YX3698
YX3698 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 21 đường bay, nhiều nhất là Dulles – New York. Trong 483 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 88,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ88,3%trên 483 chuyến
- Chậm trung bình5,1 phút
- Tháng 7/202631▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,1%
- Các chặng mang số hiệu này21
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 5 | 31 | ▲ 520,0% |
| Tháng 2 | 9 | 25 | ▲ 177,8% |
| Tháng 3 | 23 | 28 | ▲ 21,7% |
| Tháng 4 | 11 | 5 | ▼ 54,5% |
| Tháng 5 | 13 | 31 | ▲ 138,5% |
| Tháng 6 | 29 | 30 | ▲ 3,4% |
| Tháng 7 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 8 | 28 | – | – |
| Tháng 9 | 12 | – | – |
| Tháng 10 | 27 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 27 | – | – |
| Tháng 12 | 29 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 121 | 181 | ▲ 49,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 80,0% | 79,3% | ▼ 0,9% |
| Tháng 2 | 100,0% | 95,8% | ▼ 4,2% |
| Tháng 3 | 87,0% | 69,2% | ▼ 20,4% |
| Tháng 4 | 100,0% | 80,0% | ▼ 20,0% |
| Tháng 5 | 100,0% | 90,3% | ▼ 9,7% |
| Tháng 6 | 82,1% | 76,7% | ▼ 6,7% |
| Tháng 7 | 87,1% | 85,7% | ▼ 1,6% |
| Tháng 8 | 100,0% | – | – |
| Tháng 9 | 91,7% | – | – |
| Tháng 10 | 92,6% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 87,5% | – | – |
| Tháng 12 | 82,8% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 90,9% | 82,4% | ▼ 9,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 2 | – |
| Tháng 2 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 3 | 0 | 2 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 0 | 3 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 3 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 4 | 8 | ▲ 100,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,9% 468
- Bị huỷ 3,1% 15
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| IAD LGA Sân bay quốc tế Washington Dulles – Sân bay LaGuardia | 368 | 12,1 phút | 82,1% | 176 |
| SDF IAD Sân bay quốc tế Louisville – Sân bay quốc tế Washington Dulles | 725 | -0,1 phút | 90,6% | 53 |
| IAD PHL Sân bay quốc tế Washington Dulles – Sân bay quốc tế Philadelphia | 216 | 3,7 phút | 82,2% | 48 |
| PVD IAD Sân bay quốc tế Rhode Island T. F. Green – Sân bay quốc tế Washington Dulles | 597 | 5,4 phút | 87,9% | 34 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 13 | 13 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 29 | 29 | 96,6% | 0 |
| tháng 12/2024 | 16 | 16 | 100,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 5 | 5 | 80,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 9 | 8 | 100,0% | 1 |
| tháng 3/2025 | 23 | 23 | 87,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 11 | 11 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 13 | 11 | 100,0% | 2 |
| tháng 6/2025 | 29 | 28 | 82,1% | 1 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 8/2025 | 28 | 28 | 100,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 12 | 12 | 91,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 27 | 27 | 92,6% | 0 |
| tháng 11/2025 | 27 | 24 | 87,5% | 3 |
| tháng 12/2025 | 29 | 29 | 82,8% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 29 | 79,3% | 2 |
| tháng 2/2026 | 25 | 24 | 95,8% | 1 |
| tháng 3/2026 | 28 | 26 | 69,2% | 2 |
| tháng 4/2026 | 5 | 5 | 80,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 76,7% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 28 | 85,7% | 3 |