YX4490
YX4490 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 31 đường bay, nhiều nhất là Memphis – Philadelphia. Trong 468 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 83,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ83,1%trên 468 chuyến
- Chậm trung bình7,7 phút
- Tháng 7/20264▼ 84,6%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,8%
- Các chặng mang số hiệu này31
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 9 | 49 | ▲ 444,4% |
| Tháng 2 | 30 | 37 | ▲ 23,3% |
| Tháng 3 | 8 | 13 | ▲ 62,5% |
| Tháng 4 | – | 47 | – |
| Tháng 5 | 24 | 42 | ▲ 75,0% |
| Tháng 6 | 7 | 2 | ▼ 71,4% |
| Tháng 7 | 26 | 4 | ▼ 84,6% |
| Tháng 8 | 7 | – | – |
| Tháng 9 | 28 | – | – |
| Tháng 10 | 27 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 22 | – | – |
| Tháng 12 | 26 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 77,8% | 79,6% | ▲ 2,3% |
| Tháng 2 | 82,1% | 100,0% | ▲ 21,7% |
| Tháng 3 | 100,0% | 76,9% | ▼ 23,1% |
| Tháng 4 | – | 91,5% | – |
| Tháng 5 | 91,3% | 70,7% | ▼ 22,5% |
| Tháng 6 | 85,7% | 0,0% | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 88,5% | 100,0% | ▲ 13,0% |
| Tháng 8 | 71,4% | – | – |
| Tháng 9 | 96,3% | – | – |
| Tháng 10 | 85,2% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 63,6% | – | – |
| Tháng 12 | 56,0% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 5 | – |
| Tháng 2 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 3 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | – | 0 | – |
| Tháng 5 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,2% 455
- Bị huỷ 2,8% 13
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 25/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| MEM PHL Sân bay quốc tế Memphis – Sân bay quốc tế Philadelphia | 1.405 | 14,3 phút | 77,1% | 110 |
| LGA RDU Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Raleigh-Durham | 693 | 1,1 phút | 86,4% | 44 |
| RDU LGA Sân bay quốc tế Raleigh-Durham – Sân bay LaGuardia | 693 | 13,3 phút | 78,4% | 38 |
| MSN LGA Sân bay Dane County Regional Truax – Sân bay LaGuardia | 1.304 | -5,9 phút | 96,9% | 33 |
| LGA ATL Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 1.225 | 7,8 phút | 83,3% | 32 |
| ATL LGA Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay LaGuardia | 1.225 | 1,4 phút | 89,7% | 32 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 19 | 19 | 84,2% | 0 |
| tháng 11/2024 | 24 | 24 | 91,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 17 | 17 | 82,4% | 0 |
| tháng 1/2025 | 9 | 9 | 77,8% | 0 |
| tháng 2/2025 | 30 | 28 | 82,1% | 2 |
| tháng 3/2025 | 8 | 7 | 100,0% | 1 |
| tháng 5/2025 | 24 | 23 | 91,3% | 1 |
| tháng 6/2025 | 7 | 7 | 85,7% | 0 |
| tháng 7/2025 | 26 | 26 | 88,5% | 0 |
| tháng 8/2025 | 7 | 7 | 71,4% | 0 |
| tháng 9/2025 | 28 | 27 | 96,3% | 1 |
| tháng 10/2025 | 27 | 27 | 85,2% | 0 |
| tháng 11/2025 | 22 | 22 | 63,6% | 0 |
| tháng 12/2025 | 26 | 25 | 56,0% | 1 |
| tháng 1/2026 | 49 | 44 | 79,6% | 5 |
| tháng 2/2026 | 37 | 36 | 100,0% | 1 |
| tháng 3/2026 | 13 | 13 | 76,9% | 0 |
| tháng 4/2026 | 47 | 47 | 91,5% | 0 |
| tháng 5/2026 | 42 | 41 | 70,7% | 1 |
| tháng 6/2026 | 2 | 2 | 0,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |