OO6530
OO6530 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 6 đường bay, nhiều nhất là Dallas-Fort Worth – Houston. Trong 370 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2025, 73,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ73,0%trên 370 chuyến
- Chậm trung bình25,6 phút
- Tháng 7/20258
- Bị huỷ6,0%
- Các chặng mang số hiệu này6
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Chuỗi còn ngắn — OO6530 mới có 9 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất9 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2024 | Chuyến khởi hành 2025 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 62 | – |
| Tháng 2 | – | 24 | – |
| Tháng 3 | – | 52 | – |
| Tháng 4 | – | 60 | – |
| Tháng 5 | – | 8 | – |
| Tháng 6 | – | 52 | – |
| Tháng 7 | – | 8 | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | – |
| Tháng 11 | 48 | – | – |
| Tháng 12 | 56 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2025
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Chuỗi còn ngắn — OO6530 mới có 9 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất9 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2024 | Đúng giờ 2025 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 85,7% | – |
| Tháng 2 | – | 83,3% | – |
| Tháng 3 | – | 68,8% | – |
| Tháng 4 | – | 69,6% | – |
| Tháng 5 | – | 25,0% | – |
| Tháng 6 | – | 60,0% | – |
| Tháng 7 | – | 87,5% | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | – |
| Tháng 11 | 76,1% | – | – |
| Tháng 12 | 76,9% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2025
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Chuỗi còn ngắn — OO6530 mới có 9 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2025
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Chuỗi còn ngắn — OO6530 mới có 9 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Các kỳ gần nhất9 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2024 | Bị huỷ 2025 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 6 | – |
| Tháng 2 | – | 0 | – |
| Tháng 3 | – | 4 | – |
| Tháng 4 | – | 4 | – |
| Tháng 5 | – | 0 | – |
| Tháng 6 | – | 2 | – |
| Tháng 7 | – | 0 | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | – |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 4 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2025
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 94,1% 348
- Bị huỷ 5,9% 22
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 6/11/2024 → 4/7/2025
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| HOU DFW Sân bay William P. Hobby – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 398 | 22,1 phút | 69,5% | 139 |
| DFW HOU Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay William P. Hobby | 398 | 14,0 phút | 77,9% | 139 |
| ORD CLE Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Cleveland Hopkins | 507 | 39,7 phút | 72,4% | 30 |
| CLE ORD Sân bay quốc tế Cleveland Hopkins – Sân bay quốc tế O'Hare | 507 | 94,2 phút | 55,2% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 48 | 46 | 76,1% | 2 |
| tháng 12/2024 | 56 | 52 | 76,9% | 4 |
| tháng 1/2025 | 62 | 56 | 85,7% | 6 |
| tháng 2/2025 | 24 | 24 | 83,3% | 0 |
| tháng 3/2025 | 52 | 48 | 68,8% | 4 |
| tháng 4/2025 | 60 | 56 | 69,6% | 4 |
| tháng 5/2025 | 8 | 8 | 25,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 52 | 50 | 60,0% | 2 |
| tháng 7/2025 | 8 | 8 | 87,5% | 0 |