YX4336
YX4336 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 24 đường bay, nhiều nhất là Norfolk – New York. Trong 639 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 81,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ81,1%trên 639 chuyến
- Chậm trung bình9,7 phút
- Tháng 7/202639▲ 387,5%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ5,5%
- Các chặng mang số hiệu này24
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 2 | 16 | 24 | ▲ 50,0% |
| Tháng 3 | 32 | 27 | ▼ 15,6% |
| Tháng 4 | 8 | 29 | ▲ 262,5% |
| Tháng 5 | 58 | 42 | ▼ 27,6% |
| Tháng 6 | 28 | 60 | ▲ 114,3% |
| Tháng 7 | 8 | 39 | ▲ 387,5% |
| Tháng 8 | 28 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 30 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 181 | 252 | ▲ 39,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 93,6% | 86,2% | ▼ 7,8% |
| Tháng 2 | 81,3% | 86,4% | ▲ 6,3% |
| Tháng 3 | 84,4% | 60,0% | ▼ 28,9% |
| Tháng 4 | 75,0% | 85,2% | ▲ 13,6% |
| Tháng 5 | 79,3% | 95,0% | ▲ 19,8% |
| Tháng 6 | 89,3% | 74,0% | ▼ 17,1% |
| Tháng 7 | 87,5% | 75,0% | ▼ 14,3% |
| Tháng 8 | 74,1% | – | – |
| Tháng 9 | 46,2% | – | – |
| Tháng 10 | 80,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 82,1% | – | – |
| Tháng 12 | 82,8% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 84,3% | 80,3% | ▼ 4,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 2 | – |
| Tháng 2 | 0 | 2 | – |
| Tháng 3 | 0 | 2 | – |
| Tháng 4 | 0 | 2 | – |
| Tháng 5 | 0 | 2 | – |
| Tháng 6 | 0 | 10 | – |
| Tháng 7 | 0 | 7 | – |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 4 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 0 | 27 |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 94,5% 604
- Bị huỷ 5,5% 35
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| ORF JFK Sân bay quốc tế Norfolk – Sân bay quốc tế John F. Kennedy | 466 | 0,0 phút | 90,2% | 240 |
| JFK DCA Sân bay quốc tế John F. Kennedy – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 342 | 21,4 phút | 79,7% | 70 |
| BOS DCA Sân bay quốc tế Logan – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 641 | 25,0 phút | 60,7% | 61 |
| ORD BUF Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Buffalo Niagara | 760 | 16,5 phút | 67,9% | 57 |
| DCA JFK Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế John F. Kennedy | 342 | 17,2 phút | 75,6% | 49 |
| BUF ORD Sân bay quốc tế Buffalo Niagara – Sân bay quốc tế O'Hare | 760 | 14,9 phút | 83,3% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 3 | 3 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 26 | 26 | 88,5% | 0 |
| tháng 12/2024 | 28 | 28 | 92,9% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |
| tháng 2/2025 | 16 | 16 | 81,3% | 0 |
| tháng 3/2025 | 32 | 32 | 84,4% | 0 |
| tháng 4/2025 | 8 | 8 | 75,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 58 | 58 | 79,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 28 | 28 | 89,3% | 0 |
| tháng 7/2025 | 8 | 8 | 87,5% | 0 |
| tháng 8/2025 | 28 | 27 | 74,1% | 1 |
| tháng 9/2025 | 30 | 26 | 46,2% | 4 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 30 | 28 | 82,1% | 2 |
| tháng 12/2025 | 30 | 29 | 82,8% | 1 |
| tháng 1/2026 | 31 | 29 | 86,2% | 2 |
| tháng 2/2026 | 24 | 22 | 86,4% | 2 |
| tháng 3/2026 | 27 | 25 | 60,0% | 2 |
| tháng 4/2026 | 29 | 27 | 85,2% | 2 |
| tháng 5/2026 | 42 | 40 | 95,0% | 2 |
| tháng 6/2026 | 60 | 50 | 74,0% | 10 |
| tháng 7/2026 | 39 | 32 | 75,0% | 7 |