 4 | 8 | ▲ 100,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,0% 1.007
- Bị huỷ 2,0% 21
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
3| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| BOS IND Sân bay quốc tế Logan – Sân bay quốc tế Indianapolis | 1.313 | 3,2 phút | 87,5% | 569 |
| IND BOS Sân bay quốc tế Indianapolis – Sân bay quốc tế Logan | 1.313 | 14,4 phút | 71,8% | 399 |
| BNA DCA Sân bay quốc tế Nashville – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 903 | 2,4 phút | 79,4% | 34 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 29 | 29 | 93,1% | 0 |
| tháng 11/2024 | 55 | 55 | 90,9% | 0 |
| tháng 12/2024 | 47 | 46 | 95,7% | 1 |
| tháng 1/2025 | 53 | 52 | 92,3% | 1 |
| tháng 2/2025 | 50 | 49 | 85,7% | 1 |
| tháng 3/2025 | 57 | 56 | 82,1% | 1 |
| tháng 4/2025 | 56 | 56 | 80,4% | 0 |
| tháng 5/2025 | 56 | 56 | 73,2% | 0 |
| tháng 6/2025 | 52 | 52 | 73,1% | 0 |
| tháng 7/2025 | 55 | 54 | 63,0% | 1 |
| tháng 8/2025 | 57 | 56 | 92,9% | 1 |
| tháng 9/2025 | 48 | 45 | 66,7% | 3 |
| tháng 10/2025 | 56 | 55 | 61,8% | 1 |
| tháng 11/2025 | 51 | 48 | 83,3% | 3 |
| tháng 12/2025 | 45 | 45 | 82,2% | 0 |
| tháng 1/2026 | 50 | 47 | 83,0% | 3 |
| tháng 2/2026 | 50 | 46 | 82,6% | 4 |
| tháng 3/2026 | 37 | 37 | 89,2% | 0 |
| tháng 4/2026 | 26 | 26 | 69,2% | 0 |
| tháng 5/2026 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 33 | 33 | 87,9% | 0 |
| tháng 7/2026 | 35 | 34 | 79,4% | 1 |