YX4690
YX4690 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 23 đường bay, nhiều nhất là Raleigh – New York. Trong 465 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 78,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ78,3%trên 465 chuyến
- Chậm trung bình10,9 phút
- Tháng 7/20268▼ 74,2%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,8%
- Các chặng mang số hiệu này23
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 15 | 31 | ▲ 106,7% |
| Tháng 2 | 4 | 18 | ▲ 350,0% |
| Tháng 3 | 47 | 14 | ▼ 70,2% |
| Tháng 4 | 26 | 6 | ▼ 76,9% |
| Tháng 5 | 3 | 8 | ▲ 166,7% |
| Tháng 6 | 26 | 8 | ▼ 69,2% |
| Tháng 7 | 31 | 8 | ▼ 74,2% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 33 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 52 | – | – |
| Tháng 12 | 42 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 152 | 93 | ▼ 38,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 86,7% | 82,8% | ▼ 4,5% |
| Tháng 2 | 100,0% | 62,5% | ▼ 37,5% |
| Tháng 3 | 78,3% | 50,0% | ▼ 36,1% |
| Tháng 4 | 76,0% | 83,3% | ▲ 9,6% |
| Tháng 5 | 66,7% | 75,0% | ▲ 12,5% |
| Tháng 6 | 64,0% | 100,0% | ▲ 56,3% |
| Tháng 7 | 63,0% | 71,4% | ▲ 13,5% |
| Tháng 8 | 87,1% | – | – |
| Tháng 9 | 86,2% | – | – |
| Tháng 10 | 84,9% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 86,5% | – | – |
| Tháng 12 | 71,4% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 76,4% | 75,0% | ▼ 1,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 2 | – |
| Tháng 2 | 0 | 2 | – |
| Tháng 3 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 4 | 1 | ▼ 75,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 7 | 5 | ▼ 28,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,2% 452
- Bị huỷ 2,8% 13
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 26/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| RDU JFK Sân bay quốc tế Raleigh-Durham – Sân bay quốc tế John F. Kennedy | 686 | 14,3 phút | 75,3% | 154 |
| BNA DCA Sân bay quốc tế Nashville – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 903 | 7,0 phút | 79,7% | 59 |
| DCA BNA Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Nashville | 903 | 2,8 phút | 84,6% | 39 |
| ILM LGA Sân bay quốc tế Wilmington – Sân bay LaGuardia | 806 | 6,9 phút | 73,5% | 37 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 17 | 17 | 82,4% | 0 |
| tháng 11/2024 | 7 | 7 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 8 | 8 | 75,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 15 | 15 | 86,7% | 0 |
| tháng 2/2025 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 47 | 46 | 78,3% | 1 |
| tháng 4/2025 | 26 | 25 | 76,0% | 1 |
| tháng 5/2025 | 3 | 3 | 66,7% | 0 |
| tháng 6/2025 | 26 | 25 | 64,0% | 1 |
| tháng 7/2025 | 31 | 27 | 63,0% | 4 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 29 | 86,2% | 1 |
| tháng 10/2025 | 33 | 33 | 84,9% | 0 |
| tháng 11/2025 | 52 | 52 | 86,5% | 0 |
| tháng 12/2025 | 42 | 42 | 71,4% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 29 | 82,8% | 2 |
| tháng 2/2026 | 18 | 16 | 62,5% | 2 |
| tháng 3/2026 | 14 | 14 | 50,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 6 | 6 | 83,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 8 | 8 | 75,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 8 | 8 | 100,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 8 | 7 | 71,4% | 1 |