YX4635
YX4635 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 27 đường bay, nhiều nhất là Boston – Syracuse. Trong 455 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 83,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ83,8%trên 455 chuyến
- Chậm trung bình7,4 phút
- Tháng 7/202662▲ 1.450,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,2%
- Các chặng mang số hiệu này27
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 8 | 31 | ▲ 287,5% |
| Tháng 2 | 4 | 26 | ▲ 550,0% |
| Tháng 3 | 5 | 27 | ▲ 440,0% |
| Tháng 4 | – | 9 | – |
| Tháng 5 | 27 | 27 | 0,0% |
| Tháng 6 | 8 | 60 | ▲ 650,0% |
| Tháng 7 | 4 | 62 | ▲ 1.450,0% |
| Tháng 8 | 5 | – | – |
| Tháng 9 | 12 | – | – |
| Tháng 10 | 13 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 12 | – | – |
| Tháng 12 | 24 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100,0% | 75,0% | ▼ 25,0% |
| Tháng 2 | 100,0% | 76,0% | ▼ 24,0% |
| Tháng 3 | 60,0% | 41,7% | ▼ 30,6% |
| Tháng 4 | – | 88,9% | – |
| Tháng 5 | 77,8% | 85,2% | ▲ 9,5% |
| Tháng 6 | 62,5% | 90,0% | ▲ 44,0% |
| Tháng 7 | 100,0% | 88,7% | ▼ 11,3% |
| Tháng 8 | 80,0% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | 84,6% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 91,7% | – | – |
| Tháng 12 | 73,9% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 3 | ▲ 200,0% |
| Tháng 2 | 0 | 1 | – |
| Tháng 3 | 0 | 3 | – |
| Tháng 4 | – | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,8% 445
- Bị huỷ 2,2% 10
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| BOS SYR Sân bay quốc tế Logan – Sân bay quốc tế Syracuse Hancock | 425 | -2,0 phút | 92,3% | 78 |
| SYR BOS Sân bay quốc tế Syracuse Hancock – Sân bay quốc tế Logan | 425 | 0,5 phút | 86,1% | 72 |
| DCA ORD Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế O'Hare | 983 | 25,2 phút | 68,8% | 52 |
| DCA BOS Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Logan | 641 | 5,3 phút | 74,3% | 37 |
| ORD BTV Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Patrick Leahy Burlington | 1.225 | 23,7 phút | 77,4% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 19 | 19 | 94,7% | 0 |
| tháng 11/2024 | 54 | 54 | 94,4% | 0 |
| tháng 12/2024 | 18 | 18 | 88,9% | 0 |
| tháng 1/2025 | 8 | 7 | 100,0% | 1 |
| tháng 2/2025 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 5 | 5 | 60,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 27 | 27 | 77,8% | 0 |
| tháng 6/2025 | 8 | 8 | 62,5% | 0 |
| tháng 7/2025 | 4 | 3 | 100,0% | 1 |
| tháng 8/2025 | 5 | 5 | 80,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 12 | 12 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 13 | 13 | 84,6% | 0 |
| tháng 11/2025 | 12 | 12 | 91,7% | 0 |
| tháng 12/2025 | 24 | 23 | 73,9% | 1 |
| tháng 1/2026 | 31 | 28 | 75,0% | 3 |
| tháng 2/2026 | 26 | 25 | 76,0% | 1 |
| tháng 3/2026 | 27 | 24 | 41,7% | 3 |
| tháng 4/2026 | 9 | 9 | 88,9% | 0 |
| tháng 5/2026 | 27 | 27 | 85,2% | 0 |
| tháng 6/2026 | 60 | 60 | 90,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 62 | 62 | 88,7% | 0 |