YX4758
YX4758 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 12 đường bay, nhiều nhất là New York – Wilmington. Trong 497 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2026, 76,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ76,5%trên 497 chuyến
- Chậm trung bình13,3 phút
- Tháng 7/202630▼ 3,2%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ5,0%
- Các chặng mang số hiệu này12
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 24 | 27 | ▲ 12,5% |
| Tháng 2 | 11 | 19 | ▲ 72,7% |
| Tháng 3 | 7 | 27 | ▲ 285,7% |
| Tháng 4 | 30 | 13 | ▼ 56,7% |
| Tháng 5 | 27 | 14 | ▼ 48,1% |
| Tháng 6 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 7 | 31 | 30 | ▼ 3,2% |
| Tháng 8 | 27 | – | – |
| Tháng 9 | 26 | – | – |
| Tháng 10 | 27 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 25 | – | – |
| Tháng 12 | 22 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 160 | 160 | 0,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 86,4% | 80,8% | ▼ 6,5% |
| Tháng 2 | 66,7% | 68,4% | ▲ 2,6% |
| Tháng 3 | 85,7% | 70,4% | ▼ 17,9% |
| Tháng 4 | 93,3% | 76,9% | ▼ 17,6% |
| Tháng 5 | 73,1% | 71,4% | ▼ 2,3% |
| Tháng 6 | 44,4% | 70,0% | ▲ 57,5% |
| Tháng 7 | 84,6% | 79,2% | ▼ 6,4% |
| Tháng 8 | 73,1% | – | – |
| Tháng 9 | 84,6% | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 60,9% | – | – |
| Tháng 12 | 65,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 76,3% | 73,9% | ▼ 3,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 2 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 3 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 5 | 6 | ▲ 20,0% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 13 | 7 | ▼ 46,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 95,0% 472
- Bị huỷ 5,0% 25
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 5/11/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| LGA ILM Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Wilmington | 806 | 10,4 phút | 76,7% | 177 |
| DCA RDU Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Raleigh-Durham | 365 | 16,1 phút | 74,0% | 152 |
| CLE LGA Sân bay quốc tế Cleveland Hopkins – Sân bay LaGuardia | 672 | 18,7 phút | 75,4% | 71 |
| BOS CMH Sân bay quốc tế Logan – Sân bay quốc tế John Glenn Columbus | 1.028 | 8,2 phút | 77,8% | 37 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 25 | 25 | 84,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 25 | 25 | 80,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 24 | 22 | 86,4% | 2 |
| tháng 2/2025 | 11 | 9 | 66,7% | 2 |
| tháng 3/2025 | 7 | 7 | 85,7% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 27 | 26 | 73,1% | 1 |
| tháng 6/2025 | 30 | 27 | 44,4% | 3 |
| tháng 7/2025 | 31 | 26 | 84,6% | 5 |
| tháng 8/2025 | 27 | 26 | 73,1% | 1 |
| tháng 9/2025 | 26 | 26 | 84,6% | 0 |
| tháng 10/2025 | 27 | 27 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 25 | 23 | 60,9% | 2 |
| tháng 12/2025 | 22 | 20 | 65,0% | 2 |
| tháng 1/2026 | 27 | 26 | 80,8% | 1 |
| tháng 2/2026 | 19 | 19 | 68,4% | 0 |
| tháng 3/2026 | 27 | 27 | 70,4% | 0 |
| tháng 4/2026 | 13 | 13 | 76,9% | 0 |
| tháng 5/2026 | 14 | 14 | 71,4% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 70,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 30 | 24 | 79,2% | 6 |