YX4388
YX4388 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 7 đường bay, nhiều nhất là Columbus – New York. Trong 869 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2026, 83,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ83,7%trên 869 chuyến
- Chậm trung bình8,1 phút
- Tháng 7/202646▲ 48,4%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,7%
- Các chặng mang số hiệu này7
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 62 | 31 | ▼ 50,0% |
| Tháng 2 | 56 | 28 | ▼ 50,0% |
| Tháng 3 | 60 | 30 | ▼ 50,0% |
| Tháng 4 | 30 | 51 | ▲ 70,0% |
| Tháng 5 | 31 | 51 | ▲ 64,5% |
| Tháng 6 | 30 | 44 | ▲ 46,7% |
| Tháng 7 | 31 | 46 | ▲ 48,4% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 57 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 30 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 300 | 281 | ▼ 6,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 94,9% | 75,9% | ▼ 20,1% |
| Tháng 2 | 94,6% | 84,0% | ▼ 11,2% |
| Tháng 3 | 91,7% | 62,1% | ▼ 32,3% |
| Tháng 4 | 90,0% | 80,4% | ▼ 10,7% |
| Tháng 5 | 74,2% | 75,5% | ▲ 1,8% |
| Tháng 6 | 71,4% | 83,3% | ▲ 16,7% |
| Tháng 7 | 61,3% | 81,0% | ▲ 32,1% |
| Tháng 8 | 90,3% | – | – |
| Tháng 9 | 93,3% | – | – |
| Tháng 10 | 85,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 86,2% | – | – |
| Tháng 12 | 58,6% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 82,6% | 77,4% | ▼ 6,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 3 | 2 | ▼ 33,3% |
| Tháng 2 | 1 | 3 | ▲ 200,0% |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 2 | – |
| Tháng 6 | 2 | 2 | 0,0% |
| Tháng 7 | 0 | 4 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 6 | 14 | ▲ 133,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,4% 846
- Bị huỷ 2,6% 23
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 5/11/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| CMH JFK Sân bay quốc tế John Glenn Columbus – Sân bay quốc tế John F. Kennedy | 776 | 7,6 phút | 82,8% | 484 |
| JFK CMH Sân bay quốc tế John F. Kennedy – Sân bay quốc tế John Glenn Columbus | 776 | -2,9 phút | 94,7% | 170 |
| LGA CLE Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Cleveland Hopkins | 672 | 7,0 phút | 84,0% | 52 |
| CLE LGA Sân bay quốc tế Cleveland Hopkins – Sân bay LaGuardia | 672 | 24,4 phút | 72,9% | 52 |
| LGA CHO Sân bay LaGuardia – Sân bay Charlottesville Albemarle | 491 | 4,4 phút | 88,4% | 44 |
| CHO LGA Sân bay Charlottesville Albemarle – Sân bay LaGuardia | 491 | 21,9 phút | 78,4% | 38 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 48 | 48 | 95,8% | 0 |
| tháng 12/2024 | 62 | 62 | 90,3% | 0 |
| tháng 1/2025 | 62 | 59 | 94,9% | 3 |
| tháng 2/2025 | 56 | 55 | 94,6% | 1 |
| tháng 3/2025 | 60 | 60 | 91,7% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 74,2% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 28 | 71,4% | 2 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 61,3% | 0 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 57 | 56 | 85,7% | 1 |
| tháng 11/2025 | 30 | 29 | 86,2% | 1 |
| tháng 12/2025 | 30 | 29 | 58,6% | 1 |
| tháng 1/2026 | 31 | 29 | 75,9% | 2 |
| tháng 2/2026 | 28 | 25 | 84,0% | 3 |
| tháng 3/2026 | 30 | 29 | 62,1% | 1 |
| tháng 4/2026 | 51 | 51 | 80,4% | 0 |
| tháng 5/2026 | 51 | 49 | 75,5% | 2 |
| tháng 6/2026 | 44 | 42 | 83,3% | 2 |
| tháng 7/2026 | 46 | 42 | 81,0% | 4 |