YX4617
YX4617 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 17 đường bay, nhiều nhất là Pittsburgh – Washington. Trong 657 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 78,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ78,1%trên 657 chuyến
- Chậm trung bình11,0 phút
- Tháng 7/202627▼ 12,9%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,2%
- Các chặng mang số hiệu này17
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 13 | 56 | ▲ 330,8% |
| Tháng 2 | 18 | 56 | ▲ 211,1% |
| Tháng 3 | 55 | 17 | ▼ 69,1% |
| Tháng 4 | 3 | 2 | ▼ 33,3% |
| Tháng 5 | 23 | 9 | ▼ 60,9% |
| Tháng 6 | 16 | 26 | ▲ 62,5% |
| Tháng 7 | 31 | 27 | ▼ 12,9% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 50 | – | – |
| Tháng 10 | 54 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 44 | – | – |
| Tháng 12 | 40 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 159 | 193 | ▲ 21,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 92,3% | 65,4% | ▼ 29,2% |
| Tháng 2 | 88,2% | 82,4% | ▼ 6,7% |
| Tháng 3 | 84,9% | 76,5% | ▼ 9,9% |
| Tháng 4 | 100,0% | 100,0% | 0,0% |
| Tháng 5 | 100,0% | 66,7% | ▼ 33,3% |
| Tháng 6 | 87,5% | 69,6% | ▼ 20,5% |
| Tháng 7 | 77,4% | 73,9% | ▼ 4,5% |
| Tháng 8 | 83,9% | – | – |
| Tháng 9 | 82,0% | – | – |
| Tháng 10 | 68,5% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 65,9% | – | – |
| Tháng 12 | 52,6% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 90,1% | 76,3% | ▼ 15,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 4 | – |
| Tháng 2 | 1 | 5 | ▲ 400,0% |
| Tháng 3 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 3 | – |
| Tháng 7 | 0 | 4 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 3 | 16 | ▲ 433,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,8% 636
- Bị huỷ 3,2% 21
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| PIT DCA Sân bay quốc tế Pittsburgh – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 329 | 10,4 phút | 78,4% | 174 |
| DCA PIT Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Pittsburgh | 329 | 12,1 phút | 71,4% | 102 |
| HYA PHL Sân bay Cape Cod Gateway – Sân bay quốc tế Philadelphia | 463 | 11,9 phút | 81,6% | 76 |
| CMH LGA Sân bay quốc tế John Glenn Columbus – Sân bay LaGuardia | 768 | 23,5 phút | 70,9% | 62 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 32 | 32 | 84,4% | 0 |
| tháng 11/2024 | 30 | 30 | 96,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 24 | 24 | 91,7% | 0 |
| tháng 1/2025 | 13 | 13 | 92,3% | 0 |
| tháng 2/2025 | 18 | 17 | 88,2% | 1 |
| tháng 3/2025 | 55 | 53 | 84,9% | 2 |
| tháng 4/2025 | 3 | 3 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 23 | 23 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 16 | 16 | 87,5% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 77,4% | 0 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |
| tháng 9/2025 | 50 | 50 | 82,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 54 | 54 | 68,5% | 0 |
| tháng 11/2025 | 44 | 44 | 65,9% | 0 |
| tháng 12/2025 | 40 | 38 | 52,6% | 2 |
| tháng 1/2026 | 56 | 52 | 65,4% | 4 |
| tháng 2/2026 | 56 | 51 | 82,4% | 5 |
| tháng 3/2026 | 17 | 17 | 76,5% | 0 |
| tháng 4/2026 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 9 | 9 | 66,7% | 0 |
| tháng 6/2026 | 26 | 23 | 69,6% | 3 |
| tháng 7/2026 | 27 | 23 | 73,9% | 4 |