YX4627
YX4627 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 14 đường bay, nhiều nhất là New York – Washington. Trong 470 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2026, 69,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ69,4%trên 470 chuyến
- Chậm trung bình18,5 phút
- Tháng 7/202613
- Bị huỷ5,5%
- Các chặng mang số hiệu này14
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 25 | 26 | ▲ 4,0% |
| Tháng 2 | 26 | 24 | ▼ 7,7% |
| Tháng 3 | 34 | 27 | ▼ 20,6% |
| Tháng 4 | 26 | 29 | ▲ 11,5% |
| Tháng 5 | 26 | 42 | ▲ 61,5% |
| Tháng 6 | 5 | 60 | ▲ 1.100,0% |
| Tháng 7 | – | 13 | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | 28 | – | – |
| Tháng 10 | 27 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 24 | – | – |
| Tháng 12 | 24 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 82,6% | 62,5% | ▼ 24,3% |
| Tháng 2 | 39,1% | 50,0% | ▲ 27,8% |
| Tháng 3 | 62,5% | 42,9% | ▼ 31,4% |
| Tháng 4 | 64,0% | 71,4% | ▲ 11,6% |
| Tháng 5 | 50,0% | 78,1% | ▲ 56,1% |
| Tháng 6 | 80,0% | 90,0% | ▲ 12,5% |
| Tháng 7 | – | 92,3% | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | 88,9% | – | – |
| Tháng 10 | 92,6% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 56,5% | – | – |
| Tháng 12 | 40,9% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 2 | 0,0% |
| Tháng 2 | 3 | 2 | ▼ 33,3% |
| Tháng 3 | 2 | 6 | ▲ 200,0% |
| Tháng 4 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 5 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | – | 0 | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 94,5% 444
- Bị huỷ 5,5% 26
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 9/11/2024 → 26/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| LGA DCA Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 345 | 30,4 phút | 54,3% | 258 |
| DCA CMH Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế John Glenn Columbus | 519 | -0,2 phút | 91,8% | 49 |
| CMH DCA Sân bay quốc tế John Glenn Columbus – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 519 | 5,0 phút | 87,0% | 46 |
| BOS ROC Sân bay quốc tế Logan – Sân bay quốc tế Frederick Douglass Greater Rochester | 551 | 11,1 phút | 74,4% | 44 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 3 | 3 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 25 | 23 | 82,6% | 2 |
| tháng 2/2025 | 26 | 23 | 39,1% | 3 |
| tháng 3/2025 | 34 | 32 | 62,5% | 2 |
| tháng 4/2025 | 26 | 25 | 64,0% | 1 |
| tháng 5/2025 | 26 | 24 | 50,0% | 2 |
| tháng 6/2025 | 5 | 5 | 80,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 28 | 27 | 88,9% | 1 |
| tháng 10/2025 | 27 | 27 | 92,6% | 0 |
| tháng 11/2025 | 24 | 23 | 56,5% | 1 |
| tháng 12/2025 | 24 | 22 | 40,9% | 2 |
| tháng 1/2026 | 26 | 24 | 62,5% | 2 |
| tháng 2/2026 | 24 | 22 | 50,0% | 2 |
| tháng 3/2026 | 27 | 21 | 42,9% | 6 |
| tháng 4/2026 | 29 | 28 | 71,4% | 1 |
| tháng 5/2026 | 42 | 41 | 78,1% | 1 |
| tháng 6/2026 | 60 | 60 | 90,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 13 | 13 | 92,3% | 0 |