OO6231
OO6231 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 15 đường bay, nhiều nhất là Dallas-Fort Worth – Fort Cavazos. Trong 465 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 82,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ82,0%trên 465 chuyến
- Chậm trung bình10,8 phút
- Tháng 7/202631
- Bị huỷ3,4%
- Các chặng mang số hiệu này15
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 50 | 34 | ▼ 32,0% |
| Tháng 2 | 24 | 25 | ▲ 4,2% |
| Tháng 3 | 4 | 31 | ▲ 675,0% |
| Tháng 4 | 10 | 30 | ▲ 200,0% |
| Tháng 5 | 1 | 30 | ▲ 2.900,0% |
| Tháng 6 | – | 30 | – |
| Tháng 7 | – | 31 | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 53 | – | – |
| Tháng 12 | 60 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100,0% | 73,5% | ▼ 26,5% |
| Tháng 2 | 91,7% | 56,0% | ▼ 38,9% |
| Tháng 3 | 50,0% | 57,1% | ▲ 14,3% |
| Tháng 4 | 90,0% | 77,8% | ▼ 13,6% |
| Tháng 5 | 100,0% | 85,7% | ▼ 14,3% |
| Tháng 6 | – | 89,7% | – |
| Tháng 7 | – | 75,9% | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 85,4% | – | – |
| Tháng 12 | 73,3% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 3 | – |
| Tháng 4 | 0 | 3 | – |
| Tháng 5 | 0 | 2 | – |
| Tháng 6 | – | 1 | – |
| Tháng 7 | – | 2 | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 5 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,6% 449
- Bị huỷ 3,4% 16
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DFW GRK Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay Killeen Regional / Robert Gray Army | 217 | 18,4 phút | 68,8% | 102 |
| LNK ORD Sân bay Lincoln – Sân bay quốc tế O'Hare | 749 | 14,7 phút | 83,3% | 57 |
| TUS LAX Sân bay quốc tế Tucson – Sân bay quốc tế Los Angeles | 725 | -5,9 phút | 98,1% | 52 |
| OMA LAX Sân bay Eppley – Sân bay quốc tế Los Angeles | 2.137 | -3,4 phút | 97,3% | 37 |
| LAX OMA Sân bay quốc tế Los Angeles – Sân bay Eppley | 2.137 | -7,8 phút | 97,3% | 37 |
| GRK DFW Sân bay Killeen Regional / Robert Gray Army – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 217 | 8,4 phút | 71,9% | 32 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 95,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 28 | 28 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 50 | 50 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 24 | 24 | 91,7% | 0 |
| tháng 3/2025 | 4 | 4 | 50,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 10 | 10 | 90,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 53 | 48 | 85,4% | 5 |
| tháng 12/2025 | 60 | 60 | 73,3% | 0 |
| tháng 1/2026 | 34 | 34 | 73,5% | 0 |
| tháng 2/2026 | 25 | 25 | 56,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 28 | 57,1% | 3 |
| tháng 4/2026 | 30 | 27 | 77,8% | 3 |
| tháng 5/2026 | 30 | 28 | 85,7% | 2 |
| tháng 6/2026 | 30 | 29 | 89,7% | 1 |
| tháng 7/2026 | 31 | 29 | 75,9% | 2 |