WN4101
WN4101 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 22 đường bay, nhiều nhất là Oakland – Burbank. Trong 346 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 73,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ73,1%trên 346 chuyến
- Chậm trung bình12,4 phút
- Tháng 7/202613▲ 1.200,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,2%
- Các chặng mang số hiệu này22
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 22 | 2 | ▼ 90,9% |
| Tháng 2 | 21 | 9 | ▼ 57,1% |
| Tháng 3 | 4 | 13 | ▲ 225,0% |
| Tháng 4 | 6 | 44 | ▲ 633,3% |
| Tháng 5 | 9 | 52 | ▲ 477,8% |
| Tháng 6 | 1 | 17 | ▲ 1.600,0% |
| Tháng 7 | 1 | 13 | ▲ 1.200,0% |
| Tháng 8 | 19 | – | – |
| Tháng 9 | 22 | – | – |
| Tháng 10 | 18 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 24 | – | – |
| Tháng 12 | 20 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 64 | 150 | ▲ 134,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 85,7% | 50,0% | ▼ 41,7% |
| Tháng 2 | 81,0% | 77,8% | ▼ 3,9% |
| Tháng 3 | 75,0% | 69,2% | ▼ 7,7% |
| Tháng 4 | 100,0% | 70,5% | ▼ 29,5% |
| Tháng 5 | 77,8% | 53,9% | ▼ 30,8% |
| Tháng 6 | 0,0% | 29,4% | – |
| Tháng 7 | 100,0% | 23,1% | ▼ 76,9% |
| Tháng 8 | 89,5% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | 94,4% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 81,0% | – | – |
| Tháng 12 | 70,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 74,2% | 53,4% | ▼ 28,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 3 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,8% 342
- Bị huỷ 1,2% 4
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 29/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| OAK BUR Sân bay quốc tế Oakland – Sân bay Bob Hope | 523 | 1,8 phút | 86,2% | 66 |
| PHX CLE Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Cleveland Hopkins | 2.790 | 19,6 phút | 55,2% | 58 |
| PHX PDX Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Portland | 1.625 | 12,8 phút | 74,4% | 46 |
| PHX SMF Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Sacramento | 1.040 | -0,1 phút | 95,2% | 42 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 9 | 9 | 88,9% | 0 |
| tháng 11/2024 | 7 | 7 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 13 | 13 | 92,3% | 0 |
| tháng 1/2025 | 22 | 21 | 85,7% | 1 |
| tháng 2/2025 | 21 | 21 | 81,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 6 | 6 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 9 | 9 | 77,8% | 0 |
| tháng 6/2025 | 1 | 1 | 0,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 19 | 19 | 89,5% | 0 |
| tháng 9/2025 | 22 | 22 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 18 | 18 | 94,4% | 0 |
| tháng 11/2025 | 24 | 21 | 81,0% | 3 |
| tháng 12/2025 | 20 | 20 | 70,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 2 | 2 | 50,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 9 | 9 | 77,8% | 0 |
| tháng 3/2026 | 13 | 13 | 69,2% | 0 |
| tháng 4/2026 | 44 | 44 | 70,5% | 0 |
| tháng 5/2026 | 52 | 52 | 53,9% | 0 |
| tháng 6/2026 | 17 | 17 | 29,4% | 0 |
| tháng 7/2026 | 13 | 13 | 23,1% | 0 |