Quốc gia › Hoa Kỳ › Charlottesville › CHO Charlottesville Albemarle (CHO) CHO / KCHO
Chính thức · tháng 5/2026 63.521
Sân bay Charlottesville Albemarle đón 63.521 lượt khách trong tháng 5/2026, giảm 7,5% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic) .
Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓
Lượt khách theo kỳ Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (363 kỳ).
Kéo ngang trên biểu đồ để phóng to một khoảng thời gian. ✕
Đường Vùng Cột
tháng 1/2022 tháng 2/2023 tháng 3/2024 tháng 4/2025 tháng 5/2026 So sánh với… Nhúng biểu đồ này Chép liên kết tới biểu đồ này Chép mã nhúng Loại Nước Sắp xếp Chuỗi dài nhất Tên
Chỉ những chuỗi đo theo cùng một cách mới được đề xuất — theo tháng, đếm đủ — để các đường đọc được với nhau.
× Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Chép mã nhúng 1n 3n Tất cả
Từ kỳ → Đến kỳ
Nội địa / Quốc tế tháng 5/2026 Nội địa 100,0% 63.519 Quốc tế 0,0% 2 So với 2019 -7,8% cùng tháng, trước dịch
Tỷ trọng quốc tế 0% trên tổng lượt khách tháng 5/2026
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990
Các kỳ gần nhất Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ. Thứ tự công bố Mới nhất trước Cũ nhất trước Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước 24 trong 24
Kỳ Lượt khách So cùng kỳ Nguồn tháng 5/2026 63.521 −7,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2026 61.213 −2,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2026 56.555 −9,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2026 48.265 −1,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2026 45.181 −11,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2025 56.936 −2,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2025 58.707 −8,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2025 69.031 −3,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2025 59.270 −1,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2025 55.754 −4,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 7/2025 55.345 −8,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 6/2025 57.588 −3,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 5/2025 68.671 +6,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2025 62.851 +5,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2025 62.433 +20,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2025 48.908 +5,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2025 50.769 +15,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2024 58.485 +19,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2024 64.307 +14,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2024 71.454 +16,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2024 60.012 +7,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2024 58.254 +4,5% US BTS T-100 tháng 7/2024 60.523 +11,7% US BTS T-100 tháng 6/2024 59.710 +12,4% US BTS T-100
Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 06:00–07:00 10,6phút · 466 lượt ghi nhận · 459 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 14,5phút 06:00 ↔ 17:00
Lượt bay ghi nhận 3.510 Sân bay Charlottesville Albemarle
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 34 lượt ghi nhận · 34 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 90,4% · 466 lượt ghi nhận · 459 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 90,5% · 385 lượt ghi nhận · 380 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 108 lượt ghi nhận · 102 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 lượt ghi nhận · 3 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 81,0% · 346 lượt ghi nhận · 336 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 173 lượt ghi nhận · 173 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 178 lượt ghi nhận · 178 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 53 lượt ghi nhận · 53 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 78,5% · 451 lượt ghi nhận · 438 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 76,2% · 221 lượt ghi nhận · 206 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 154 lượt ghi nhận · 146 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 73,1% · 827 lượt ghi nhận · 803 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 102 lượt ghi nhận · 97 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 lượt ghi nhận · 2 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 lượt ghi nhận · 2 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 25,0 12,5 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 34 lượt ghi nhận · 34 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 10,6 phút · 466 lượt ghi nhận · 459 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 15,4 phút · 385 lượt ghi nhận · 380 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 108 lượt ghi nhận · 102 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 lượt ghi nhận · 3 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 17,2 phút · 346 lượt ghi nhận · 336 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 173 lượt ghi nhận · 173 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 178 lượt ghi nhận · 178 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 53 lượt ghi nhận · 53 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 22,8 phút · 451 lượt ghi nhận · 438 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 17,5 phút · 221 lượt ghi nhận · 206 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 154 lượt ghi nhận · 146 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 25,0 phút · 827 lượt ghi nhận · 803 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 102 lượt ghi nhận · 97 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 lượt ghi nhận · 2 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 lượt ghi nhận · 2 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 827 414 0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 34 · 34 lượt ghi nhận · 34 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 466 · 466 lượt ghi nhận · 459 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 385 · 385 lượt ghi nhận · 380 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 108 · 108 lượt ghi nhận · 102 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 3 · 3 lượt ghi nhận · 3 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 346 · 346 lượt ghi nhận · 336 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 173 · 173 lượt ghi nhận · 173 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 178 · 178 lượt ghi nhận · 178 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 53 · 53 lượt ghi nhận · 53 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 451 · 451 lượt ghi nhận · 438 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 221 · 221 lượt ghi nhận · 206 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 154 · 154 lượt ghi nhận · 146 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 827 · 827 lượt ghi nhận · 803 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 102 · 102 lượt ghi nhận · 97 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 1 · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 4 · 4 lượt ghi nhận · 2 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 