YX3492
YX3492 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 28 đường bay, nhiều nhất là Syracuse – Newark. Trong 658 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 87,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ87,4%trên 658 chuyến
- Chậm trung bình4,4 phút
- Tháng 7/202631▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,7%
- Các chặng mang số hiệu này28
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 20 | ▼ 35,5% |
| Tháng 2 | 26 | 26 | 0,0% |
| Tháng 3 | 27 | 31 | ▲ 14,8% |
| Tháng 4 | 23 | 31 | ▲ 34,8% |
| Tháng 5 | 3 | 41 | ▲ 1.266,7% |
| Tháng 6 | 19 | 30 | ▲ 57,9% |
| Tháng 7 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 8 | 29 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 54 | – | – |
| Tháng 12 | 32 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 160 | 210 | ▲ 31,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 82,8% | 84,2% | ▲ 1,8% |
| Tháng 2 | 83,3% | 100,0% | ▲ 20,0% |
| Tháng 3 | 92,6% | 78,6% | ▼ 15,1% |
| Tháng 4 | 95,2% | 100,0% | ▲ 5,0% |
| Tháng 5 | 100,0% | 94,9% | ▼ 5,1% |
| Tháng 6 | 88,9% | 86,7% | ▼ 2,5% |
| Tháng 7 | 87,1% | 75,9% | ▼ 12,9% |
| Tháng 8 | 78,6% | – | – |
| Tháng 9 | 83,3% | – | – |
| Tháng 10 | 87,1% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 86,0% | – | – |
| Tháng 12 | 71,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 90,0% | 88,6% | ▼ 1,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 2 | 2 | 3 | ▲ 50,0% |
| Tháng 3 | 0 | 3 | – |
| Tháng 4 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 0 | 2 | – |
| Tháng 6 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 0 | 2 | – |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 4 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 7 | 11 | ▲ 57,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,4% 634
- Bị huỷ 3,6% 24
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| SYR EWR Sân bay quốc tế Syracuse Hancock – Sân bay quốc tế Newark Liberty | 313 | 4,1 phút | 86,8% | 192 |
| EWR CMH Sân bay quốc tế Newark Liberty – Sân bay quốc tế John Glenn Columbus | 743 | 5,3 phút | 88,4% | 142 |
| EWR CLE Sân bay quốc tế Newark Liberty – Sân bay quốc tế Cleveland Hopkins | 649 | 3,7 phút | 85,5% | 60 |
| CLT EWR Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Newark Liberty | 850 | 4,3 phút | 82,4% | 37 |
| EWR SYR Sân bay quốc tế Newark Liberty – Sân bay quốc tế Syracuse Hancock | 313 | -5,3 phút | 100,0% | 32 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 95,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 59 | 59 | 93,2% | 0 |
| tháng 12/2024 | 33 | 33 | 87,9% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 29 | 82,8% | 2 |
| tháng 2/2025 | 26 | 24 | 83,3% | 2 |
| tháng 3/2025 | 27 | 27 | 92,6% | 0 |
| tháng 4/2025 | 23 | 21 | 95,2% | 2 |
| tháng 5/2025 | 3 | 3 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 19 | 18 | 88,9% | 1 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 8/2025 | 29 | 28 | 78,6% | 1 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 11/2025 | 54 | 50 | 86,0% | 4 |
| tháng 12/2025 | 32 | 31 | 71,0% | 1 |
| tháng 1/2026 | 20 | 19 | 84,2% | 1 |
| tháng 2/2026 | 26 | 23 | 100,0% | 3 |
| tháng 3/2026 | 31 | 28 | 78,6% | 3 |
| tháng 4/2026 | 31 | 31 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 41 | 39 | 94,9% | 2 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 29 | 75,9% | 2 |