YX3675
YX3675 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 23 đường bay, nhiều nhất là Columbus – Newark. Trong 561 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 79,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ79,8%trên 561 chuyến
- Chậm trung bình13,2 phút
- Tháng 7/202630▲ 7,1%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ5,5%
- Các chặng mang số hiệu này23
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 2 | 27 | 27 | 0,0% |
| Tháng 3 | 28 | 11 | ▼ 60,7% |
| Tháng 4 | 2 | 13 | ▲ 550,0% |
| Tháng 5 | 24 | 30 | ▲ 25,0% |
| Tháng 6 | 27 | 30 | ▲ 11,1% |
| Tháng 7 | 28 | 30 | ▲ 7,1% |
| Tháng 8 | 23 | – | – |
| Tháng 9 | 29 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 28 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 167 | 172 | ▲ 3,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 83,3% | 86,2% | ▲ 3,5% |
| Tháng 2 | 73,1% | 88,0% | ▲ 20,4% |
| Tháng 3 | 88,9% | 81,8% | ▼ 8,0% |
| Tháng 4 | 100,0% | 69,2% | ▼ 30,8% |
| Tháng 5 | 62,5% | 86,2% | ▲ 37,9% |
| Tháng 6 | 64,0% | 73,3% | ▲ 14,6% |
| Tháng 7 | 45,0% | 81,5% | ▲ 81,1% |
| Tháng 8 | 77,3% | – | – |
| Tháng 9 | 89,7% | – | – |
| Tháng 10 | 87,1% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 85,2% | – | – |
| Tháng 12 | 83,9% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 73,8% | 80,9% | ▲ 9,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 2 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 3 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 8 | 1 | ▼ 87,5% |
| Tháng 6 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 8 | 3 | ▼ 62,5% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 21 | 8 | ▼ 61,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 94,5% 530
- Bị huỷ 5,5% 31
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
3| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| CMH EWR Sân bay quốc tế John Glenn Columbus – Sân bay quốc tế Newark Liberty | 743 | 18,8 phút | 76,1% | 299 |
| MSN EWR Sân bay Dane County Regional Truax – Sân bay quốc tế Newark Liberty | 1.282 | 13,4 phút | 79,1% | 70 |
| RIC IAD Sân bay quốc tế Richmond – Sân bay quốc tế Washington Dulles | 161 | 3,6 phút | 90,5% | 43 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 29 | 29 | 75,9% | 0 |
| tháng 12/2024 | 31 | 31 | 74,2% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 30 | 83,3% | 1 |
| tháng 2/2025 | 27 | 26 | 73,1% | 1 |
| tháng 3/2025 | 28 | 27 | 88,9% | 1 |
| tháng 4/2025 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 24 | 16 | 62,5% | 8 |
| tháng 6/2025 | 27 | 25 | 64,0% | 2 |
| tháng 7/2025 | 28 | 20 | 45,0% | 8 |
| tháng 8/2025 | 23 | 22 | 77,3% | 1 |
| tháng 9/2025 | 29 | 29 | 89,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 11/2025 | 28 | 27 | 85,2% | 1 |
| tháng 12/2025 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 29 | 86,2% | 2 |
| tháng 2/2026 | 27 | 25 | 88,0% | 2 |
| tháng 3/2026 | 11 | 11 | 81,8% | 0 |
| tháng 4/2026 | 13 | 13 | 69,2% | 0 |
| tháng 5/2026 | 30 | 29 | 86,2% | 1 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 73,3% | 0 |
| tháng 7/2026 | 30 | 27 | 81,5% | 3 |