YX3609
YX3609 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 13 đường bay, nhiều nhất là Newark – Louisville. Trong 660 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 80,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ80,4%trên 660 chuyến
- Chậm trung bình13,8 phút
- Tháng 7/202639▲ 25,8%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ7,1%
- Các chặng mang số hiệu này13
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 2 | 44 | 28 | ▼ 36,4% |
| Tháng 3 | 36 | 28 | ▼ 22,2% |
| Tháng 4 | 28 | 9 | ▼ 67,9% |
| Tháng 5 | 25 | 31 | ▲ 24,0% |
| Tháng 6 | 15 | 32 | ▲ 113,3% |
| Tháng 7 | 31 | 39 | ▲ 25,8% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 30 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 210 | 198 | ▼ 5,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 93,1% | 77,8% | ▼ 16,5% |
| Tháng 2 | 90,2% | 84,0% | ▼ 6,9% |
| Tháng 3 | 91,2% | 74,1% | ▼ 18,8% |
| Tháng 4 | 76,0% | 75,0% | ▼ 1,3% |
| Tháng 5 | 75,0% | 90,3% | ▲ 20,4% |
| Tháng 6 | 64,3% | 78,1% | ▲ 21,5% |
| Tháng 7 | 56,0% | 70,6% | ▲ 26,1% |
| Tháng 8 | 70,0% | – | – |
| Tháng 9 | 85,7% | – | – |
| Tháng 10 | 70,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 76,0% | – | – |
| Tháng 12 | 75,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 78,0% | 78,6% | ▲ 0,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 4 | ▲ 100,0% |
| Tháng 2 | 3 | 3 | 0,0% |
| Tháng 3 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 4 | 3 | 1 | ▼ 66,7% |
| Tháng 5 | 5 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 6 | 5 | ▼ 16,7% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 2 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 4 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 22 | 14 | ▼ 36,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 92,9% 613
- Bị huỷ 7,1% 47
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 27/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| EWR SDF Sân bay quốc tế Newark Liberty – Sân bay quốc tế Louisville | 1.031 | 15,5 phút | 77,0% | 434 |
| MKE EWR Sân bay quốc tế General Mitchell – Sân bay quốc tế Newark Liberty | 1.163 | 24,6 phút | 76,5% | 72 |
| EWR PWM Sân bay quốc tế Newark Liberty – Sân bay quốc tế Portland Jetport | 458 | -1,8 phút | 94,6% | 37 |
| IND EWR Sân bay quốc tế Indianapolis – Sân bay quốc tế Newark Liberty | 1.035 | -2,8 phút | 94,3% | 35 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 10 | 10 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 58 | 58 | 93,1% | 0 |
| tháng 12/2024 | 33 | 32 | 81,3% | 1 |
| tháng 1/2025 | 31 | 29 | 93,1% | 2 |
| tháng 2/2025 | 44 | 41 | 90,2% | 3 |
| tháng 3/2025 | 36 | 34 | 91,2% | 2 |
| tháng 4/2025 | 28 | 25 | 76,0% | 3 |
| tháng 5/2025 | 25 | 20 | 75,0% | 5 |
| tháng 6/2025 | 15 | 14 | 64,3% | 1 |
| tháng 7/2025 | 31 | 25 | 56,0% | 6 |
| tháng 8/2025 | 31 | 30 | 70,0% | 1 |
| tháng 9/2025 | 30 | 28 | 85,7% | 2 |
| tháng 10/2025 | 31 | 30 | 70,0% | 1 |
| tháng 11/2025 | 29 | 25 | 76,0% | 4 |
| tháng 12/2025 | 30 | 28 | 75,0% | 2 |
| tháng 1/2026 | 31 | 27 | 77,8% | 4 |
| tháng 2/2026 | 28 | 25 | 84,0% | 3 |
| tháng 3/2026 | 28 | 27 | 74,1% | 1 |
| tháng 4/2026 | 9 | 8 | 75,0% | 1 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 6/2026 | 32 | 32 | 78,1% | 0 |
| tháng 7/2026 | 39 | 34 | 70,6% | 5 |