YX4665
YX4665 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 24 đường bay, nhiều nhất là Washington – New York. Trong 537 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2026, 76,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ76,4%trên 537 chuyến
- Chậm trung bình12,8 phút
- Tháng 7/202662▲ 34,8%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,1%
- Các chặng mang số hiệu này24
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 5 | 31 | ▲ 520,0% |
| Tháng 2 | 18 | 25 | ▲ 38,9% |
| Tháng 3 | 13 | 27 | ▲ 107,7% |
| Tháng 4 | 24 | 5 | ▼ 79,2% |
| Tháng 5 | 29 | 22 | ▼ 24,1% |
| Tháng 6 | 6 | 60 | ▲ 900,0% |
| Tháng 7 | 46 | 62 | ▲ 34,8% |
| Tháng 8 | 16 | – | – |
| Tháng 9 | 14 | – | – |
| Tháng 10 | 47 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 28 | – | – |
| Tháng 12 | 29 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 141 | 232 | ▲ 64,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100,0% | 79,3% | ▼ 20,7% |
| Tháng 2 | 83,3% | 82,6% | ▼ 0,9% |
| Tháng 3 | 66,7% | 46,2% | ▼ 30,8% |
| Tháng 4 | 83,3% | 80,0% | ▼ 4,0% |
| Tháng 5 | 89,7% | 90,9% | ▲ 1,4% |
| Tháng 6 | 100,0% | 89,8% | ▼ 10,2% |
| Tháng 7 | 63,6% | 78,7% | ▲ 23,6% |
| Tháng 8 | 93,8% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | 66,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 48,2% | – | – |
| Tháng 12 | 58,6% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 83,8% | 78,2% | ▼ 6,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 2 | – |
| Tháng 2 | 0 | 2 | – |
| Tháng 3 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 1 | – |
| Tháng 7 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 3 | 7 | ▲ 133,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,0% 526
- Bị huỷ 2,0% 11
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 9/11/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DCA LGA Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay LaGuardia | 345 | 22,1 phút | 63,3% | 145 |
| ORD BDL Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Bradley | 1.257 | 2,6 phút | 87,5% | 72 |
| BDL ORD Sân bay quốc tế Bradley – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.257 | 24,3 phút | 82,9% | 72 |
| CLE ORD Sân bay quốc tế Cleveland Hopkins – Sân bay quốc tế O'Hare | 507 | 4,1 phút | 90,0% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 19 | 19 | 84,2% | 0 |
| tháng 12/2024 | 11 | 11 | 81,8% | 0 |
| tháng 1/2025 | 5 | 5 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 18 | 18 | 83,3% | 0 |
| tháng 3/2025 | 13 | 12 | 66,7% | 1 |
| tháng 4/2025 | 24 | 24 | 83,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 29 | 29 | 89,7% | 0 |
| tháng 6/2025 | 6 | 6 | 100,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 46 | 44 | 63,6% | 2 |
| tháng 8/2025 | 16 | 16 | 93,8% | 0 |
| tháng 9/2025 | 14 | 14 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 47 | 47 | 66,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 28 | 27 | 48,2% | 1 |
| tháng 12/2025 | 29 | 29 | 58,6% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 29 | 79,3% | 2 |
| tháng 2/2026 | 25 | 23 | 82,6% | 2 |
| tháng 3/2026 | 27 | 26 | 46,2% | 1 |
| tháng 4/2026 | 5 | 5 | 80,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 22 | 22 | 90,9% | 0 |
| tháng 6/2026 | 60 | 59 | 89,8% | 1 |
| tháng 7/2026 | 62 | 61 | 78,7% | 1 |