4 · 4 lượt ghi nhận · 2 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận 00:00 Chưa có quan sát — — — 01:00 Chưa có quan sát — — — 02:00 Chưa có quan sát — — — 03:00 Chưa có quan sát — — — 04:00 Chưa có quan sát — — — 05:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 34 34 06:00 90,4% 10,6 phút 459 466 07:00 90,5% 15,4 phút 380 385 08:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 102 108 09:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 3 3 10:00 81,0% 17,2 phút 336 346 11:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 173 173 12:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 178 178 13:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 53 53 14:00 78,5% 22,8 phút 438 451 15:00 76,2% 17,5 phút 206 221 16:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 146 154 17:00 73,1% 25,0 phút 803 827 18:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 97 102 19:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 1 1 20:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 2 4 21:00 Chưa có quan sát — — — 22:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 2 4 23:00 Chưa có quan sát — — —
Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 80,2% · 541 lượt ghi nhận · 514 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 81,6% · 513 lượt ghi nhận · 505 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 83,8% · 499 lượt ghi nhận · 489 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 81,8% · 509 lượt ghi nhận · 500 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 77,5% · 521 lượt ghi nhận · 511 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 79,9% · 402 lượt ghi nhận · 392 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 78,7% · 525 lượt ghi nhận · 502 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 24,5 12,2 0,0
Thứ Hai · 18,4 phút · 541 lượt ghi nhận · 514 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 24,5 phút · 513 lượt ghi nhận · 505 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 13,0 phút · 499 lượt ghi nhận · 489 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 14,5 phút · 509 lượt ghi nhận · 500 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 18,6 phút · 521 lượt ghi nhận · 511 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 16,1 phút · 402 lượt ghi nhận · 392 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 21,3 phút · 525 lượt ghi nhận · 502 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 541 271 0
Thứ Hai · 541 · 541 lượt ghi nhận · 514 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 513 · 513 lượt ghi nhận · 505 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 499 · 499 lượt ghi nhận · 489 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 509 · 509 lượt ghi nhận · 500 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 521 · 521 lượt ghi nhận · 511 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 402 · 402 lượt ghi nhận · 392 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 525 · 525 lượt ghi nhận · 502 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận Thứ Hai 80,2% 18,4 phút 514 541 Thứ Ba 81,6% 24,5 phút 505 513 Thứ Tư 83,8% 13,0 phút 489 499 Thứ Năm 81,8% 14,5 phút 500 509 Thứ Sáu 77,5% 18,6 phút 511 521 Thứ Bảy 79,9% 16,1 phút 392 402 Chủ Nhật 78,7% 21,3 phút 502 525
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
th1 · 77,2% · 213 lượt ghi nhận · 202 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 196 lượt ghi nhận · 192 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 70,8% · 259 lượt ghi nhận · 240 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 76,4% · 281 lượt ghi nhận · 271 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 78,2% · 278 lượt ghi nhận · 275 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 78,1% · 254 lượt ghi nhận · 246 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 88 lượt ghi nhận · 81 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 98 lượt ghi nhận · 95 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 86,6% · 366 lượt ghi nhận · 365 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 89,1% · 540 lượt ghi nhận · 539 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 88,4% · 499 lượt ghi nhận · 481 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 71,4% · 438 lượt ghi nhận · 426 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 38,4 19,2 0,0
th1 · 20,0 phút · 213 lượt ghi nhận · 202 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 196 lượt ghi nhận · 192 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 38,4 phút · 259 lượt ghi nhận · 240 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 17,1 phút · 281 lượt ghi nhận · 271 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 23,6 phút · 278 lượt ghi nhận · 275 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 24,4 phút · 254 lượt ghi nhận · 246 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 88 lượt ghi nhận · 81 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 98 lượt ghi nhận · 95 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 9,7 phút · 366 lượt ghi nhận · 365 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 3,2 phút · 540 lượt ghi nhận · 539 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 7,7 phút · 499 lượt ghi nhận · 481 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 32,6 phút · 438 lượt ghi nhận · 426 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 540 270 0
th1 · 213 · 213 lượt ghi nhận · 202 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 196 · 196 lượt ghi nhận · 192 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 259 · 259 lượt ghi nhận · 240 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 281 · 281 lượt ghi nhận · 271 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 278 · 278 lượt ghi nhận · 275 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 254 · 254 lượt ghi nhận · 246 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 88 · 88 lượt ghi nhận · 81 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 98 · 98 lượt ghi nhận · 95 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 366 · 366 lượt ghi nhận · 365 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 540 · 540 lượt ghi nhận · 539 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 499 · 499 lượt ghi nhận · 481 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 438 · 438 lượt ghi nhận · 426 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận th1 77,2% 20,0 phút 202 213 th2 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 192 196 th3 70,8% 38,4 phút 240 259 th4 76,4% 17,1 phút 271 281 th5 78,2% 23,6 phút 275 278 th6 78,1% 24,4 phút 246 254 th7 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 81 88 th8 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 95 98 th9 86,6% 9,7 phút 365 366 th10 89,1% 3,2 phút 539 540 th11 88,4% 7,7 phút 481 499 th12 71,4% 32,6 phút 426 438
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 78,3% 2.747 Trễ trên 15 phút 19,0% 666 Bị huỷ 2,8% 97 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Đưa sân bay này lên biểu đồ để so sánh →