YX4497
YX4497 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 11 đường bay, nhiều nhất là New York – Raleigh. Trong 1.013 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 78,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ78,4%trên 1.013 chuyến
- Chậm trung bình11,0 phút
- Tháng 7/202646▼ 8,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,9%
- Các chặng mang số hiệu này11
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 53 | 44 | ▼ 17,0% |
| Tháng 2 | 54 | 46 | ▼ 14,8% |
| Tháng 3 | 62 | 37 | ▼ 40,3% |
| Tháng 4 | 56 | 30 | ▼ 46,4% |
| Tháng 5 | 53 | 41 | ▼ 22,6% |
| Tháng 6 | 30 | 60 | ▲ 100,0% |
| Tháng 7 | 50 | 46 | ▼ 8,0% |
| Tháng 8 | 52 | – | – |
| Tháng 9 | 56 | – | – |
| Tháng 10 | 15 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 56 | – | – |
| Tháng 12 | 57 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 358 | 304 | ▼ 15,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 85,7% | 85,0% | ▼ 0,8% |
| Tháng 2 | 82,0% | 66,7% | ▼ 18,7% |
| Tháng 3 | 85,5% | 75,0% | ▼ 12,3% |
| Tháng 4 | 69,6% | 93,3% | ▲ 34,0% |
| Tháng 5 | 62,8% | 75,6% | ▲ 20,5% |
| Tháng 6 | 86,2% | 71,9% | ▼ 16,6% |
| Tháng 7 | 76,1% | 75,6% | ▼ 0,6% |
| Tháng 8 | 72,0% | – | – |
| Tháng 9 | 92,9% | – | – |
| Tháng 10 | 86,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 70,4% | – | – |
| Tháng 12 | 66,7% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 78,3% | 77,6% | ▼ 0,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 4 | 4 | 0,0% |
| Tháng 2 | 4 | 4 | 0,0% |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 1 | 3 | ▲ 200,0% |
| Tháng 7 | 4 | 5 | ▲ 25,0% |
| Tháng 8 | 2 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 3 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 15 | 17 | ▲ 13,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,2% 974
- Bị huỷ 3,8% 39
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| LGA RDU Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Raleigh-Durham | 693 | 7,9 phút | 79,0% | 420 |
| RDU LGA Sân bay quốc tế Raleigh-Durham – Sân bay LaGuardia | 693 | 17,8 phút | 74,8% | 329 |
| MEM DCA Sân bay quốc tế Memphis – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 1.224 | 5,6 phút | 83,3% | 61 |
| DCA MEM Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Memphis | 1.224 | 5,3 phút | 85,7% | 56 |
| MSN DCA Sân bay Dane County Regional Truax – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 1.136 | 16,2 phút | 77,1% | 53 |
| OMA ORD Sân bay Eppley – Sân bay quốc tế O'Hare | 668 | 17,5 phút | 72,4% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 19 | 19 | 94,7% | 0 |
| tháng 11/2024 | 52 | 52 | 98,1% | 0 |
| tháng 12/2024 | 44 | 44 | 75,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 53 | 49 | 85,7% | 4 |
| tháng 2/2025 | 54 | 50 | 82,0% | 4 |
| tháng 3/2025 | 62 | 62 | 85,5% | 0 |
| tháng 4/2025 | 56 | 56 | 69,6% | 0 |
| tháng 5/2025 | 53 | 51 | 62,8% | 2 |
| tháng 6/2025 | 30 | 29 | 86,2% | 1 |
| tháng 7/2025 | 50 | 46 | 76,1% | 4 |
| tháng 8/2025 | 52 | 50 | 72,0% | 2 |
| tháng 9/2025 | 56 | 56 | 92,9% | 0 |
| tháng 10/2025 | 15 | 15 | 86,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 56 | 54 | 70,4% | 2 |
| tháng 12/2025 | 57 | 54 | 66,7% | 3 |
| tháng 1/2026 | 44 | 40 | 85,0% | 4 |
| tháng 2/2026 | 46 | 42 | 66,7% | 4 |
| tháng 3/2026 | 37 | 36 | 75,0% | 1 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 41 | 41 | 75,6% | 0 |
| tháng 6/2026 | 60 | 57 | 71,9% | 3 |
| tháng 7/2026 | 46 | 41 | 75,6% | 5 |