WN3975
WN3975 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 30 đường bay, nhiều nhất là Phoenix – Ontario. Trong 451 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 72,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ72,8%trên 451 chuyến
- Chậm trung bình16,8 phút
- Tháng 7/20264▼ 95,6%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,4%
- Các chặng mang số hiệu này30
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 19 | 6 | ▼ 68,4% |
| Tháng 2 | 19 | 15 | ▼ 21,1% |
| Tháng 3 | 32 | 33 | ▲ 3,1% |
| Tháng 4 | 16 | 13 | ▼ 18,8% |
| Tháng 5 | 12 | 11 | ▼ 8,3% |
| Tháng 6 | 88 | 4 | ▼ 95,5% |
| Tháng 7 | 91 | 4 | ▼ 95,6% |
| Tháng 8 | 15 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 29 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 4 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 277 | 86 | ▼ 69,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 79,0% | 83,3% | ▲ 5,5% |
| Tháng 2 | 79,0% | 53,3% | ▼ 32,5% |
| Tháng 3 | 62,5% | 68,8% | ▲ 10,0% |
| Tháng 4 | 100,0% | 69,2% | ▼ 30,8% |
| Tháng 5 | 91,7% | 81,8% | ▼ 10,7% |
| Tháng 6 | 65,9% | 75,0% | ▲ 13,8% |
| Tháng 7 | 77,8% | 75,0% | ▼ 3,6% |
| Tháng 8 | 80,0% | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 75,9% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 50,0% | – | – |
| Tháng 12 | 50,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 79,4% | 72,4% | ▼ 8,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 1 | 1 | 0,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,6% 449
- Bị huỷ 0,4% 2
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 26/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
3| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| PHX ONT Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Ontario | 522 | 17,9 phút | 68,6% | 51 |
| MDW PDX Sân bay quốc tế Chicago Midway – Sân bay quốc tế Portland | 2.811 | 20,8 phút | 75,0% | 33 |
| HOU PIT Sân bay William P. Hobby – Sân bay quốc tế Pittsburgh | 1.820 | 18,5 phút | 76,7% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 16 | 16 | 43,8% | 0 |
| tháng 11/2024 | 16 | 16 | 87,5% | 0 |
| tháng 12/2024 | 6 | 6 | 83,3% | 0 |
| tháng 1/2025 | 19 | 19 | 79,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 19 | 19 | 79,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 32 | 32 | 62,5% | 0 |
| tháng 4/2025 | 16 | 16 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 12 | 12 | 91,7% | 0 |
| tháng 6/2025 | 88 | 88 | 65,9% | 0 |
| tháng 7/2025 | 91 | 90 | 77,8% | 1 |
| tháng 8/2025 | 15 | 15 | 80,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 29 | 29 | 75,9% | 0 |
| tháng 11/2025 | 4 | 4 | 50,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 2 | 2 | 50,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 6 | 6 | 83,3% | 0 |
| tháng 2/2026 | 15 | 15 | 53,3% | 0 |
| tháng 3/2026 | 33 | 32 | 68,8% | 1 |
| tháng 4/2026 | 13 | 13 | 69,2% | 0 |
| tháng 5/2026 | 11 | 11 | 81,8% | 0 |
| tháng 6/2026 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |