OO6432
OO6432 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 18 đường bay, nhiều nhất là Dallas-Fort Worth – Aspen. Trong 464 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 12/2024 đến tháng 7/2026, 78,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ78,2%trên 464 chuyến
- Chậm trung bình13,5 phút
- Tháng 7/20262▼ 94,1%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,2%
- Các chặng mang số hiệu này18
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 29 | – | – |
| Tháng 2 | 28 | – | – |
| Tháng 3 | 31 | – | – |
| Tháng 4 | 57 | 40 | ▼ 29,8% |
| Tháng 5 | 62 | 20 | ▼ 67,7% |
| Tháng 6 | 34 | – | – |
| Tháng 7 | 34 | 2 | ▼ 94,1% |
| Tháng 8 | 32 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 30 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 71,4% | – | – |
| Tháng 2 | 69,2% | – | – |
| Tháng 3 | 80,0% | – | – |
| Tháng 4 | 91,1% | 87,2% | ▼ 4,3% |
| Tháng 5 | 76,7% | 79,0% | ▲ 3,0% |
| Tháng 6 | 55,9% | – | – |
| Tháng 7 | 93,9% | 50,0% | ▼ 46,8% |
| Tháng 8 | 84,4% | – | – |
| Tháng 9 | 70,0% | – | – |
| Tháng 10 | 83,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 100,0% | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | – | – |
| Tháng 2 | 2 | – | – |
| Tháng 3 | 1 | – | – |
| Tháng 4 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 5 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 6 | 0 | – | – |
| Tháng 7 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,8% 454
- Bị huỷ 2,2% 10
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 5/12/2024 → 4/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DFW ASE Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Aspen-Pitkin County Airport (Sardy Field) | 1.128 | 15,8 phút | 75,5% | 164 |
| PHX ABQ Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Albuquerque | 527 | -3,0 phút | 96,8% | 31 |
| LAW DFW Sân bay vùng Lawton Fort Sill – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 225 | 12,8 phút | 70,0% | 31 |
| DFW LAW Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay vùng Lawton Fort Sill | 225 | 5,4 phút | 83,3% | 31 |
| ABQ PHX Sân bay quốc tế Albuquerque – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 527 | 10,9 phút | 90,3% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 12/2024 | 34 | 34 | 64,7% | 0 |
| tháng 1/2025 | 29 | 28 | 71,4% | 1 |
| tháng 2/2025 | 28 | 26 | 69,2% | 2 |
| tháng 3/2025 | 31 | 30 | 80,0% | 1 |
| tháng 4/2025 | 57 | 56 | 91,1% | 1 |
| tháng 5/2025 | 62 | 60 | 76,7% | 2 |
| tháng 6/2025 | 34 | 34 | 55,9% | 0 |
| tháng 7/2025 | 34 | 33 | 93,9% | 1 |
| tháng 8/2025 | 32 | 32 | 84,4% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 70,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 11/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 40 | 39 | 87,2% | 1 |
| tháng 5/2026 | 20 | 19 | 79,0% | 1 |
| tháng 7/2026 | 2 | 2 | 50,0% | 0 |