YX4510
YX4510 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 19 đường bay, nhiều nhất là Raleigh – New York. Trong 619 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 82,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ82,5%trên 619 chuyến
- Chậm trung bình11,1 phút
- Tháng 7/202631▲ 3,3%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,9%
- Các chặng mang số hiệu này19
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 30 | ▼ 3,2% |
| Tháng 2 | 12 | 28 | ▲ 133,3% |
| Tháng 3 | 23 | 31 | ▲ 34,8% |
| Tháng 4 | 3 | 54 | ▲ 1.700,0% |
| Tháng 5 | 46 | 51 | ▲ 10,9% |
| Tháng 6 | 34 | 30 | ▼ 11,8% |
| Tháng 7 | 30 | 31 | ▲ 3,3% |
| Tháng 8 | 27 | – | – |
| Tháng 9 | 10 | – | – |
| Tháng 10 | 24 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 28 | – | – |
| Tháng 12 | 28 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 179 | 255 | ▲ 42,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 90,3% | 92,9% | ▲ 2,8% |
| Tháng 2 | 72,7% | 96,0% | ▲ 32,0% |
| Tháng 3 | 77,3% | 83,9% | ▲ 8,5% |
| Tháng 4 | 100,0% | 87,0% | ▼ 13,0% |
| Tháng 5 | 82,2% | 88,2% | ▲ 7,3% |
| Tháng 6 | 58,8% | 77,8% | ▲ 32,2% |
| Tháng 7 | 44,4% | 55,2% | ▲ 24,1% |
| Tháng 8 | 88,0% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | 83,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 89,3% | – | – |
| Tháng 12 | 92,9% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 75,1% | 83,0% | ▲ 10,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 2 | – |
| Tháng 2 | 1 | 3 | ▲ 200,0% |
| Tháng 3 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 0 | 3 | – |
| Tháng 7 | 3 | 2 | ▼ 33,3% |
| Tháng 8 | 2 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 6 | 10 | ▲ 66,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,1% 601
- Bị huỷ 2,9% 18
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| RDU JFK Sân bay quốc tế Raleigh-Durham – Sân bay quốc tế John F. Kennedy | 686 | 1,3 phút | 92,6% | 194 |
| ORD ORF Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Norfolk | 1.152 | 39,9 phút | 59,2% | 133 |
| RIC LGA Sân bay quốc tế Richmond – Sân bay LaGuardia | 470 | 2,9 phút | 81,8% | 44 |
| LGA RIC Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Richmond | 470 | -2,3 phút | 93,2% | 44 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 7 | 7 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 41 | 41 | 87,8% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 2/2025 | 12 | 11 | 72,7% | 1 |
| tháng 3/2025 | 23 | 22 | 77,3% | 1 |
| tháng 4/2025 | 3 | 3 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 46 | 45 | 82,2% | 1 |
| tháng 6/2025 | 34 | 34 | 58,8% | 0 |
| tháng 7/2025 | 30 | 27 | 44,4% | 3 |
| tháng 8/2025 | 27 | 25 | 88,0% | 2 |
| tháng 9/2025 | 10 | 10 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 24 | 24 | 83,3% | 0 |
| tháng 11/2025 | 28 | 28 | 89,3% | 0 |
| tháng 12/2025 | 28 | 28 | 92,9% | 0 |
| tháng 1/2026 | 30 | 28 | 92,9% | 2 |
| tháng 2/2026 | 28 | 25 | 96,0% | 3 |
| tháng 3/2026 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |
| tháng 4/2026 | 54 | 54 | 87,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 51 | 51 | 88,2% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 27 | 77,8% | 3 |
| tháng 7/2026 | 31 | 29 | 55,2% | 2 |