YX4502
YX4502 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 28 đường bay, nhiều nhất là Richmond – New York. Trong 563 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 81,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ81,2%trên 563 chuyến
- Chậm trung bình9,8 phút
- Tháng 7/202656▲ 143,5%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ4,6%
- Các chặng mang số hiệu này28
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 13 | 6 | ▼ 53,8% |
| Tháng 2 | 5 | 32 | ▲ 540,0% |
| Tháng 3 | 27 | 34 | ▲ 25,9% |
| Tháng 4 | 31 | 29 | ▼ 6,5% |
| Tháng 5 | 22 | 40 | ▲ 81,8% |
| Tháng 6 | 7 | 56 | ▲ 700,0% |
| Tháng 7 | 23 | 56 | ▲ 143,5% |
| Tháng 8 | 8 | – | – |
| Tháng 9 | 10 | – | – |
| Tháng 10 | 26 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 25 | – | – |
| Tháng 12 | 24 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 128 | 253 | ▲ 97,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100,0% | 100,0% | 0,0% |
| Tháng 2 | 75,0% | 60,7% | ▼ 19,1% |
| Tháng 3 | 96,3% | 57,6% | ▼ 40,2% |
| Tháng 4 | 93,6% | 53,6% | ▼ 42,7% |
| Tháng 5 | 90,9% | 77,5% | ▼ 14,8% |
| Tháng 6 | 71,4% | 87,0% | ▲ 21,9% |
| Tháng 7 | 66,7% | 84,6% | ▲ 26,9% |
| Tháng 8 | 87,5% | – | – |
| Tháng 9 | 50,0% | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 65,2% | – | – |
| Tháng 12 | 63,6% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 84,8% | 74,4% | ▼ 12,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 1 | – |
| Tháng 2 | 1 | 4 | ▲ 300,0% |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 1 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 2 | – |
| Tháng 7 | 8 | 4 | ▼ 50,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 9 | 13 | ▲ 44,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 95,4% 537
- Bị huỷ 4,6% 26
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| RIC LGA Sân bay quốc tế Richmond – Sân bay LaGuardia | 470 | 7,3 phút | 74,6% | 71 |
| LGA RIC Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Richmond | 470 | 1,8 phút | 82,3% | 65 |
| LGA RDU Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Raleigh-Durham | 693 | 19,3 phút | 75,4% | 64 |
| PWM LGA Sân bay quốc tế Portland Jetport – Sân bay LaGuardia | 433 | -0,1 phút | 93,5% | 47 |
| ORD BWI Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall | 998 | 34,7 phút | 62,8% | 44 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 35 | 35 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 28 | 28 | 92,9% | 0 |
| tháng 12/2024 | 26 | 26 | 92,3% | 0 |
| tháng 1/2025 | 13 | 13 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 5 | 4 | 75,0% | 1 |
| tháng 3/2025 | 27 | 27 | 96,3% | 0 |
| tháng 4/2025 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |
| tháng 5/2025 | 22 | 22 | 90,9% | 0 |
| tháng 6/2025 | 7 | 7 | 71,4% | 0 |
| tháng 7/2025 | 23 | 15 | 66,7% | 8 |
| tháng 8/2025 | 8 | 8 | 87,5% | 0 |
| tháng 9/2025 | 10 | 10 | 50,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 26 | 26 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 25 | 23 | 65,2% | 2 |
| tháng 12/2025 | 24 | 22 | 63,6% | 2 |
| tháng 1/2026 | 6 | 5 | 100,0% | 1 |
| tháng 2/2026 | 32 | 28 | 60,7% | 4 |
| tháng 3/2026 | 34 | 33 | 57,6% | 1 |
| tháng 4/2026 | 29 | 28 | 53,6% | 1 |
| tháng 5/2026 | 40 | 40 | 77,5% | 0 |
| tháng 6/2026 | 56 | 54 | 87,0% | 2 |
| tháng 7/2026 | 56 | 52 | 84,6% | 4 |