YX3633
YX3633 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 21 đường bay, nhiều nhất là Cleveland – Newark. Trong 639 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 84,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ84,2%trên 639 chuyến
- Chậm trung bình7,8 phút
- Tháng 7/202627
- Bị huỷ5,2%
- Các chặng mang số hiệu này21
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 51 | 31 | ▼ 39,2% |
| Tháng 2 | 39 | 28 | ▼ 28,2% |
| Tháng 3 | 31 | 30 | ▼ 3,2% |
| Tháng 4 | 30 | 32 | ▲ 6,7% |
| Tháng 5 | 31 | 29 | ▼ 6,5% |
| Tháng 6 | 25 | 26 | ▲ 4,0% |
| Tháng 7 | – | 27 | – |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 29 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 29 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 87,8% | 85,7% | ▼ 2,3% |
| Tháng 2 | 86,5% | 96,2% | ▲ 11,2% |
| Tháng 3 | 93,6% | 93,3% | ▼ 0,2% |
| Tháng 4 | 75,0% | 90,6% | ▲ 20,8% |
| Tháng 5 | 96,8% | 100,0% | ▲ 3,3% |
| Tháng 6 | 88,0% | 83,3% | ▼ 5,3% |
| Tháng 7 | – | 68,2% | – |
| Tháng 8 | 86,2% | – | – |
| Tháng 9 | 96,4% | – | – |
| Tháng 10 | 70,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 82,8% | – | – |
| Tháng 12 | 65,4% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 3 | ▲ 50,0% |
| Tháng 2 | 2 | 2 | 0,0% |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 6 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 0 | 1 | – |
| Tháng 6 | 0 | 2 | – |
| Tháng 7 | – | 5 | – |
| Tháng 8 | 2 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 3 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 94,8% 606
- Bị huỷ 5,2% 33
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| CLE EWR Sân bay quốc tế Cleveland Hopkins – Sân bay quốc tế Newark Liberty | 649 | 9,8 phút | 81,7% | 415 |
| IND EWR Sân bay quốc tế Indianapolis – Sân bay quốc tế Newark Liberty | 1.035 | -7,4 phút | 100,0% | 37 |
| IND IAD Sân bay quốc tế Indianapolis – Sân bay quốc tế Washington Dulles | 765 | 2,7 phút | 91,4% | 35 |
| EWR SYR Sân bay quốc tế Newark Liberty – Sân bay quốc tế Syracuse Hancock | 313 | 0,3 phút | 93,1% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 80,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 28 | 28 | 57,1% | 0 |
| tháng 12/2024 | 31 | 29 | 72,4% | 2 |
| tháng 1/2025 | 51 | 49 | 87,8% | 2 |
| tháng 2/2025 | 39 | 37 | 86,5% | 2 |
| tháng 3/2025 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 24 | 75,0% | 6 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 96,8% | 0 |
| tháng 6/2025 | 25 | 25 | 88,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 31 | 29 | 86,2% | 2 |
| tháng 9/2025 | 29 | 28 | 96,4% | 1 |
| tháng 10/2025 | 31 | 30 | 70,0% | 1 |
| tháng 11/2025 | 30 | 29 | 82,8% | 1 |
| tháng 12/2025 | 29 | 26 | 65,4% | 3 |
| tháng 1/2026 | 31 | 28 | 85,7% | 3 |
| tháng 2/2026 | 28 | 26 | 96,2% | 2 |
| tháng 3/2026 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 4/2026 | 32 | 32 | 90,6% | 0 |
| tháng 5/2026 | 29 | 28 | 100,0% | 1 |
| tháng 6/2026 | 26 | 24 | 83,3% | 2 |
| tháng 7/2026 | 27 | 22 | 68,2% | 5 |