OO6448
OO6448 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 8 đường bay, nhiều nhất là Dallas-Fort Worth – South Bend. Trong 712 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 12/2024 đến tháng 5/2026, 77,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ77,0%trên 712 chuyến
- Chậm trung bình14,8 phút
- Tháng 5/202640▲ 29,0%so với tháng 5/2025
- Bị huỷ1,8%
- Các chặng mang số hiệu này8
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 62 | 31 | ▼ 50,0% |
| Tháng 2 | 56 | 28 | ▼ 50,0% |
| Tháng 3 | 60 | 31 | ▼ 48,3% |
| Tháng 4 | 30 | 54 | ▲ 80,0% |
| Tháng 5 | 31 | 40 | ▲ 29,0% |
| Tháng 6 | 26 | – | – |
| Tháng 7 | 35 | – | – |
| Tháng 8 | 32 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 56 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 31 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5) | 239 | 184 | ▼ 23,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 5/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 80,0% | 72,4% | ▼ 9,5% |
| Tháng 2 | 71,4% | 51,9% | ▼ 27,4% |
| Tháng 3 | 79,0% | 66,7% | ▼ 15,6% |
| Tháng 4 | 69,0% | 88,9% | ▲ 28,9% |
| Tháng 5 | 86,7% | 82,5% | ▼ 4,8% |
| Tháng 6 | 69,2% | – | – |
| Tháng 7 | 94,1% | – | – |
| Tháng 8 | 71,9% | – | – |
| Tháng 9 | 80,0% | – | – |
| Tháng 10 | 55,4% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 83,3% | – | – |
| Tháng 12 | 83,9% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T5) | 77,2% | 72,5% | ▼ 6,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 5/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 5/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 2 | 0,0% |
| Tháng 2 | 0 | 1 | – |
| Tháng 3 | 3 | 1 | ▼ 66,7% |
| Tháng 4 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 0 | – | – |
| Tháng 7 | 1 | – | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5) | 7 | 4 | ▼ 42,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 5/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,2% 699
- Bị huỷ 1,8% 13
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 5/12/2024 → 20/5/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DFW SBN Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế South Bend | 1.361 | 15,2 phút | 74,8% | 446 |
| SBN DFW Sân bay quốc tế South Bend – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.361 | 31,1 phút | 70,8% | 108 |
| STS PHX Sân bay hạt Charles M. Schulz Sonoma – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 1.123 | 4,9 phút | 84,1% | 44 |
| PHX STS Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay hạt Charles M. Schulz Sonoma | 1.123 | 4,8 phút | 88,6% | 44 |
| SEA PHX Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 1.782 | 2,5 phút | 80,0% | 30 |
| PHX SEA Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma | 1.782 | -0,4 phút | 93,3% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 12/2024 | 48 | 48 | 91,7% | 0 |
| tháng 1/2025 | 62 | 60 | 80,0% | 2 |
| tháng 2/2025 | 56 | 56 | 71,4% | 0 |
| tháng 3/2025 | 60 | 57 | 79,0% | 3 |
| tháng 4/2025 | 30 | 29 | 69,0% | 1 |
| tháng 5/2025 | 31 | 30 | 86,7% | 1 |
| tháng 6/2025 | 26 | 26 | 69,2% | 0 |
| tháng 7/2025 | 35 | 34 | 94,1% | 1 |
| tháng 8/2025 | 32 | 32 | 71,9% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 56 | 56 | 55,4% | 0 |
| tháng 11/2025 | 31 | 30 | 83,3% | 1 |
| tháng 12/2025 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 29 | 72,4% | 2 |
| tháng 2/2026 | 28 | 27 | 51,9% | 1 |
| tháng 3/2026 | 31 | 30 | 66,7% | 1 |
| tháng 4/2026 | 54 | 54 | 88,9% | 0 |
| tháng 5/2026 | 40 | 40 | 82,5% | 0 |