YX4784
YX4784 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 11 đường bay, nhiều nhất là Cincinnati – New York. Trong 413 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2026, 85,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ85,4%trên 413 chuyến
- Chậm trung bình6,3 phút
- Tháng 7/20268▼ 33,3%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,2%
- Các chặng mang số hiệu này11
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 28 | 36 | ▲ 28,6% |
| Tháng 2 | 24 | 16 | ▼ 33,3% |
| Tháng 3 | 27 | 9 | ▼ 66,7% |
| Tháng 4 | 30 | 8 | ▼ 73,3% |
| Tháng 5 | 27 | 10 | ▼ 63,0% |
| Tháng 6 | 12 | 8 | ▼ 33,3% |
| Tháng 7 | 12 | 8 | ▼ 33,3% |
| Tháng 8 | 10 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 23 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 27 | – | – |
| Tháng 12 | 41 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 160 | 95 | ▼ 40,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 96,3% | 84,4% | ▼ 12,4% |
| Tháng 2 | 87,5% | 93,8% | ▲ 7,1% |
| Tháng 3 | 88,9% | 88,9% | 0,0% |
| Tháng 4 | 93,3% | 100,0% | ▲ 7,1% |
| Tháng 5 | 81,5% | 90,0% | ▲ 10,5% |
| Tháng 6 | 58,3% | 100,0% | ▲ 71,4% |
| Tháng 7 | 100,0% | 100,0% | 0,0% |
| Tháng 8 | 60,0% | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 59,1% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 88,0% | – | – |
| Tháng 12 | 77,5% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 86,5% | 93,9% | ▲ 8,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 4 | ▲ 300,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 1 | 4 | ▲ 300,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,8% 404
- Bị huỷ 2,2% 9
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 5/11/2024 → 26/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| CVG LGA Sân bay quốc tế Cincinnati/Bắc Kentucky – Sân bay LaGuardia | 940 | 3,4 phút | 88,8% | 107 |
| LGA CVG Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Cincinnati/Bắc Kentucky | 940 | 0,2 phút | 88,8% | 90 |
| BNA JFK Sân bay quốc tế Nashville – Sân bay quốc tế John F. Kennedy | 1.230 | 3,3 phút | 84,0% | 81 |
| SAV LGA Sân bay quốc tế Savannah/Hilton Head – Sân bay LaGuardia | 1.163 | 5,2 phút | 93,8% | 48 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 26 | 26 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 31 | 31 | 77,4% | 0 |
| tháng 1/2025 | 28 | 27 | 96,3% | 1 |
| tháng 2/2025 | 24 | 24 | 87,5% | 0 |
| tháng 3/2025 | 27 | 27 | 88,9% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 27 | 27 | 81,5% | 0 |
| tháng 6/2025 | 12 | 12 | 58,3% | 0 |
| tháng 7/2025 | 12 | 12 | 100,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 10 | 10 | 60,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 23 | 22 | 59,1% | 1 |
| tháng 11/2025 | 27 | 25 | 88,0% | 2 |
| tháng 12/2025 | 41 | 40 | 77,5% | 1 |
| tháng 1/2026 | 36 | 32 | 84,4% | 4 |
| tháng 2/2026 | 16 | 16 | 93,8% | 0 |
| tháng 3/2026 | 9 | 9 | 88,9% | 0 |
| tháng 4/2026 | 8 | 8 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 10 | 10 | 90,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 8 | 8 | 100,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 8 | 8 | 100,0% | 0 |