YX4485
YX4485 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 32 đường bay, nhiều nhất là Raleigh – Washington. Trong 630 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 77,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ77,8%trên 630 chuyến
- Chậm trung bình9,8 phút
- Tháng 7/20264▼ 85,2%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,5%
- Các chặng mang số hiệu này32
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 53 | 58 | ▲ 9,4% |
| Tháng 2 | 50 | 27 | ▼ 46,0% |
| Tháng 3 | 50 | 26 | ▼ 48,0% |
| Tháng 4 | 29 | 5 | ▼ 82,8% |
| Tháng 5 | 48 | 16 | ▼ 66,7% |
| Tháng 6 | 36 | 2 | ▼ 94,4% |
| Tháng 7 | 27 | 4 | ▼ 85,2% |
| Tháng 8 | 30 | – | – |
| Tháng 9 | 26 | – | – |
| Tháng 10 | 30 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 6 | – | – |
| Tháng 12 | 23 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 293 | 138 | ▼ 52,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 91,8% | 80,8% | ▼ 12,1% |
| Tháng 2 | 48,8% | 77,8% | ▲ 59,3% |
| Tháng 3 | 70,0% | 79,2% | ▲ 13,1% |
| Tháng 4 | 89,7% | 20,0% | ▼ 77,7% |
| Tháng 5 | 85,4% | 87,5% | ▲ 2,4% |
| Tháng 6 | 75,0% | 100,0% | ▲ 33,3% |
| Tháng 7 | 80,8% | 100,0% | ▲ 23,8% |
| Tháng 8 | 86,2% | – | – |
| Tháng 9 | 68,0% | – | – |
| Tháng 10 | 66,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 66,7% | – | – |
| Tháng 12 | 78,3% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 77,4% | 77,9% | ▲ 0,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 4 | 6 | ▲ 50,0% |
| Tháng 2 | 7 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 0 | 2 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 12 | 8 | ▼ 33,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,5% 608
- Bị huỷ 3,5% 22
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 25/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| RDU DCA Sân bay quốc tế Raleigh-Durham – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 365 | 11,2 phút | 70,3% | 107 |
| DCA RDU Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Raleigh-Durham | 365 | 11,7 phút | 75,7% | 75 |
| LGA TUL Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Tulsa | 1.977 | -1,5 phút | 88,2% | 37 |
| TUL LGA Sân bay quốc tế Tulsa – Sân bay LaGuardia | 1.977 | 6,4 phút | 79,3% | 32 |
| ATL ORD Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay quốc tế O'Hare | 976 | 6,2 phút | 93,3% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 80,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 38 | 38 | 84,2% | 0 |
| tháng 12/2024 | 26 | 26 | 84,6% | 0 |
| tháng 1/2025 | 53 | 49 | 91,8% | 4 |
| tháng 2/2025 | 50 | 43 | 48,8% | 7 |
| tháng 3/2025 | 50 | 50 | 70,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 29 | 29 | 89,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 48 | 48 | 85,4% | 0 |
| tháng 6/2025 | 36 | 36 | 75,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 27 | 26 | 80,8% | 1 |
| tháng 8/2025 | 30 | 29 | 86,2% | 1 |
| tháng 9/2025 | 26 | 25 | 68,0% | 1 |
| tháng 10/2025 | 30 | 30 | 66,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 6 | 6 | 66,7% | 0 |
| tháng 12/2025 | 23 | 23 | 78,3% | 0 |
| tháng 1/2026 | 58 | 52 | 80,8% | 6 |
| tháng 2/2026 | 27 | 27 | 77,8% | 0 |
| tháng 3/2026 | 26 | 24 | 79,2% | 2 |
| tháng 4/2026 | 5 | 5 | 20,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 16 | 16 | 87,5% | 0 |
| tháng 6/2026 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |